(Top Banner Ad)
pandemic
C1
Noun C1 Y học, Dịch tễ học, Sức khỏe cộng đồng

pandemic

UK: /pænˈdemɪk/ • US: /pænˈdemɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đại dịch dịch bệnh toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outbreak of a disease that occurs over a wide geographic area and affects an exceptionally high proportion of the population.

Vietnamese Meaning

Một đợt bùng phát dịch bệnh xảy ra trên một khu vực địa lý rộng lớn và ảnh hưởng đến một tỷ lệ đặc biệt cao của dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The COVID-19 pandemic caused widespread disruption to global supply chains."

    "Đại dịch COVID-19 đã gây ra sự gián đoạn trên diện rộng cho chuỗi cung ứng toàn cầu."

  • "The world faced a devastating pandemic in 1918 with the Spanish flu."

    "Thế giới đã phải đối mặt với một đại dịch tàn khốc vào năm 1918 với dịch cúm Tây Ban Nha."

  • "Scientists are working to prevent future pandemics through improved surveillance and research."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực ngăn chặn các đại dịch trong tương lai thông qua việc cải thiện giám sát và nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pandemic Đại dịch (một căn bệnh lây lan trên phạm vi toàn cầu)
Adjective pandemic Mang tính đại dịch; lây lan toàn cầu
Adverb pandemically Theo cách thức lây lan toàn cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dịch tễ học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pan
Greek
demos
Greek
pandemos
Late Latin
pandemus
English
pandemic

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pandemic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'pan' có nghĩa là 'tất cả' (all) và 'demos' có nghĩa là 'người dân' (people). Ghép lại, 'pandemos' ban đầu mô tả thứ gì đó 'liên quan đến tất cả mọi người'. Sau này, nó được dùng để chỉ bệnh dịch lây lan trên quy mô toàn cầu, ảnh hưởng đến dân số rộng lớn.

Usage Note

Từ 'pandemic' dùng để chỉ một dịch bệnh lan rộng trên phạm vi toàn cầu, vượt qua quy mô của một 'epidemic' (dịch bệnh) hoặc 'outbreak' (sự bùng phát). Nó nhấn mạnh tính chất lan rộng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng trên quy mô lớn. Khác với 'endemic' (bệnh đặc hữu), pandemic không chỉ tồn tại ở một khu vực nhất định mà còn lan rộng ra nhiều quốc gia, thậm chí toàn thế giới. Nó thường gây ra sự gián đoạn lớn trong xã hội và kinh tế.

Prepositions

during after before

* **during:** diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra trong suốt thời gian đại dịch (e.g., "The economy suffered during the pandemic.").
* **after:** diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra sau khi đại dịch kết thúc (e.g., "Life slowly returned to normal after the pandemic.").
* **before:** diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra trước khi đại dịch bùng phát (e.g., "Travel was unrestricted before the pandemic.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pandemic
  • global a global pandemic
    (một đại dịch toàn cầu)
  • widespread a widespread pandemic
    (một đại dịch lây lan rộng)
  • deadly a deadly pandemic
    (một đại dịch chết người)
  • severe a severe pandemic
    (một đại dịch nghiêm trọng)
Verb + pandemic
  • declare declare a pandemic
    (tuyên bố đại dịch)
  • combat combat a pandemic
    (chống lại đại dịch)
  • contain contain a pandemic
    (kiểm soát đại dịch)
  • face face a pandemic
    (đối mặt với đại dịch)
Pandemic + Noun
  • pandemic pandemic preparedness
    (sự chuẩn bị ứng phó đại dịch)
  • pandemic pandemic response
    (phản ứng/ứng phó với đại dịch)

Idioms

  • in the midst of a pandemic

    trong bối cảnh đại dịch đang diễn ra

    "Many businesses struggled to survive in the midst of a pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn để tồn tại trong bối cảnh đại dịch đang diễn ra.)

  • weather the pandemic

    vượt qua đại dịch, đương đầu với đại dịch một cách thành công

    "With strong community support, they managed to weather the pandemic."

    (Với sự hỗ trợ mạnh mẽ của cộng đồng, họ đã xoay sở để vượt qua đại dịch.)

  • pandemic of misinformation

    đại dịch thông tin sai lệch (cụm từ ẩn dụ, chỉ sự lây lan nhanh chóng của tin giả)

    "Experts warned about a pandemic of misinformation spreading online."

    (Các chuyên gia cảnh báo về một đại dịch thông tin sai lệch lan truyền trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pandemic

Noun
Lật mặt

Một đợt bùng phát dịch bệnh xảy ra trên một khu vực địa lý rộng lớn và ảnh hưởng đến một tỷ lệ đặc biệt cao của dân số.

"The COVID-19 pandemic caused widespread disruption to global supply chains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the pandemic disrupted global supply chains is undeniable.
Việc đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the pandemic will ever truly be over is not something scientists can definitively say.
Liệu đại dịch có thực sự kết thúc hay không không phải là điều mà các nhà khoa học có thể khẳng định chắc chắn.
Nghi vấn
How the pandemic affected different communities revealed existing inequalities.
Đại dịch đã ảnh hưởng đến các cộng đồng khác nhau như thế nào đã cho thấy những bất bình đẳng hiện có.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pandemic's impact was far-reaching: businesses closed, healthcare systems were strained, and daily life changed drastically.
Tác động của đại dịch rất sâu rộng: các doanh nghiệp đóng cửa, hệ thống chăm sóc sức khỏe bị căng thẳng và cuộc sống hàng ngày thay đổi đáng kể.
Phủ định
The government's response was not immediate: many felt it was too slow and inadequate to address the scale of the pandemic.
Phản ứng của chính phủ không phải là ngay lập tức: nhiều người cảm thấy nó quá chậm và không đủ để giải quyết quy mô của đại dịch.
Nghi vấn
Was the world prepared for a crisis of this magnitude: a pandemic that disrupted economies and societies globally?
Liệu thế giới đã chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc khủng hoảng với quy mô lớn như vậy: một đại dịch làm gián đoạn nền kinh tế và xã hội trên toàn cầu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pandemic affected global supply chains.
Đại dịch đã ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phủ định
Never before had the world experienced a pandemic of this scale.
Chưa bao giờ trước đây thế giới trải qua một đại dịch với quy mô như vậy.
Nghi vấn
Did the pandemic cause significant economic disruption?
Đại dịch có gây ra sự gián đoạn kinh tế đáng kể không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The world has been battling the pandemic's effects for over two years.
Thế giới đã và đang chiến đấu với những ảnh hưởng của đại dịch trong hơn hai năm.
Phủ định
The government hasn't been handling the pandemic situation effectively enough.
Chính phủ đã không xử lý tình hình đại dịch đủ hiệu quả.
Nghi vấn
Has the WHO been monitoring the pandemic's evolution closely?
WHO đã và đang theo dõi chặt chẽ sự tiến triển của đại dịch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pandemic".

Tác động toàn cầu

Các đại dịch như COVID-19 không chỉ gây ra khủng hoảng y tế nghiêm trọng mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế, xã hội và tâm lý con người trên toàn thế giới. Chúng thúc đẩy sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ trong nghiên cứu y học, phát triển vắc-xin và xây dựng chính sách y tế công cộng.

Bài học từ lịch sử

Lịch sử đã ghi nhận nhiều đại dịch kinh hoàng như Cái Chết Đen (Black Death) hay Cúm Tây Ban Nha (Spanish Flu), cho thấy khả năng tàn phá khủng khiếp của chúng. Những trải nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị sẵn sàng, vệ sinh cá nhân và các biện pháp cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.