endangering funds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Putting funds at risk of loss or damage.
Vietnamese Meaning
Gây nguy hiểm, đặt các quỹ vào nguy cơ mất mát hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO was accused of endangering funds by making high-risk investments without proper due diligence."
"Vị CEO bị cáo buộc gây nguy hiểm cho các quỹ bằng cách thực hiện các khoản đầu tư rủi ro cao mà không có sự thẩm định thích hợp."
-
"His reckless spending habits were endangering funds intended for the project."
"Thói quen chi tiêu liều lĩnh của anh ta đang gây nguy hiểm cho các quỹ dự kiến cho dự án."
-
"The government's new policy is endangering funds allocated to environmental protection."
"Chính sách mới của chính phủ đang gây nguy hiểm cho các quỹ được phân bổ cho bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | sự nguy hiểm |
| Noun | endangerment | hành động gây nguy hiểm |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Noun | fund | quỹ, tiền quỹ |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | sự cấp vốn, sự tài trợ |
| Noun | funder | người cấp vốn, nhà tài trợ |
| Verb | defund | ngừng cấp vốn |
| Verb | refund | hoàn tiền |
| Adjective | funded | được cấp vốn, có kinh phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, đầu tư, khi các quyết định hoặc hành động có thể dẫn đến việc mất tiền hoặc làm giảm giá trị của các quỹ. 'Endangering' mang ý nghĩa chủ động gây ra nguy cơ, khác với 'risking' (chấp nhận rủi ro) ở chỗ 'endangering' nhấn mạnh hành động có thể trực tiếp gây ra nguy cơ đó.
Prepositions
'Endangering of' thường dùng để chỉ nguy cơ đối với cái gì đó. Ví dụ: 'endangering of public funds'. 'Endangering by' thường dùng để chỉ tác nhân gây nguy hiểm. Ví dụ: 'endangering funds by risky investments'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk endangering funds (có nguy cơ gây nguy hiểm cho các quỹ)
-
accused of accused of endangering funds (bị buộc tội gây nguy hiểm cho các quỹ)
-
found guilty of found guilty of endangering funds (bị kết tội gây nguy hiểm cho các quỹ)
-
prevent prevent endangering funds (ngăn chặn việc gây nguy hiểm cho các quỹ)
-
act of act of endangering funds (hành vi gây nguy hiểm cho các quỹ)
-
allegations of allegations of endangering funds (các cáo buộc gây nguy hiểm cho các quỹ)
-
mismanagement mismanagement endangering funds (quản lý sai gây nguy hiểm cho các quỹ)
-
policies policies endangering funds (các chính sách gây nguy hiểm cho các quỹ)
Idioms
-
charged with endangering funds
bị buộc tội gây nguy hiểm cho các quỹ (thường dùng trong bối cảnh pháp lý)
"The former director was charged with endangering public funds through speculative investments."
(Cựu giám đốc bị buộc tội gây nguy hiểm cho quỹ công thông qua các khoản đầu tư đầu cơ.)
-
risk of endangering funds
rủi ro gây nguy hiểm cho các quỹ (nói về khả năng xảy ra thiệt hại tài chính)
"Investing in high-volatility assets carries a significant risk of endangering funds."
(Đầu tư vào tài sản có biến động cao tiềm ẩn rủi ro đáng kể gây nguy hiểm cho các quỹ.)
-
an act of endangering funds
một hành vi gây nguy hiểm cho các quỹ (diễn tả một hành động cụ thể)
"Approving that budget without proper oversight was an act of endangering funds."
(Việc phê duyệt ngân sách đó mà không có sự giám sát phù hợp là một hành vi gây nguy hiểm cho các quỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endangering funds
Động từ (dạng V-ing)Gây nguy hiểm, đặt các quỹ vào nguy cơ mất mát hoặc thiệt hại.
"The CEO was accused of endangering funds by making high-risk investments without proper due diligence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endangering funds".
