(Top Banner Ad)
English
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Địa lý

English

UK: /ˈɪŋɡlɪʃ/ • US: /ˈɪŋɡlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Anh người Anh thuộc về nước Anh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The English language.

Vietnamese Meaning

Tiếng Anh, ngôn ngữ Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am studying English."

    "Tôi đang học tiếng Anh."

  • "She speaks English fluently."

    "Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy."

  • "English literature is fascinating."

    "Văn học Anh rất hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun England Nước Anh (quốc gia)
Noun Englishman Người đàn ông Anh
Noun Englishwoman Người phụ nữ Anh
Verb Anglicize Anh hóa (làm cho một từ, tên, hoặc phong tục trở nên giống tiếng Anh hoặc phù hợp với văn hóa Anh)
Noun Anglicism Một từ, cụm từ, hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh, thường được sử dụng trong các ngôn ngữ khác.
Adjective/Noun Anglophone Thuộc/chỉ người nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc chính.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂enǵ- (bend, angle)
Proto-Germanic
*Anglīskaz (of the Angles)
Old English
Ænglisc
Middle English
Englis
Modern English
English

Nguồn gốc từ bộ tộc Angles

Từ 'English' có nguồn gốc từ 'Ænglisc' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến bộ tộc Angles. Bộ tộc này ban đầu đến từ một khu vực hình góc (angle) ở bán đảo Jutland (Đức ngày nay) và di cư đến Anh, đặt tên cho vùng đất này là 'England' (vùng đất của người Angles) và ngôn ngữ của họ là 'English'.

Usage Note

Dùng để chỉ ngôn ngữ có nguồn gốc từ nước Anh, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Thường được học và sử dụng như một ngôn ngữ quốc tế.

Prepositions

in

"In English" được sử dụng để chỉ việc diễn đạt hoặc viết bằng tiếng Anh. Ví dụ: "Please write your essay in English."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + English
  • fluent fluent English
    (tiếng Anh trôi chảy)
  • basic basic English
    (tiếng Anh cơ bản)
  • broken broken English
    (tiếng Anh bập bõm, nói không rành)
  • standard standard English
    (tiếng Anh chuẩn)
  • perfect perfect English
    (tiếng Anh hoàn hảo)
Verb + English
  • speak speak English
    (nói tiếng Anh)
  • learn learn English
    (học tiếng Anh)
  • improve improve English
    (cải thiện tiếng Anh)
  • teach teach English
    (dạy tiếng Anh)
  • study study English
    (học tiếng Anh (nghiên cứu))
English + Noun
  • literature English literature
    (văn học Anh)
  • breakfast English breakfast
    (bữa sáng kiểu Anh (lớn, đầy đủ))
  • accent English accent
    (giọng Anh)
  • Channel English Channel
    (eo biển Manche (nằm giữa Anh và Pháp))
  • tea English tea
    (trà chiều kiểu Anh)

Idioms

  • The Queen's English / The King's English

    Tiếng Anh chuẩn mực, hoàn hảo (thường dùng để chỉ giọng phát âm và ngữ pháp chuẩn của người Anh)

    "He speaks the Queen's English perfectly, with a precise accent and vocabulary."

    (Anh ấy nói tiếng Anh chuẩn mực của Hoàng gia một cách hoàn hảo, với ngữ điệu và từ vựng chính xác.)

  • An English breakfast

    Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (một bữa sáng truyền thống của người Anh bao gồm thịt xông khói, trứng, xúc xích, đậu nướng, nấm, cà chua)

    "We started our day with a hearty English breakfast at the hotel."

    (Chúng tôi bắt đầu ngày mới với một bữa sáng đầy đủ kiểu Anh thịnh soạn tại khách sạn.)

  • To speak plain English

    Nói thẳng thắn, rõ ràng, dễ hiểu (không dùng từ ngữ phức tạp hay ẩn dụ)

    "Just tell me in plain English what you want, don't use complicated jargon."

    (Cứ nói thẳng thắn cho tôi biết bạn muốn gì đi, đừng dùng thuật ngữ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

English

Danh từ
Lật mặt

Tiếng Anh, ngôn ngữ Anh.

"I am studying English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He speaks English fluently.
Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
Phủ định
She doesn't teach English here.
Cô ấy không dạy tiếng Anh ở đây.
Nghi vấn
Why are you learning English?
Tại sao bạn học tiếng Anh?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
English students' books are usually very colorful.
Sách của học sinh Anh thường rất sặc sỡ.
Phủ định
The English department's budget isn't enough this year.
Ngân sách của khoa tiếng Anh không đủ trong năm nay.
Nghi vấn
Is the English teacher's pronunciation clear?
Phát âm của giáo viên tiếng Anh có rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "English".

Tiếng Anh: Ngôn ngữ toàn cầu

Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất trên thế giới, đóng vai trò là lingua franca (ngôn ngữ chung) trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh, khoa học và công nghệ. Ước tính có hơn 1,5 tỷ người trên toàn cầu nói tiếng Anh, dù là tiếng mẹ đẻ hay ngôn ngữ thứ hai.

Các biến thể của tiếng Anh

Mặc dù có chung một gốc, tiếng Anh có nhiều biến thể khác nhau trên khắp thế giới. Hai biến thể phổ biến nhất là tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), với sự khác biệt đáng kể về phát âm, từ vựng và đôi khi là ngữ pháp.