English
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếng Anh, ngôn ngữ Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am studying English."
"Tôi đang học tiếng Anh."
-
"She speaks English fluently."
"Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy."
-
"English literature is fascinating."
"Văn học Anh rất hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | England | Nước Anh (quốc gia) |
| Noun | Englishman | Người đàn ông Anh |
| Noun | Englishwoman | Người phụ nữ Anh |
| Verb | Anglicize | Anh hóa (làm cho một từ, tên, hoặc phong tục trở nên giống tiếng Anh hoặc phù hợp với văn hóa Anh) |
| Noun | Anglicism | Một từ, cụm từ, hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh, thường được sử dụng trong các ngôn ngữ khác. |
| Adjective/Noun | Anglophone | Thuộc/chỉ người nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc chính. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ ngôn ngữ có nguồn gốc từ nước Anh, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Thường được học và sử dụng như một ngôn ngữ quốc tế.
Prepositions
"In English" được sử dụng để chỉ việc diễn đạt hoặc viết bằng tiếng Anh. Ví dụ: "Please write your essay in English."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluent fluent English (tiếng Anh trôi chảy)
-
basic basic English (tiếng Anh cơ bản)
-
broken broken English (tiếng Anh bập bõm, nói không rành)
-
standard standard English (tiếng Anh chuẩn)
-
perfect perfect English (tiếng Anh hoàn hảo)
-
speak speak English (nói tiếng Anh)
-
learn learn English (học tiếng Anh)
-
improve improve English (cải thiện tiếng Anh)
-
teach teach English (dạy tiếng Anh)
-
study study English (học tiếng Anh (nghiên cứu))
-
literature English literature (văn học Anh)
-
breakfast English breakfast (bữa sáng kiểu Anh (lớn, đầy đủ))
-
accent English accent (giọng Anh)
-
Channel English Channel (eo biển Manche (nằm giữa Anh và Pháp))
-
tea English tea (trà chiều kiểu Anh)
Idioms
-
The Queen's English / The King's English
Tiếng Anh chuẩn mực, hoàn hảo (thường dùng để chỉ giọng phát âm và ngữ pháp chuẩn của người Anh)
"He speaks the Queen's English perfectly, with a precise accent and vocabulary."
(Anh ấy nói tiếng Anh chuẩn mực của Hoàng gia một cách hoàn hảo, với ngữ điệu và từ vựng chính xác.)
-
An English breakfast
Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (một bữa sáng truyền thống của người Anh bao gồm thịt xông khói, trứng, xúc xích, đậu nướng, nấm, cà chua)
"We started our day with a hearty English breakfast at the hotel."
(Chúng tôi bắt đầu ngày mới với một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh thịnh soạn tại khách sạn.)
-
To speak plain English
Nói thẳng thắn, rõ ràng, dễ hiểu (không dùng từ ngữ phức tạp hay ẩn dụ)
"Just tell me in plain English what you want, don't use complicated jargon."
(Cứ nói thẳng thắn cho tôi biết bạn muốn gì đi, đừng dùng thuật ngữ phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
English
Danh từTiếng Anh, ngôn ngữ Anh.
"I am studying English."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He speaks English fluently. |
Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy. |
| Phủ định | She doesn't teach English here. |
Cô ấy không dạy tiếng Anh ở đây. |
| Nghi vấn | Why are you learning English? |
Tại sao bạn học tiếng Anh? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | English students' books are usually very colorful. |
Sách của học sinh Anh thường rất sặc sỡ. |
| Phủ định | The English department's budget isn't enough this year. |
Ngân sách của khoa tiếng Anh không đủ trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the English teacher's pronunciation clear? |
Phát âm của giáo viên tiếng Anh có rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "English".
