(Top Banner Ad)
mismanagement
C1
Danh từ C1 Kinh tế

mismanagement

UK: /ˌmɪsˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌmɪsˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự quản lý yếu kém sự quản lý tồi tệ sự điều hành tồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poor or inefficient management; the act of managing something badly.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý kém; hành động quản lý một cái gì đó một cách tồi tệ hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial problems were largely due to mismanagement."

    "Các vấn đề tài chính của công ty phần lớn là do sự quản lý yếu kém."

  • "The report highlighted serious mismanagement within the department."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự quản lý kém nghiêm trọng trong phòng ban."

  • "Allegations of mismanagement led to an investigation."

    "Các cáo buộc về quản lý yếu kém đã dẫn đến một cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Verb mismanage quản lý tồi, điều hành sai
Noun mismanager người quản lý tồi
Adjective mismanaged bị quản lý yếu kém (e.g., a mismanaged project)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Old French
manège (horsemanship, handling)
English
manage (verb, to handle, control)
English
management (noun, act or process of managing)
Old English
mis- (prefix: wrongly, badly)
English
mismanagement (noun, bad or incorrect management)

Gốc rễ của 'mismanagement'

Từ 'mismanagement' được ghép từ tiền tố 'mis-' và danh từ 'management'. Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang nghĩa 'sai lầm, tệ hại'. Phần 'management' lại có hành trình dài hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Pháp cổ 'manège' (việc điều khiển ngựa) để chỉ hành động điều khiển, quản lý. Khi 'mis-' kết hợp với 'management', nó tạo ra ý nghĩa rõ ràng là 'sự quản lý tồi tệ, sai sót'.

Usage Note

Từ 'mismanagement' thường được dùng để chỉ sự yếu kém trong quản lý dẫn đến hậu quả tiêu cực, như thất thoát tài chính, giảm hiệu quả hoạt động, hoặc gây ra các vấn đề khác. Nó nhấn mạnh vào việc quản lý sai lầm hơn là sự thiếu hiểu biết đơn thuần. So với 'bad management' thì 'mismanagement' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, ám chỉ sự yếu kém có hệ thống và có thể gây hậu quả lớn.

Prepositions

of in

‘Mismanagement of’ thường đi kèm với đối tượng bị quản lý kém (ví dụ: mismanagement of funds). ‘Mismanagement in’ thường đi kèm với lĩnh vực hoặc tổ chức mà sự quản lý kém xảy ra (ví dụ: mismanagement in the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mismanagement
  • gross gross mismanagement
    (quản lý yếu kém nghiêm trọng)
  • poor poor mismanagement
    (quản lý tồi)
  • financial financial mismanagement
    (quản lý tài chính yếu kém)
  • economic economic mismanagement
    (quản lý kinh tế yếu kém)
  • widespread widespread mismanagement
    (quản lý yếu kém tràn lan)
Verb + mismanagement
  • suffer from suffer from mismanagement
    (chịu đựng sự quản lý yếu kém)
  • lead to lead to mismanagement
    (dẫn đến sự quản lý yếu kém)
  • attribute to attribute something to mismanagement
    (đổ lỗi/cho rằng điều gì đó là do quản lý yếu kém)
  • blame on blame something on mismanagement
    (đổ lỗi điều gì đó cho sự quản lý yếu kém)
  • accuse of accuse someone of mismanagement
    (buộc tội ai đó quản lý yếu kém)

Idioms

  • a legacy of mismanagement

    di sản của sự quản lý yếu kém (những hậu quả tiêu cực từ việc quản lý tồi trong quá khứ)

    "The company's current struggles are a direct legacy of years of mismanagement."

    (Những khó khăn hiện tại của công ty là hậu quả trực tiếp từ nhiều năm quản lý yếu kém.)

  • plagued by mismanagement

    bị hoành hành/gặp rắc rối bởi sự quản lý yếu kém

    "The entire department was plagued by mismanagement, causing low morale and inefficiency."

    (Toàn bộ phòng ban bị hoành hành bởi sự quản lý yếu kém, gây ra tinh thần sa sút và làm việc kém hiệu quả.)

  • stem from mismanagement

    bắt nguồn từ sự quản lý yếu kém

    "Many of the country's economic problems stem from mismanagement of public funds."

    (Nhiều vấn đề kinh tế của đất nước bắt nguồn từ việc quản lý sai các quỹ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mismanagement

Danh từ
Lật mặt

Sự quản lý kém; hành động quản lý một cái gì đó một cách tồi tệ hoặc không hiệu quả.

"The company's financial problems were largely due to mismanagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's downfall was due to obvious mismanagement.
Ồ, sự sụp đổ của công ty là do sự quản lý yếu kém rõ ràng.
Phủ định
Alas, there isn't any blatant mismanagement happening here.
Than ôi, không có sự quản lý yếu kém trắng trợn nào xảy ra ở đây cả.
Nghi vấn
Oh, is this project failing due to suspected mismanagement?
Ồ, dự án này có phải đang thất bại do nghi ngờ quản lý yếu kém không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company continues its financial mismanagement, it will face bankruptcy.
Nếu công ty tiếp tục sự quản lý tài chính yếu kém, nó sẽ phải đối mặt với phá sản.
Phủ định
If the board doesn't address the current mismanagement, the shareholders will not support future projects.
Nếu hội đồng quản trị không giải quyết tình trạng quản lý yếu kém hiện tại, các cổ đông sẽ không ủng hộ các dự án trong tương lai.
Nghi vấn
Will the company recover if the CEO's mismanagement continues?
Liệu công ty có phục hồi nếu sự quản lý yếu kém của CEO tiếp tục?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been suffering from mismanagement for five years by the time the new CEO takes over.
Công ty sẽ phải chịu đựng sự quản lý yếu kém trong năm năm vào thời điểm CEO mới nhậm chức.
Phủ định
They won't have been addressing the issues of mismanagement effectively by the end of the quarter.
Họ sẽ không giải quyết các vấn đề về quản lý yếu kém một cách hiệu quả vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the department have been experiencing severe mismanagement before the audit begins?
Liệu phòng ban có đang trải qua tình trạng quản lý yếu kém nghiêm trọng trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mismanagement".

Trách nhiệm giải trình và lòng tin công chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ và môi trường doanh nghiệp, khái niệm 'mismanagement' thường gắn liền với sự thiếu trách nhiệm giải trình. Khi các tổ chức hoặc chính phủ bị buộc tội quản lý yếu kém, điều này thường làm xói mòn lòng tin của công chúng hoặc của cổ đông. Việc không giải quyết được các vấn đề do quản lý yếu kém có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt chính trị, tài chính, và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị tốt và minh bạch.

Phê phán và cải cách

Cụm từ 'mismanagement' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận công khai, báo chí, và các báo cáo điều tra để chỉ trích các quyết định kém cỏi hoặc sự yếu kém trong điều hành. Việc công khai các trường hợp quản lý yếu kém thường là bước đầu tiên để yêu cầu cải cách, thay đổi lãnh đạo, hoặc thực hiện các biện pháp khắc phục. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về việc học hỏi từ sai lầm và liên tục nỗ lực cải thiện hiệu quả và công bằng.