(Top Banner Ad)
inscrutable
C1
adjective C1 Chung

inscrutable

UK: /ɪnˈskruː.tə.bəl/ • US: /ɪnˈskruː.t̬ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó dò đoán khó hiểu thấu bí hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

impossible to understand or interpret

Vietnamese Meaning

khó hiểu, bí ẩn, không thể dò ra, không thể khám phá ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His face was inscrutable, giving away no hint of what he was thinking."

    "Khuôn mặt anh ta khó hiểu, không để lộ bất kỳ dấu hiệu nào về những gì anh ta đang nghĩ."

  • "The Mona Lisa's smile is famously inscrutable."

    "Nụ cười của nàng Mona Lisa nổi tiếng là khó hiểu."

  • "The workings of the stock market can seem inscrutable to many people."

    "Cách thức hoạt động của thị trường chứng khoán có vẻ khó hiểu đối với nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inscrutability sự khó hiểu, tính bí ẩn, sự khó dò
Adverb inscrutably một cách khó hiểu, một cách bí ẩn, một cách khó dò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
scrutari
Late Latin
inscrutabilis
English
inscrutable

Nguồn gốc từ 'inscrutable'

Từ 'inscrutable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép bởi tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và động từ 'scrutari' (có nghĩa là 'khám phá', 'tìm kiếm' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng'). Như vậy, 'inscrutable' ban đầu mang nghĩa 'không thể khám phá', 'không thể tìm hiểu được', và sau đó phát triển thành 'khó hiểu', 'bí ẩn' hoặc 'khó dò'.

Usage Note

Từ "inscrutable" thường được dùng để miêu tả những người hoặc những thứ mà khó có thể hiểu được suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định của họ. Nó nhấn mạnh sự bí ẩn và khó nắm bắt. Khác với "mysterious" (bí ẩn), "inscrutable" tập trung vào khả năng khó hiểu hơn là sự hấp dẫn hay thú vị. So với "enigmatic" (khó hiểu, bí ẩn), "inscrutable" mang sắc thái mạnh hơn về việc không thể giải mã.

Prepositions

to for

Khi sử dụng "inscrutable to," nó ám chỉ rằng một ai đó hoặc một điều gì đó là không thể hiểu được đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: "His motives were inscrutable to his colleagues." (Động cơ của anh ta là không thể hiểu được đối với các đồng nghiệp của anh ta.). Khi sử dụng "inscrutable for", thường ám chỉ một lý do khiến điều gì đó khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inscrutable
  • deeply deeply inscrutable
    (cực kỳ khó hiểu/bí ẩn)
  • utterly utterly inscrutable
    (hoàn toàn khó hiểu/bí ẩn)
Verb + inscrutable
  • remain to remain inscrutable
    (giữ vẻ bí ẩn/khó hiểu)
  • appear to appear inscrutable
    (có vẻ bí ẩn/khó hiểu)
  • seem to seem inscrutable
    (dường như khó hiểu/bí ẩn)
inscrutable + Noun
  • face an inscrutable face
    (gương mặt khó dò/khó hiểu)
  • smile an inscrutable smile
    (nụ cười bí ẩn/khó hiểu)
  • gaze an inscrutable gaze
    (ánh nhìn bí ẩn/khó hiểu)

Idioms

  • an inscrutable expression

    vẻ mặt khó dò, vẻ mặt bí ẩn

    "He maintained an inscrutable expression throughout the negotiations, giving away no clues."

    (Anh ấy giữ vẻ mặt khó dò trong suốt cuộc đàm phán, không hề để lộ bất kỳ manh mối nào.)

  • an inscrutable silence

    một sự im lặng bí ẩn/khó hiểu

    "There was an inscrutable silence in the room after her surprising announcement."

    (Cả phòng chìm vào sự im lặng khó hiểu sau thông báo bất ngờ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inscrutable

