(Top Banner Ad)
endemic
C1
Tính từ C1 Y học, Sinh học, Địa lý

endemic

UK: /ɛnˈdɛmɪk/ • US: /ɛnˈdɛmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc hữu cố hữu bản địa thường thấy ở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Native or confined to a particular region or people.

Vietnamese Meaning

Đặc hữu; chỉ tồn tại hoặc thường xuyên xuất hiện ở một khu vực hoặc quần thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malaria is endemic to many tropical countries."

    "Bệnh sốt rét là bệnh đặc hữu ở nhiều quốc gia nhiệt đới."

  • "The koala is endemic to Australia."

    "Koala là loài đặc hữu của Úc."

  • "Poverty is endemic in many rural communities."

    "Nghèo đói là vấn nạn cố hữu ở nhiều cộng đồng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective endemic Đặc hữu; cố hữu, đặc trưng của một vùng/nhóm người
Noun endemic Bệnh đặc hữu; loài đặc hữu (ví dụ: một loài thực vật/động vật chỉ tìm thấy ở một khu vực nhất định)
Adverb endemically Một cách đặc hữu, đặc trưng
Noun endemism Tính đặc hữu; hiện tượng đặc hữu (ví dụ: sự tồn tại của các loài chỉ ở một khu vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδημος (éndēmos)
Latin
endemius
French
endémique
English
endemic

Nguồn gốc 'Trong Dân Cư'

Từ 'endemic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ tiền tố 'en-' có nghĩa là 'trong' và 'dēmos' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'khu vực'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những gì 'thuộc về một khu vực cụ thể' hoặc 'phổ biến trong một dân số nhất định'. Theo thời gian, nghĩa này được chuyên biệt hóa để mô tả những loài vật, thực vật, hoặc bệnh tật chỉ tồn tại tự nhiên ở một vùng địa lý nhất định, hoặc những vấn đề xã hội cố hữu trong một cộng đồng.

Usage Note

Từ 'endemic' thường được sử dụng để mô tả các bệnh tật, loài động thực vật, hoặc các đặc điểm văn hóa chỉ có ở một vùng địa lý nhất định. Nó khác với 'epidemic' (dịch bệnh) và 'pandemic' (đại dịch) ở chỗ nó chỉ ra sự hiện diện liên tục, không nhất thiết phải là sự lây lan nhanh chóng.

Prepositions

to in

'Endemic to' chỉ khu vực hoặc quần thể mà đối tượng đó đặc hữu. 'Endemic in' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự phổ biến hoặc sự cố hữu của đối tượng trong khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endemic
  • widely widely endemic
    (phổ biến đặc hữu (rộng khắp trong một khu vực cụ thể))
  • highly highly endemic
    (có tính đặc hữu cao)
  • strictly strictly endemic
    (đặc hữu nghiêm ngặt (chỉ có ở một nơi rất giới hạn))
Verb + endemic
  • become become endemic
    (trở nên đặc hữu (ví dụ: một bệnh trở thành đặc hữu của một vùng))
  • remain remain endemic
    (duy trì tình trạng đặc hữu (không lan rộng ra ngoài khu vực))
Endemic + Noun
  • endemic disease endemic disease
    (bệnh đặc hữu (bệnh thường xuyên có mặt trong một quần thể hoặc khu vực nhất định))
  • endemic species endemic species
    (loài đặc hữu (loài chỉ được tìm thấy ở một vùng địa lý nhất định))
  • endemic problem endemic problem
    (vấn đề cố hữu, vấn đề đặc trưng (vấn đề tồn tại dai dẳng trong một cộng đồng/hệ thống))
  • endemic corruption endemic corruption
    (tham nhũng cố hữu (tình trạng tham nhũng phổ biến và dai dẳng trong một hệ thống))

Idioms

  • endemic to (a place/group)

    Đặc hữu của; chỉ có ở; đặc trưng của (một nơi hoặc một nhóm người)

    "Giant pandas are endemic to certain mountain ranges in China."

    (Gấu trúc khổng lồ là loài đặc hữu của một số dãy núi nhất định ở Trung Quốc.)

