english channel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arm of the Atlantic Ocean that separates southern England from northern France, and joins the North Sea to the Atlantic.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của Đại Tây Dương ngăn cách miền nam nước Anh với miền bắc nước Pháp, và nối Biển Bắc với Đại Tây Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people have swum across the English Channel."
"Nhiều người đã bơi qua eo biển Manche."
-
"The ferry crosses the English Channel several times a day."
"Phà vượt eo biển Manche vài lần một ngày."
-
"The English Channel has been a strategic waterway for centuries."
"Eo biển Manche đã là một tuyến đường thủy chiến lược trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi đơn giản là 'the Channel'. Đây là một địa danh quan trọng, có ý nghĩa lịch sử, địa lý và giao thông.
Prepositions
“Across the Channel” dùng để chỉ việc di chuyển từ Anh sang Pháp hoặc ngược lại. “Under the Channel” thường liên quan đến đường hầm Channel (Channel Tunnel) nối liền hai nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the English Channel (vượt qua eo biển Manche)
-
swim swim the English Channel (bơi vượt eo biển Manche)
-
sail sail the English Channel (đi thuyền trên eo biển Manche)
-
narrow narrow English Channel (eo biển Manche hẹp)
-
choppy choppy English Channel (eo biển Manche động sóng, gợn sóng)
-
cold cold English Channel (eo biển Manche lạnh giá)
-
English Channel English Channel ferry (phà eo biển Manche)
-
English Channel English Channel crossing (chuyến vượt eo biển Manche)
-
English Channel English Channel swimmer (người bơi vượt eo biển Manche)
Idioms
-
to cross the English Channel
Vượt qua eo biển Manche (thường ám chỉ một chuyến đi hoặc thử thách từ Anh sang lục địa Châu Âu hoặc ngược lại)
"Many refugees attempt to cross the English Channel in small boats."
(Nhiều người tị nạn cố gắng vượt qua eo biển Manche bằng thuyền nhỏ.)
-
to swim the English Channel
Bơi vượt eo biển Manche (một thử thách sức bền nổi tiếng, biểu tượng của sự kiên trì)
"It took the athlete over ten hours to swim the English Channel."
(Vận động viên đó đã mất hơn mười giờ để bơi vượt eo biển Manche.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
english channel
Danh từMột nhánh của Đại Tây Dương ngăn cách miền nam nước Anh với miền bắc nước Pháp, và nối Biển Bắc với Đại Tây Dương.
"Many people have swum across the English Channel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english channel".
