(Top Banner Ad)
endangering funds
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh tế

endangering funds

UK: /ɪnˈdeɪndʒərɪŋ fʌndz/ • US: /ɪnˈdeɪndʒərɪŋ fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

gây nguy hiểm cho các quỹ đặt các quỹ vào tình thế nguy hiểm đe dọa nguồn vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting funds at risk of loss or damage.

Vietnamese Meaning

Gây nguy hiểm, đặt các quỹ vào nguy cơ mất mát hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO was accused of endangering funds by making high-risk investments without proper due diligence."

    "Vị CEO bị cáo buộc gây nguy hiểm cho các quỹ bằng cách thực hiện các khoản đầu tư rủi ro cao mà không có sự thẩm định thích hợp."

  • "His reckless spending habits were endangering funds intended for the project."

    "Thói quen chi tiêu liều lĩnh của anh ta đang gây nguy hiểm cho các quỹ dự kiến cho dự án."

  • "The government's new policy is endangering funds allocated to environmental protection."

    "Chính sách mới của chính phủ đang gây nguy hiểm cho các quỹ được phân bổ cho bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm
Noun endangerment hành động gây nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Noun fund quỹ, tiền quỹ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, sự tài trợ
Noun funder người cấp vốn, nhà tài trợ
Verb defund ngừng cấp vốn
Verb refund hoàn tiền
Adjective funded được cấp vốn, có kinh phí

Synonyms

jeopardizing (gây nguy hiểm)imperiling (làm nguy hiểm)threatening (đe dọa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus
Vulgar Latin
dominiarium
Old French
dangier
Middle English
daunger
English
danger
Old French
en-
English
endanger
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund

Nguồn gốc 'Endanger'

Từ 'danger' (nguy hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dangier', ban đầu mang nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'mối đe dọa'. Khi thêm tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đưa vào, đặt vào'), từ 'endanger' được hình thành, nghĩa đen là 'đặt vào tình thế nguy hiểm' hoặc 'gây nguy hiểm'.

Nguồn gốc 'Funds'

Từ 'fund' (quỹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ 'một lượng tiền dự trữ' hoặc 'vốn' làm cơ sở cho các hoạt động tài chính, giống như một nền tảng vững chắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, đầu tư, khi các quyết định hoặc hành động có thể dẫn đến việc mất tiền hoặc làm giảm giá trị của các quỹ. 'Endangering' mang ý nghĩa chủ động gây ra nguy cơ, khác với 'risking' (chấp nhận rủi ro) ở chỗ 'endangering' nhấn mạnh hành động có thể trực tiếp gây ra nguy cơ đó.

Prepositions

of by

'Endangering of' thường dùng để chỉ nguy cơ đối với cái gì đó. Ví dụ: 'endangering of public funds'. 'Endangering by' thường dùng để chỉ tác nhân gây nguy hiểm. Ví dụ: 'endangering funds by risky investments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly associated with 'endangering funds'
  • risk risk endangering funds
    (có nguy cơ gây nguy hiểm cho các quỹ)
  • accused of accused of endangering funds
    (bị buộc tội gây nguy hiểm cho các quỹ)
  • found guilty of found guilty of endangering funds
    (bị kết tội gây nguy hiểm cho các quỹ)
  • prevent prevent endangering funds
    (ngăn chặn việc gây nguy hiểm cho các quỹ)
Nouns describing the act or context of 'endangering funds'
  • act of act of endangering funds
    (hành vi gây nguy hiểm cho các quỹ)
  • allegations of allegations of endangering funds
    (các cáo buộc gây nguy hiểm cho các quỹ)
  • mismanagement mismanagement endangering funds
    (quản lý sai gây nguy hiểm cho các quỹ)
  • policies policies endangering funds
    (các chính sách gây nguy hiểm cho các quỹ)

Idioms

  • charged with endangering funds

    bị buộc tội gây nguy hiểm cho các quỹ (thường dùng trong bối cảnh pháp lý)

    "The former director was charged with endangering public funds through speculative investments."

    (Cựu giám đốc bị buộc tội gây nguy hiểm cho quỹ công thông qua các khoản đầu tư đầu cơ.)

  • risk of endangering funds

    rủi ro gây nguy hiểm cho các quỹ (nói về khả năng xảy ra thiệt hại tài chính)

    "Investing in high-volatility assets carries a significant risk of endangering funds."

    (Đầu tư vào tài sản có biến động cao tiềm ẩn rủi ro đáng kể gây nguy hiểm cho các quỹ.)

  • an act of endangering funds

    một hành vi gây nguy hiểm cho các quỹ (diễn tả một hành động cụ thể)

    "Approving that budget without proper oversight was an act of endangering funds."

    (Việc phê duyệt ngân sách đó mà không có sự giám sát phù hợp là một hành vi gây nguy hiểm cho các quỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endangering funds

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Gây nguy hiểm, đặt các quỹ vào nguy cơ mất mát hoặc thiệt hại.

"The CEO was accused of endangering funds by making high-risk investments without proper due diligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endangering funds".

Trách nhiệm ủy thác (Fiduciary Duty)

Trong các hệ thống pháp luật và tài chính phương Tây, những người quản lý tiền của người khác (ví dụ: người được ủy thác, nhà quản lý quỹ) có một 'trách nhiệm ủy thác' (fiduciary duty). Đây là nghĩa vụ pháp lý và đạo đức phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người thụ hưởng. Hành vi gây nguy hiểm cho các quỹ được coi là vi phạm nghiêm trọng trách nhiệm này, có thể dẫn đến hình phạt pháp lý và mất lòng tin.

Sự giám sát công chúng và trách nhiệm giải trình

Văn hóa phương Tây rất coi trọng sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, đặc biệt đối với quỹ công hoặc các khoản đóng góp từ thiện. Việc quản lý sai hoặc các hành động gây nguy hiểm cho các quỹ này thường gây ra sự phẫn nộ lớn trong công chúng, các cuộc điều tra của truyền thông và yêu cầu từ chức hoặc hành động pháp lý, phản ánh kỳ vọng về sự liêm chính trong quản lý tài chính.