(Top Banner Ad)
endonuclease
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

endonuclease

UK: /ˌɛndəʊˈnjuːkliˌeɪz/ • US: /ˌɛndoʊˈnuːkliˌeɪz/

Nghĩa tiếng Việt

endonuclease enzyme cắt giới hạn (trong một số trường hợp, tùy thuộc vào loại endonuclease)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme that cleaves a nucleic acid chain internally, at sites other than the ends.

Vietnamese Meaning

Một enzyme cắt chuỗi axit nucleic từ bên trong, tại các vị trí khác với đầu chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The endonuclease EcoRI is a restriction enzyme commonly used in molecular cloning."

    "Endonuclease EcoRI là một enzyme giới hạn thường được sử dụng trong nhân bản phân tử."

  • "Endonucleases are essential for DNA replication and repair."

    "Endonuclease rất cần thiết cho sự sao chép và sửa chữa DNA."

  • "Different types of endonucleases recognize different DNA sequences."

    "Các loại endonuclease khác nhau nhận diện các trình tự DNA khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nuclease Enzyme phân giải axit nucleic
Noun exonuclease Enzyme phân giải axit nucleic từ đầu mút
Noun restriction endonuclease Enzyme cắt giới hạn (một loại endonuclease cụ thể)

Synonyms

restriction enzyme (enzyme giới hạn)

Antonyms

exonuclease (exonuclease (enzyme cắt từ đầu chuỗi nucleic acid))

Related Words

DNA ligase (DNA ligase (enzyme nối các đoạn DNA))polymerase (polymerase (enzyme tổng hợp DNA hoặc RNA))

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδον (éndon, "within")
Latin
nucleus ("kernel, nut")
English
nuclease (from 'nucleic acid' + '-ase' enzyme suffix)
English
endonuclease (combining 'endo-' and 'nuclease')

Nguồn gốc của 'Endonuclease'

Từ 'endonuclease' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, ghép từ hai phần. Phần 'endo-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'éndon' có nghĩa là 'bên trong'. Phần 'nuclease' được hình thành từ 'nucleic acid' (axit nucleic), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nucleus' nghĩa là 'hạt nhân', và hậu tố '-ase' thường dùng để chỉ enzyme. Vì vậy, endonuclease là một enzyme có khả năng cắt axit nucleic từ bên trong phân tử, khác với exonuclease (cắt từ đầu mút).

Usage Note

Endonucleases đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm sửa chữa DNA, tái tổ hợp gen và apoptosis. Chúng hoạt động bằng cách thủy phân liên kết phosphodiester bên trong chuỗi polynucleotide. Sự khác biệt chính giữa endonuclease và exonuclease là exonuclease chỉ hoạt động trên các đầu của chuỗi nucleic acid, trong khi endonuclease có thể cắt bên trong chuỗi.

Prepositions

in of

"Endonuclease in" thường dùng để chỉ vị trí endonuclease hoạt động hoặc tồn tại trong một quá trình/cơ thể nào đó (ví dụ: 'the role of endonuclease in DNA repair'). "Endonuclease of" thường dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của endonuclease (ví dụ: 'an endonuclease of bacterial origin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endonuclease
  • restriction restriction endonuclease
    (enzyme cắt giới hạn)
  • bacterial bacterial endonuclease
    (endonuclease vi khuẩn)
  • engineered engineered endonuclease
    (endonuclease được thiết kế/chỉnh sửa)
  • site-specific site-specific endonuclease
    (endonuclease đặc hiệu vị trí)
Verb + endonuclease
  • use use endonuclease
    (sử dụng endonuclease)
  • cleave cleave DNA with endonuclease
    (cắt DNA bằng endonuclease)
  • digest digest DNA with endonuclease
    (tiêu hóa DNA bằng endonuclease)
  • purify purify endonuclease
    (tinh sạch endonuclease)

Idioms

  • restriction endonuclease digestion

    quá trình cắt DNA bằng enzyme cắt giới hạn

    "The DNA sample underwent restriction endonuclease digestion for cloning."

    (Mẫu DNA đã trải qua quá trình cắt bằng enzyme cắt giới hạn để nhân bản vô tính.)

  • endonuclease activity

    hoạt tính endonuclease

    "Researchers measured the endonuclease activity of the new enzyme."

    (Các nhà nghiên cứu đã đo hoạt tính endonuclease của enzyme mới.)

  • engineered endonuclease

    endonuclease được thiết kế/chỉnh sửa

    "Engineered endonucleases are crucial tools in gene editing."

    (Các endonuclease được thiết kế là công cụ quan trọng trong chỉnh sửa gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endonuclease

noun
Lật mặt

Một enzyme cắt chuỗi axit nucleic từ bên trong, tại các vị trí khác với đầu chuỗi.

"The endonuclease EcoRI is a restriction enzyme commonly used in molecular cloning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher identified a specific endonuclease responsible for DNA repair.
Nhà nghiên cứu đã xác định một endonuclease cụ thể chịu trách nhiệm sửa chữa DNA.
Phủ định
The reaction doesn't proceed without the necessary endonuclease.
Phản ứng không tiến hành nếu không có endonuclease cần thiết.
Nghi vấn
Which endonuclease is most effective for this particular type of DNA cleavage?
Loại endonuclease nào hiệu quả nhất cho loại cắt DNA đặc biệt này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endonuclease".

Cuộc cách mạng chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của endonuclease là trong công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9. Hệ thống CRISPR ban đầu được phát hiện là một cơ chế phòng thủ miễn dịch của vi khuẩn chống lại virus. Trong đó, enzyme Cas9 là một loại endonuclease có khả năng cắt DNA ở các vị trí đặc hiệu, mở ra kỷ nguyên mới cho y học và sinh học bằng cách cho phép các nhà khoa học chỉnh sửa chính xác các gen gây bệnh. Khám phá này đã được trao giải Nobel Hóa học vào năm 2020.

Công cụ không thể thiếu trong Kỹ thuật di truyền

Endonuclease, đặc biệt là các enzyme cắt giới hạn (restriction endonucleases), là những công cụ cơ bản và không thể thiếu trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử và kỹ thuật di truyền. Chúng được sử dụng để cắt DNA ở các vị trí cụ thể, cho phép các nhà khoa học cô lập gen, tạo ra DNA tái tổ hợp, xây dựng bản đồ gen và chẩn đoán các bệnh di truyền. Vai trò của chúng đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nghiên cứu và thao tác với vật liệu di truyền.