(Top Banner Ad)
channel
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (Truyền thông, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh)

channel

UK: /ˈtʃænl/ • US: /ˈtʃænl/

Nghĩa tiếng Việt

kênh rãnh đường dẫn phương tiện hướng chuyển hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passage for water or other liquids to flow through.

Vietnamese Meaning

Một đường dẫn cho nước hoặc chất lỏng khác chảy qua; kênh, rãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river flows into a narrow channel before entering the sea."

    "Sông chảy vào một kênh hẹp trước khi đổ ra biển."

  • "The Panama Canal is an important shipping channel."

    "Kênh đào Panama là một kênh vận chuyển quan trọng."

  • "We need to find new channels to reach our target audience."

    "Chúng ta cần tìm những kênh mới để tiếp cận đối tượng mục tiêu của mình."

  • "She channeled her anger into writing poetry."

    "Cô ấy chuyển sự tức giận của mình vào việc viết thơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun channeller Người truyền dẫn (thường dùng trong lĩnh vực tâm linh hoặc thần học)
Verb rechannel Định hướng lại; chuyển kênh/đường truyền lại
Noun (Gerund) channeling Sự truyền dẫn; hành động định hướng (năng lượng, nguồn lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Truyền thông, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canalis
Old French
chenal
Middle English
chanel
Modern English
channel

Nguồn Gốc Từ Dòng Chảy

Từ 'channel' bắt nguồn từ từ Latin 'canalis', có nghĩa là 'ống nước' hoặc 'kênh dẫn'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả các lối đi tự nhiên hoặc nhân tạo cho nước, như sông ngòi hoặc kênh đào. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng ra để chỉ các kênh truyền thông, tần số vô tuyến, hoặc bất kỳ phương tiện nào dùng để truyền tải thông tin.

Kết Nối Eo Biển Manche

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của từ này là 'The English Channel' (Eo biển Manche), một eo biển tự nhiên đóng vai trò là kênh nước lớn phân cách Anh và Pháp. Điều này củng cố ý nghĩa cốt lõi của từ là một lối đi hoặc một tuyến đường kết nối hai điểm.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một con kênh, rãnh nước. Nghĩa bóng có thể chỉ một phương tiện để truyền tải thông tin, hàng hóa, hoặc năng lượng.

Prepositions

through into

"through the channel": Diễn tả việc đi qua kênh, rãnh. Ví dụ: "The water flowed through the channel." "into the channel": Diễn tả việc đi vào kênh. Ví dụ: "The boat went into the channel."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + channel
  • official official channel
    (Kênh chính thức)
  • appropriate appropriate channel
    (Kênh phù hợp)
  • dedicated dedicated channel
    (Kênh chuyên biệt)
Verb + channel (Action)
  • tune in to tune in to a channel
    (Bật/dò sóng một kênh (TV, radio))
  • channel channel funds/energy
    (Định hướng/chuyển tiền/năng lượng)
  • through communicate through channels
    (Giao tiếp qua các kênh (đã được thiết lập))
Noun + channel (Type)
  • communication communication channel
    (Kênh giao tiếp)
  • sales sales channel
    (Kênh bán hàng/phân phối)
  • distribution distribution channel
    (Kênh phân phối)

Idioms

  • Channel surfing

    Đảo kênh liên tục (trên TV)

    "Stop channel surfing and decide what we're going to watch!"

    (Đừng đảo kênh nữa và quyết định xem chúng ta sẽ xem gì đi!)

  • Go through proper channels

    Thực hiện/làm việc qua các kênh/thủ tục chính thức

    "You need to go through proper channels if you want to submit a formal complaint."

    (Bạn cần phải thực hiện theo đúng các kênh thủ tục chính thức nếu muốn gửi đơn khiếu nại trang trọng.)

  • Channel one's inner X

    Khai thác, huy động, hoặc thể hiện phẩm chất tiềm ẩn bên trong của ai đó (X)

    "She had to channel her inner strength to finish the marathon."

    (Cô ấy đã phải huy động sức mạnh tiềm ẩn bên trong mình để hoàn thành cuộc đua marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

channel

Danh từ
Lật mặt

Một đường dẫn cho nước hoặc chất lỏng khác chảy qua; kênh, rãnh.

"The river flows into a narrow channel before entering the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "channel".

Eo Biển Anh (The English Channel)

Eo biển Manche (The English Channel) không chỉ là một kênh nước mà còn là ranh giới chiến lược quan trọng trong lịch sử châu Âu. Việc vượt qua eo biển này, dù bằng đường hầm (Eurotunnel) hay bơi lội, đều mang ý nghĩa văn hóa về sự kết nối giữa lục địa châu Âu và Vương quốc Anh.

Kênh Truyền Hình và Thói Quen Xem TV

Trong văn hóa phương Tây, 'channel' được đồng nghĩa hóa với các đài truyền hình (NBC, BBC, CNN). Sự gia tăng của các 'kênh' truyền thông và dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi đáng kể thói quen giải trí, khiến thuật ngữ 'channel' ngày càng gắn liền với việc lựa chọn nội dung đa dạng.