(Top Banner Ad)
enigmatic
C1
adjective C1 Tổng quát

enigmatic

UK: /ˌenɪɡˈmætɪk/ • US: /ˌenɪɡˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bí ẩn khó hiểu huyền bí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to interpret or understand; mysterious.

Vietnamese Meaning

Khó giải thích hoặc hiểu; bí ẩn, khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mona Lisa's enigmatic smile has captivated art lovers for centuries."

    "Nụ cười bí ẩn của Mona Lisa đã thu hút những người yêu nghệ thuật trong nhiều thế kỷ."

  • "His enigmatic behaviour left everyone wondering about his true intentions."

    "Hành vi bí ẩn của anh ấy khiến mọi người tự hỏi về ý định thực sự của anh ấy."

  • "The poem's enigmatic symbolism challenged readers to interpret its deeper meaning."

    "Biểu tượng bí ẩn của bài thơ thách thức người đọc giải thích ý nghĩa sâu xa hơn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enigma Điều bí ẩn, câu đố khó hiểu; người hoặc vật khó hiểu
Adverb enigmatically Một cách bí ẩn, một cách khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ainigma (αἴνιγμα)
Late Latin
aenigma
English (Noun)
enigma
English (Adjective)
enigmatic

Nguồn gốc bí ẩn của 'Enigmatic'

Từ 'enigmatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ainigma', có nghĩa là 'câu đố' hoặc 'điều bí ẩn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latinh thành 'aenigma' và cuối cùng đến tiếng Anh như 'enigma' (danh từ) và 'enigmatic' (tính từ). Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ 'enigmatic', bạn đang ám chỉ một điều gì đó giống như một câu đố khó giải đáp, đầy vẻ huyền bí.

Usage Note

Từ 'enigmatic' thường được dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống gây ra sự tò mò, khó đoán và kích thích trí tưởng tượng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'mysterious' hoặc 'puzzling', thường ám chỉ một sự bí ẩn sâu sắc hoặc tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enigmatic
  • deeply deeply enigmatic
    (bí ẩn sâu sắc)
  • utterly utterly enigmatic
    (hoàn toàn bí ẩn)
  • strangely strangely enigmatic
    (bí ẩn một cách kỳ lạ)
enigmatic + Noun
  • smile an enigmatic smile
    (một nụ cười bí ẩn)
  • figure an enigmatic figure
    (một nhân vật bí ẩn)
  • expression an enigmatic expression
    (một biểu cảm bí ẩn)
  • personality an enigmatic personality
    (một tính cách bí ẩn)
  • silence an enigmatic silence
    (một sự im lặng bí ẩn)
Verb + enigmatic
  • remain remain enigmatic
    (vẫn giữ vẻ bí ẩn)
  • seem seem enigmatic
    (có vẻ bí ẩn)
  • appear appear enigmatic
    (xuất hiện một cách bí ẩn)

Idioms

  • an enigmatic smile

    Một nụ cười bí ẩn, khó hiểu, gợi sự tò mò

    "The Mona Lisa is famous for her enigmatic smile."

    (Bức Mona Lisa nổi tiếng với nụ cười bí ẩn của nàng.)

  • an enigmatic figure/character

    Một nhân vật hoặc tính cách bí ẩn, khó đoán, không dễ hiểu

    "He has always been an enigmatic figure, rarely sharing his thoughts or feelings."

    (Anh ấy luôn là một nhân vật bí ẩn, hiếm khi chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.)

  • to remain enigmatic

    Vẫn giữ vẻ bí ẩn, không được giải thích hoặc làm sáng tỏ

    "Despite extensive research, the origin of the ancient artifact remains enigmatic."

    (Mặc dù đã nghiên cứu sâu rộng, nguồn gốc của cổ vật vẫn còn bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enigmatic

adjective
Lật mặt

Khó giải thích hoặc hiểu; bí ẩn, khó hiểu.

"The Mona Lisa's enigmatic smile has captivated art lovers for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand her enigmatic smile was to unlock a secret.
Hiểu được nụ cười bí ẩn của cô ấy là mở ra một bí mật.
Phủ định
He chose not to respond enigmatically to the reporter's questions.
Anh ấy đã chọn không trả lời một cách bí ẩn cho các câu hỏi của phóng viên.
Nghi vấn
Why did she choose to be so enigmatic about her past?
Tại sao cô ấy lại chọn cách bí ẩn về quá khứ của mình như vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood his enigmatic smile, she would have known his true intentions.
Nếu cô ấy đã hiểu nụ cười bí ẩn của anh ấy, cô ấy đã biết được ý định thực sự của anh ấy.
Phủ định
If the author had not written so enigmatically, the book wouldn't have been so widely debated.
Nếu tác giả không viết một cách bí ẩn như vậy, cuốn sách đã không được tranh luận rộng rãi đến vậy.
Nghi vấn
Would the detective have solved the case if the evidence hadn't been so enigmatically placed?
Liệu thám tử có giải quyết được vụ án nếu bằng chứng không được đặt một cách bí ẩn như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting enigmatically before we discovered her secret.
Cô ấy đã hành động một cách bí ẩn trước khi chúng tôi phát hiện ra bí mật của cô ấy.
Phủ định
He hadn't been behaving enigmatically, so we didn't suspect him.
Anh ấy đã không cư xử một cách bí ẩn, vì vậy chúng tôi không nghi ngờ anh ấy.
Nghi vấn
Had the artist been painting enigmatically for years before revealing the true meaning of his work?
Có phải người nghệ sĩ đã vẽ một cách bí ẩn trong nhiều năm trước khi tiết lộ ý nghĩa thực sự của tác phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enigmatic".

Nụ cười bí ẩn của Mona Lisa

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'enigmatic' trong văn hóa phương Tây là 'nụ cười bí ẩn' của Mona Lisa. Bức chân dung của Leonardo da Vinci được ngưỡng mộ trên toàn thế giới vì biểu cảm khó nắm bắt của người phụ nữ, tạo nên một cảm giác bí ẩn và thu hút người xem qua nhiều thế kỷ.

Câu đố của Nhân sư (Sphinx)

Trong thần thoại Hy Lạp, Nhân sư (Sphinx) là một sinh vật có thân sư tử và đầu người, nổi tiếng với việc đặt ra những câu đố hóc búa. Nếu khách bộ hành không thể giải được câu đố, họ sẽ bị Nhân sư ăn thịt. Điều này gắn liền với ý nghĩa gốc của 'enigmatic' là 'gợi sự bí ẩn, thách thức như một câu đố'.