(Top Banner Ad)
english channel
B2
Danh từ B2 Địa lý

english channel

UK: /ˈɪŋɡlɪʃ ˈtʃænl/

Nghĩa tiếng Việt

eo biển Manche kênh đào Anh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arm of the Atlantic Ocean that separates southern England from northern France, and joins the North Sea to the Atlantic.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của Đại Tây Dương ngăn cách miền nam nước Anh với miền bắc nước Pháp, và nối Biển Bắc với Đại Tây Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people have swum across the English Channel."

    "Nhiều người đã bơi qua eo biển Manche."

  • "The ferry crosses the English Channel several times a day."

    "Phà vượt eo biển Manche vài lần một ngày."

  • "The English Channel has been a strategic waterway for centuries."

    "Eo biển Manche đã là một tuyến đường thủy chiến lược trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective English Thuộc về nước Anh, người Anh, hoặc tiếng Anh
Noun English Tiếng Anh; người Anh
Noun channel Kênh, eo biển; đường dẫn; tần số
Verb channel Dẫn truyền, chuyển hướng (năng lượng, tài nguyên, cảm xúc)

Synonyms

the Channel (eo biển Manche)

Related Words

Strait of Dover (Eo biển Dover (phần hẹp nhất của eo biển Manche))

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canalis
Old French
chanel
Middle English
chanel
Modern English
channel
Old English
Englisc
Modern English
English
Modern English
English Channel

Nguồn gốc tên gọi: 'Eo biển Anh' và 'La Manche'

Tên 'English Channel' (Eo biển Anh) xuất phát từ vị trí địa lý của nó, nằm giữa Anh và Pháp. Chữ 'English' chỉ nước Anh. Chữ 'Channel' (kênh, eo biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis'. Người Pháp gọi eo biển này là 'La Manche' (cái tay áo), mô tả hình dạng dài và hẹp của nó. Cả hai tên gọi đều phản ánh đặc điểm tự nhiên của vùng biển quan trọng này.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'the Channel'. Đây là một địa danh quan trọng, có ý nghĩa lịch sử, địa lý và giao thông.

Prepositions

across under

“Across the Channel” dùng để chỉ việc di chuyển từ Anh sang Pháp hoặc ngược lại. “Under the Channel” thường liên quan đến đường hầm Channel (Channel Tunnel) nối liền hai nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + english channel
  • cross cross the English Channel
    (vượt qua eo biển Manche)
  • swim swim the English Channel
    (bơi vượt eo biển Manche)
  • sail sail the English Channel
    (đi thuyền trên eo biển Manche)
Adjective + english channel
  • narrow narrow English Channel
    (eo biển Manche hẹp)
  • choppy choppy English Channel
    (eo biển Manche động sóng, gợn sóng)
  • cold cold English Channel
    (eo biển Manche lạnh giá)
Noun + english channel
  • English Channel English Channel ferry
    (phà eo biển Manche)
  • English Channel English Channel crossing
    (chuyến vượt eo biển Manche)
  • English Channel English Channel swimmer
    (người bơi vượt eo biển Manche)

Idioms

  • to cross the English Channel

    Vượt qua eo biển Manche (thường ám chỉ một chuyến đi hoặc thử thách từ Anh sang lục địa Châu Âu hoặc ngược lại)

    "Many refugees attempt to cross the English Channel in small boats."

    (Nhiều người tị nạn cố gắng vượt qua eo biển Manche bằng thuyền nhỏ.)

  • to swim the English Channel

    Bơi vượt eo biển Manche (một thử thách sức bền nổi tiếng, biểu tượng của sự kiên trì)

    "It took the athlete over ten hours to swim the English Channel."

    (Vận động viên đó đã mất hơn mười giờ để bơi vượt eo biển Manche.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

english channel

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của Đại Tây Dương ngăn cách miền nam nước Anh với miền bắc nước Pháp, và nối Biển Bắc với Đại Tây Dương.

"Many people have swum across the English Channel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english channel".

Đường hầm eo biển Manche (Channel Tunnel)

Đường hầm eo biển Manche, còn gọi là 'Eurotunnel' hoặc 'Chunnel', là một đường hầm đường sắt dài 50,45 km nằm dưới eo biển này, nối Folkestone (Anh) với Coquelles (Pháp). Đây là một trong những kỳ quan kỹ thuật vĩ đại nhất thế giới, mở cửa năm 1994, đã cách mạng hóa việc đi lại và thương mại giữa Vương quốc Anh và lục địa Châu Âu.

Thử thách bơi vượt eo biển Manche

Bơi vượt eo biển Manche là một trong những thử thách sức bền khốc liệt nhất trong thể thao thế giới. Kể từ năm 1875, khi Matthew Webb trở thành người đầu tiên bơi qua, hàng ngàn vận động viên đã cố gắng chinh phục eo biển đầy sóng gió và dòng chảy phức tạp này. Đây là biểu tượng của ý chí kiên cường và khả năng chịu đựng của con người.