(Top Banner Ad)
engraftment
C1
Danh từ C1 Y học

engraftment

UK: /ɪnˈɡrɑːftmənt/ • US: /ɪnˈɡræftmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự cấy ghép thành công sự bám ghép thành công sự nhận ghép thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The successful establishment of transplanted cells or tissues in a host organism.

Vietnamese Meaning

Sự thiết lập thành công của các tế bào hoặc mô được cấy ghép trong một sinh vật chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful engraftment of the donor cells was confirmed by blood tests."

    "Sự cấy ghép thành công các tế bào của người hiến tặng đã được xác nhận bằng các xét nghiệm máu."

  • "The patient showed signs of engraftment within two weeks after the bone marrow transplant."

    "Bệnh nhân có dấu hiệu cấy ghép thành công trong vòng hai tuần sau khi cấy ghép tủy xương."

  • "Delayed engraftment can increase the risk of infection."

    "Sự cấy ghép chậm trễ có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engraft ghép vào, cấy ghép (một mô, cành cây)
Noun graft mảnh ghép (cây, mô), sự cấy ghép
Verb graft ghép (cây), cấy ghép (mô)
Noun grafting sự ghép, kỹ thuật cấy ghép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphein
Latin
graphium
Old French
graffe
Middle English
graffen
English
graft
English
en-
English
engraft
English
-ment
English
engraftment

Từ Nông Nghiệp đến Y Học

Từ 'graft' ban đầu mang nghĩa là 'cái bút' hoặc 'cái dao nhọn để viết/khắc' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Sau này, nó phát triển nghĩa thành 'mảnh ghép' trong nông nghiệp, chỉ việc ghép cành cây. Tiền tố 'en-' thêm vào có nghĩa là 'đặt vào trong', tạo thành 'engraft' (ghép vào). Hậu tố '-ment' chỉ hành động hoặc kết quả, nên 'engraftment' mô tả quá trình hoặc kết quả của việc ghép một bộ phận vào cơ thể sống, đặc biệt trong y học.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh cấy ghép tủy xương, ghép da hoặc các loại cấy ghép mô khác. 'Engraftment' đề cập đến quá trình các tế bào hoặc mô cấy ghép phát triển và hoạt động chức năng trong cơ thể người nhận. Sự khác biệt chính với các từ liên quan như 'transplantation' (cấy ghép) nằm ở chỗ 'engraftment' nhấn mạnh sự thành công và khả năng hoạt động của ca cấy ghép, chứ không chỉ đơn thuần là hành động cấy ghép.

Prepositions

of in

'Engraftment of': Thường dùng để chỉ sự thành công của việc cấy ghép một loại tế bào/mô cụ thể. Ví dụ: 'engraftment of bone marrow'. 'Engraftment in': Thường dùng để chỉ vị trí/môi trường nơi ca cấy ghép thành công. Ví dụ: 'engraftment in the recipient's body'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engraftment
  • successful successful engraftment
    (sự cấy ghép thành công)
  • sustained sustained engraftment
    (sự cấy ghép duy trì ổn định)
  • early early engraftment
    (sự cấy ghép sớm)
  • complete complete engraftment
    (sự cấy ghép hoàn toàn)
  • donor donor engraftment
    (sự cấy ghép từ người hiến)
  • myeloid myeloid engraftment
    (sự cấy ghép tủy xương)
  • platelet platelet engraftment
    (sự cấy ghép tiểu cầu)
Verb + engraftment
  • achieve achieve engraftment
    (đạt được sự cấy ghép)
  • monitor monitor engraftment
    (theo dõi sự cấy ghép)
  • promote promote engraftment
    (thúc đẩy sự cấy ghép)
  • facilitate facilitate engraftment
    (tạo điều kiện cho sự cấy ghép)

Idioms

  • failure of engraftment

    sự cấy ghép thất bại

    "Failure of engraftment is a serious complication in stem cell transplantation."

    (Sự cấy ghép thất bại là một biến chứng nghiêm trọng trong cấy ghép tế bào gốc.)

  • engraftment syndrome

    hội chứng cấy ghép

    "Patients may develop engraftment syndrome characterized by fever and rash."

    (Bệnh nhân có thể phát triển hội chứng cấy ghép với các triệu chứng sốt và phát ban.)

  • time to engraftment

    thời gian để đạt được sự cấy ghép

    "The time to engraftment can vary significantly among patients."

    (Thời gian để đạt được sự cấy ghép có thể thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engraftment

Danh từ
Lật mặt

Sự thiết lập thành công của các tế bào hoặc mô được cấy ghép trong một sinh vật chủ.

"Successful engraftment of the donor cells was confirmed by blood tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The successful engraftment, a milestone in his recovery, allowed him to return home.
Sự ghép mô thành công, một cột mốc quan trọng trong quá trình hồi phục của anh ấy, đã cho phép anh ấy trở về nhà.
Phủ định
Despite careful preparation, successful engraftment, as they had hoped, did not occur.
Mặc dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng, việc ghép mô thành công, như họ đã hy vọng, đã không xảy ra.
Nghi vấn
Doctor, is the engraftment, crucial for his survival, proceeding as planned?
Thưa bác sĩ, việc ghép mô, rất quan trọng cho sự sống còn của anh ấy, có đang tiến hành theo kế hoạch không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engraftment is a crucial step in bone marrow transplantation.
Sự ghép tế bào gốc là một bước quan trọng trong cấy ghép tủy xương.
Phủ định
Engraftment is not always successful after transplantation.
Sự ghép tế bào gốc không phải lúc nào cũng thành công sau khi cấy ghép.
Nghi vấn
Is engraftment a sign of successful transplantation?
Sự ghép tế bào gốc có phải là một dấu hiệu của việc cấy ghép thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engraftment".

Hy Vọng Trong Y Học Hiện Đại

Engraftment là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là cấy ghép tế bào gốc (ví dụ: cấy ghép tủy xương). Nó đại diện cho niềm hy vọng lớn lao của bệnh nhân mắc các bệnh hiểm nghèo như ung thư máu. Sự thành công của quá trình cấy ghép không chỉ mang lại cuộc sống mới mà còn là biểu tượng của tiến bộ khoa học và sự hợp tác giữa người hiến tạng và người nhận.

Ghép Cây và Sự Sống

Mặc dù 'engraftment' ngày nay thường dùng trong y học, khái niệm 'grafting' (ghép) đã tồn tại hàng ngàn năm trong nông nghiệp. Việc ghép cây (ghép cành vào gốc) cho phép kết hợp những đặc tính tốt nhất của hai loài cây, tạo ra những giống cây mới khỏe mạnh và năng suất cao hơn. Điều này phản ánh một ý tưởng chung về việc kết nối và tích hợp để tạo ra sự sống tốt đẹp hơn, dù là trong vườn cây hay trong cơ thể con người.