(Top Banner Ad)
polymerase
C1
Danh từ C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

polymerase

UK: /pəˈlɪməˌreɪz/ • US: /pəˈlɪməˌreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

polymerase enzym polymerase men polymerase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme that brings about the formation of a specific polymer, especially DNA or RNA.

Vietnamese Meaning

Một enzyme xúc tác cho sự hình thành của một polymer cụ thể, đặc biệt là DNA hoặc RNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA polymerase is essential for DNA replication."

    "DNA polymerase rất cần thiết cho quá trình sao chép DNA."

  • "PCR uses DNA polymerase to amplify DNA fragments."

    "PCR sử dụng DNA polymerase để khuếch đại các đoạn DNA."

  • "RNA polymerase is responsible for transcribing DNA into RNA."

    "RNA polymerase chịu trách nhiệm phiên mã DNA thành RNA."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polymer polyme (phân tử lớn cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại)
Noun monomer monome (đơn vị cấu tạo cơ bản của polyme)
Verb polymerize trùng hợp hóa, polyme hóa (quá trình tạo polyme)
Noun polymerization sự trùng hợp hóa, sự polyme hóa
Noun DNA polymerase enzym DNA polymeaza (tổng hợp DNA)
Noun RNA polymerase enzym RNA polymeaza (tổng hợp RNA)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polys
Greek
meros
English
polymer
English
-ase
English
polymerase

Nguồn gốc của 'Polymerase'

Từ 'polymerase' là sự kết hợp của 'polymer' (polyme) và hậu tố '-ase'. 'Polymer' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'polys' (nhiều) và 'meros' (phần), nghĩa là 'nhiều phần'. Hậu tố '-ase' được dùng rộng rãi trong hóa sinh để chỉ các enzym. Do đó, 'polymerase' là một loại enzym giúp tạo ra các phân tử lớn (polyme) từ các đơn vị nhỏ hơn (monome).

Usage Note

Polymerase là một thuật ngữ chung, thường đi kèm với tiền tố để chỉ rõ loại polymer mà nó tổng hợp (ví dụ: DNA polymerase, RNA polymerase). Nó đóng vai trò thiết yếu trong sao chép DNA, phiên mã RNA và các quá trình sinh học quan trọng khác. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả chức năng của nó, ví dụ: 'enzyme tổng hợp DNA' hoặc 'enzyme phiên mã'.

Prepositions

with

Polymerase thường đi với 'with' khi mô tả các yếu tố hoặc điều kiện đi kèm trong quá trình hoạt động của enzyme. Ví dụ: 'DNA polymerase works with primers to initiate DNA synthesis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polymerase
  • DNA DNA polymerase
    (DNA polymeaza (enzym tổng hợp DNA))
  • RNA RNA polymerase
    (RNA polymeaza (enzym tổng hợp RNA))
  • reverse transcriptase reverse transcriptase polymerase
    (polymeaza phiên mã ngược (enzym tổng hợp DNA từ RNA))
  • thermostable thermostable polymerase
    (polymeaza bền nhiệt (enzym chịu nhiệt))
  • viral viral polymerase
    (polymeaza virus (enzym của virus))
Verb + polymerase
  • use use polymerase
    (sử dụng enzym polymeaza)
  • activate activate polymerase
    (hoạt hóa enzym polymeaza)
  • inhibit inhibit polymerase
    (ức chế enzym polymeaza)
  • synthesize with synthesize with polymerase
    (tổng hợp bằng enzym polymeaza)
Polymerase + Noun
  • polymerase polymerase chain reaction (PCR)
    (phản ứng chuỗi polymeaza (phản ứng PCR))
  • polymerase polymerase activity
    (hoạt tính của enzym polymeaza)

Idioms

  • Polymerase Chain Reaction (PCR)

    Phản ứng chuỗi polymeaza (một kỹ thuật sinh học phân tử để khuếch đại DNA)

    "PCR is widely used in forensic science to amplify DNA samples."

    (PCR được sử dụng rộng rãi trong khoa học pháp y để khuếch đại các mẫu DNA.)

  • Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction (RT-PCR)

    Phản ứng chuỗi polymeaza phiên mã ngược (một biến thể của PCR để khuếch đại RNA)

    "RT-PCR is essential for detecting RNA viruses like SARS-CoV-2."

    (RT-PCR rất cần thiết để phát hiện các virus RNA như SARS-CoV-2.)

  • Taq Polymerase

    Taq polymeaza (một loại enzym polymeaza bền nhiệt được dùng trong PCR)

    "Taq polymerase is crucial for its ability to withstand high temperatures during PCR."

    (Taq polymeaza rất quan trọng vì khả năng chịu được nhiệt độ cao trong quá trình PCR.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polymerase

Danh từ
Lật mặt

Một enzyme xúc tác cho sự hình thành của một polymer cụ thể, đặc biệt là DNA hoặc RNA.

"DNA polymerase is essential for DNA replication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymerase".

Người cha của DNA Polymerase

Arthur Kornberg (1918-2007), một nhà hóa sinh người Mỹ, đã giành giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1959 cho khám phá của mình về DNA polymeaza. Enzym này đóng vai trò thiết yếu trong việc sao chép và sửa chữa DNA, là nền tảng cho sự di truyền và duy trì sự sống. Công trình của ông đã mở ra một kỷ nguyên mới trong sinh học phân tử.

PCR: Kỹ thuật thay đổi thế giới

Phản ứng chuỗi polymeaza (PCR), sử dụng enzym polymeaza, là một kỹ thuật cách mạng được phát minh bởi Kary Mullis vào năm 1983 (ông đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1993). PCR cho phép nhân bản hàng triệu bản sao của một đoạn DNA cụ thể chỉ trong vài giờ. Kỹ thuật này đã trở thành công cụ không thể thiếu trong y học (chẩn đoán bệnh, phát hiện virus), khoa học pháp y (phân tích DNA), và nghiên cứu di truyền, thực sự đã thay đổi cách chúng ta hiểu và tương tác với sinh học.