  • be endemic in/among (a population/community)

    Phổ biến, tồn tại dai dẳng trong/giữa (một quần thể hoặc cộng đồng); là vấn đề cố hữu của

    "Poverty is unfortunately endemic in some developing countries."

    (Nghèo đói không may là một vấn đề cố hữu ở một số quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endemic

Tính từ
Lật mặt

Đặc hữu; chỉ tồn tại hoặc thường xuyên xuất hiện ở một khu vực hoặc quần thể cụ thể.

"Malaria is endemic to many tropical countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the island had been more frequently visited, the unique species wouldn't be endemic to it now.
Nếu hòn đảo được ghé thăm thường xuyên hơn, loài độc đáo sẽ không đặc hữu ở đó bây giờ.
Phủ định
If the disease hadn't been endemic to the region for centuries, scientists would have found a cure by now.
Nếu căn bệnh không phải là đặc hữu của khu vực trong nhiều thế kỷ, các nhà khoa học đã tìm ra phương pháp chữa trị từ lâu.
Nghi vấn
If deforestation hadn't happened, would these plants still be endemic to this small area?
Nếu nạn phá rừng không xảy ra, liệu những loài cây này có còn là loài đặc hữu của khu vực nhỏ này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The koala is endemic to Australia.
Gấu túi koala là loài đặc hữu của Úc.
Phủ định
Not only is the disease endemic to this region, but it also poses a threat to neighboring countries.
Không chỉ căn bệnh này là đặc hữu của khu vực này, mà nó còn gây ra mối đe dọa cho các quốc gia lân cận.
Nghi vấn
Should the disease become endemic in this region, what measures would be taken?
Nếu căn bệnh trở thành đặc hữu ở khu vực này, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Malaria is endemic to many tropical regions, isn't it?
Bệnh sốt rét là bệnh đặc hữu ở nhiều vùng nhiệt đới, đúng không?
Phủ định
The koala isn't endemic to South America, is it?
Gấu túi Koala không phải là loài đặc hữu của Nam Mỹ, phải không?
Nghi vấn
This disease is endemic here, isn't it?
Bệnh này là bệnh đặc hữu ở đây, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be monitoring the regions where the disease is endemic, looking for new outbreaks.
Các nhà khoa học sẽ đang theo dõi các khu vực nơi bệnh dịch là đặc hữu, tìm kiếm các đợt bùng phát mới.
Phủ định
The health organization won't be declaring the virus endemic globally until the transmission rate stabilizes.
Tổ chức y tế sẽ không tuyên bố virus là đặc hữu trên toàn cầu cho đến khi tỷ lệ lây truyền ổn định.
Nghi vấn
Will the government be implementing new policies to control the endemic species' population growth?
Liệu chính phủ có đang thực hiện các chính sách mới để kiểm soát sự tăng trưởng dân số của loài đặc hữu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endemic".

Phân biệt Endemic, Epidemic và Pandemic

'Endemic' thường bị nhầm lẫn với 'epidemic' và 'pandemic'. 'Endemic' chỉ tình trạng một bệnh hoặc vấn đề tồn tại thường xuyên và ổn định ở một khu vực hoặc quần thể cụ thể (ví dụ: cảm lạnh thông thường ở nhiều nơi). 'Epidemic' (dịch bệnh) là sự bùng phát đột ngột và lan rộng của một bệnh trong một cộng đồng hoặc khu vực nhất định, vượt quá mức dự kiến. 'Pandemic' (đại dịch) là một dịch bệnh lây lan trên quy mô toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia và lục địa.

Tầm quan trọng của các Loài Đặc Hữu

Các loài đặc hữu (endemic species) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đa dạng sinh học. Chúng thường rất nhạy cảm với sự thay đổi môi trường và dễ bị đe dọa tuyệt chủng nếu môi trường sống của chúng bị phá hủy hoặc chịu tác động tiêu cực. Việc bảo tồn các khu vực có nhiều loài đặc hữu (như Madagascar, Quần đảo Galapagos) là ưu tiên hàng đầu trong nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu.