endemic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Native or confined to a particular region or people.
Vietnamese Meaning
Đặc hữu; chỉ tồn tại hoặc thường xuyên xuất hiện ở một khu vực hoặc quần thể cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Malaria is endemic to many tropical countries."
"Bệnh sốt rét là bệnh đặc hữu ở nhiều quốc gia nhiệt đới."
-
"The koala is endemic to Australia."
"Koala là loài đặc hữu của Úc."
-
"Poverty is endemic in many rural communities."
"Nghèo đói là vấn nạn cố hữu ở nhiều cộng đồng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | endemic | Đặc hữu; cố hữu, đặc trưng của một vùng/nhóm người |
| Noun | endemic | Bệnh đặc hữu; loài đặc hữu (ví dụ: một loài thực vật/động vật chỉ tìm thấy ở một khu vực nhất định) |
| Adverb | endemically | Một cách đặc hữu, đặc trưng |
| Noun | endemism | Tính đặc hữu; hiện tượng đặc hữu (ví dụ: sự tồn tại của các loài chỉ ở một khu vực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'endemic' thường được sử dụng để mô tả các bệnh tật, loài động thực vật, hoặc các đặc điểm văn hóa chỉ có ở một vùng địa lý nhất định. Nó khác với 'epidemic' (dịch bệnh) và 'pandemic' (đại dịch) ở chỗ nó chỉ ra sự hiện diện liên tục, không nhất thiết phải là sự lây lan nhanh chóng.
Prepositions
'Endemic to' chỉ khu vực hoặc quần thể mà đối tượng đó đặc hữu. 'Endemic in' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự phổ biến hoặc sự cố hữu của đối tượng trong khu vực đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely endemic (phổ biến đặc hữu (rộng khắp trong một khu vực cụ thể))
-
highly highly endemic (có tính đặc hữu cao)
-
strictly strictly endemic (đặc hữu nghiêm ngặt (chỉ có ở một nơi rất giới hạn))
-
become become endemic (trở nên đặc hữu (ví dụ: một bệnh trở thành đặc hữu của một vùng))
-
remain remain endemic (duy trì tình trạng đặc hữu (không lan rộng ra ngoài khu vực))
-
endemic disease endemic disease (bệnh đặc hữu (bệnh thường xuyên có mặt trong một quần thể hoặc khu vực nhất định))
-
endemic species endemic species (loài đặc hữu (loài chỉ được tìm thấy ở một vùng địa lý nhất định))
-
endemic problem endemic problem (vấn đề cố hữu, vấn đề đặc trưng (vấn đề tồn tại dai dẳng trong một cộng đồng/hệ thống))
-
endemic corruption endemic corruption (tham nhũng cố hữu (tình trạng tham nhũng phổ biến và dai dẳng trong một hệ thống))
Idioms
-
endemic to (a place/group)
Đặc hữu của; chỉ có ở; đặc trưng của (một nơi hoặc một nhóm người)
"Giant pandas are endemic to certain mountain ranges in China."
(Gấu trúc khổng lồ là loài đặc hữu của một số dãy núi nhất định ở Trung Quốc.)
-
be endemic in/among (a population/community)
Phổ biến, tồn tại dai dẳng trong/giữa (một quần thể hoặc cộng đồng); là vấn đề cố hữu của
"Poverty is unfortunately endemic in some developing countries."
(Nghèo đói không may là một vấn đề cố hữu ở một số quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endemic
Tính từĐặc hữu; chỉ tồn tại hoặc thường xuyên xuất hiện ở một khu vực hoặc quần thể cụ thể.
"Malaria is endemic to many tropical countries."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the island had been more frequently visited, the unique species wouldn't be endemic to it now. |
Nếu hòn đảo được ghé thăm thường xuyên hơn, loài độc đáo sẽ không đặc hữu ở đó bây giờ. |
| Phủ định | If the disease hadn't been endemic to the region for centuries, scientists would have found a cure by now. |
Nếu căn bệnh không phải là đặc hữu của khu vực trong nhiều thế kỷ, các nhà khoa học đã tìm ra phương pháp chữa trị từ lâu. |
| Nghi vấn | If deforestation hadn't happened, would these plants still be endemic to this small area? |
Nếu nạn phá rừng không xảy ra, liệu những loài cây này có còn là loài đặc hữu của khu vực nhỏ này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The koala is endemic to Australia. |
Gấu túi koala là loài đặc hữu của Úc. |
| Phủ định | Not only is the disease endemic to this region, but it also poses a threat to neighboring countries. |
Không chỉ căn bệnh này là đặc hữu của khu vực này, mà nó còn gây ra mối đe dọa cho các quốc gia lân cận. |
| Nghi vấn | Should the disease become endemic in this region, what measures would be taken? |
Nếu căn bệnh trở thành đặc hữu ở khu vực này, những biện pháp nào sẽ được thực hiện? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Malaria is endemic to many tropical regions, isn't it? |
Bệnh sốt rét là bệnh đặc hữu ở nhiều vùng nhiệt đới, đúng không? |
| Phủ định | The koala isn't endemic to South America, is it? |
Gấu túi Koala không phải là loài đặc hữu của Nam Mỹ, phải không? |
| Nghi vấn | This disease is endemic here, isn't it? |
Bệnh này là bệnh đặc hữu ở đây, đúng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be monitoring the regions where the disease is endemic, looking for new outbreaks. |
Các nhà khoa học sẽ đang theo dõi các khu vực nơi bệnh dịch là đặc hữu, tìm kiếm các đợt bùng phát mới. |
| Phủ định | The health organization won't be declaring the virus endemic globally until the transmission rate stabilizes. |
Tổ chức y tế sẽ không tuyên bố virus là đặc hữu trên toàn cầu cho đến khi tỷ lệ lây truyền ổn định. |
| Nghi vấn | Will the government be implementing new policies to control the endemic species' population growth? |
Liệu chính phủ có đang thực hiện các chính sách mới để kiểm soát sự tăng trưởng dân số của loài đặc hữu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endemic".