adjective
Lật mặt

khó hiểu, bí ẩn, không thể dò ra, không thể khám phá ra

"His face was inscrutable, giving away no hint of what he was thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who studied the inscrutable symbols, felt a chill run down his spine.
Thám tử, người nghiên cứu những biểu tượng khó hiểu, cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng.
Phủ định
The witness, whose testimony was inscrutably vague, did not help the jury reach a verdict.
Nhân chứng, người có lời khai khó hiểu một cách khó lường, đã không giúp bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
Nghi vấn
Is he the suspect who acted inscrutably before the crime?
Có phải anh ta là nghi phạm, người đã hành động khó hiểu trước khi xảy ra tội ác?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering his inscrutable expression made understanding his intentions impossible.
Việc xem xét biểu hiện khó hiểu của anh ấy khiến việc hiểu được ý định của anh ấy trở nên bất khả thi.
Phủ định
Enjoying inscrutably coded messages isn't everyone's cup of tea.
Việc thích thú với những tin nhắn được mã hóa một cách khó hiểu không phải là sở thích của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is tolerating inscrutable behavior from your colleagues something you're willing to do?
Liệu việc chịu đựng hành vi khó hiểu từ đồng nghiệp có phải là điều bạn sẵn lòng làm?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should remain inscrutable during the negotiations.
Anh ấy nên giữ vẻ khó đoán trong suốt cuộc đàm phán.
Phủ định
She cannot inscrutably hide her disappointment.
Cô ấy không thể che giấu sự thất vọng của mình một cách khó hiểu.
Nghi vấn
Could he inscrutably influence the decision?
Liệu anh ấy có thể gây ảnh hưởng đến quyết định một cách khó hiểu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he looks at you with that inscrutable expression, you will never know what he is thinking.
Nếu anh ấy nhìn bạn với vẻ mặt khó hiểu đó, bạn sẽ không bao giờ biết anh ấy đang nghĩ gì.
Phủ định
If you don't understand the question, you won't look inscrutably at the teacher.
Nếu bạn không hiểu câu hỏi, bạn sẽ không nhìn giáo viên một cách khó hiểu.
Nghi vấn
Will she seem inscrutable if she doesn't say anything?
Cô ấy có vẻ khó hiểu không nếu cô ấy không nói gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her motives remained inscrutable, leaving everyone guessing.
Động cơ của cô ấy vẫn khó dò, khiến mọi người phải đoán già đoán non.
Phủ định
The detective's face wasn't inscrutable; he clearly showed his disappointment.
Khuôn mặt của thám tử không hề khó dò; anh ấy rõ ràng đã thể hiện sự thất vọng của mình.
Nghi vấn
Is his behavior always so inscrutably mysterious, or is it just an act?
Hành vi của anh ta có phải luôn bí ẩn khó dò như vậy không, hay đó chỉ là một màn kịch?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His motives are inscrutable.
Động cơ của anh ấy thật khó dò.
Phủ định
Isn't his behavior inscrutable to everyone?
Không phải hành vi của anh ta khó hiểu đối với mọi người sao?
Nghi vấn
Is her expression inscrutable even to her close friends?
Liệu biểu cảm của cô ấy có khó hiểu ngay cả với những người bạn thân của cô ấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to remain inscrutable about his true feelings.
Anh ấy sẽ giữ vẻ khó đoán về cảm xúc thật của mình.
Phủ định
They are not going to find his motives inscrutable anymore after he explains.
Họ sẽ không thấy động cơ của anh ta khó hiểu nữa sau khi anh ta giải thích.
Nghi vấn
Is she going to act inscrutably during the negotiation?
Cô ấy sẽ hành động một cách khó đoán trong cuộc đàm phán phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be staring inscrutably into the distance, lost in thought.
Cô ấy sẽ nhìn xa xăm một cách khó hiểu, chìm đắm trong suy nghĩ.
Phủ định
They won't be acting inscrutable during the negotiation; they need to be transparent.
Họ sẽ không hành động khó hiểu trong cuộc đàm phán; họ cần phải minh bạch.
Nghi vấn
Will he be wearing an inscrutable expression when he delivers the news?
Liệu anh ấy có mang vẻ mặt khó đoán khi thông báo tin tức không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the detective arrived, the suspect had inscrutably destroyed all the evidence.
Khi thám tử đến, nghi phạm đã phá hủy tất cả bằng chứng một cách khó hiểu.
Phủ định
She had not found his intentions inscrutable until he started avoiding eye contact.
Cô ấy đã không thấy ý định của anh ta khó hiểu cho đến khi anh ta bắt đầu tránh giao tiếp bằng mắt.
Nghi vấn
Had he acted inscrutably before the meeting, or was it a sudden change?
Anh ta đã hành động một cách khó hiểu trước cuộc họp, hay đó là một sự thay đổi đột ngột?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting inscrutably since she received that mysterious letter.
Cô ấy đã hành động khó hiểu kể từ khi nhận được lá thư bí ẩn đó.
Phủ định
I haven't been finding his motives inscrutable; they seem pretty clear to me.
Tôi không thấy động cơ của anh ấy khó hiểu; chúng có vẻ khá rõ ràng với tôi.
Nghi vấn
Has he been remaining inscrutable about his future plans lately?
Gần đây anh ấy có giữ thái độ khó đoán về những kế hoạch tương lai của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish her expression wasn't so inscrutable; it's hard to know what she's thinking.
Tôi ước biểu cảm của cô ấy không quá khó hiểu; thật khó để biết cô ấy đang nghĩ gì.
Phủ định
If only the detective hadn't been so inscrutable during the interrogation, we might have gotten a confession.
Giá mà thám tử không quá khó dò đoán trong quá trình thẩm vấn, chúng ta có lẽ đã có được lời thú tội.
Nghi vấn
If only he could read the inscrutable symbols in the ancient manuscript, what secrets would he uncover?
Giá mà anh ấy có thể đọc được những ký hiệu khó hiểu trong bản thảo cổ, anh ấy sẽ khám phá ra những bí mật gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inscrutable".

Trong văn hóa và giao tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi bài như poker, việc giữ một 'poker face' (gương mặt poker) có nghĩa là giữ vẻ mặt 'inscrutable' (khó dò) để đối thủ không thể đoán được ý đồ hoặc bài của mình. Từ này cũng thường được dùng để mô tả các nhân vật bí ẩn trong văn học, phim ảnh, hoặc những người có khả năng che giấu cảm xúc, suy nghĩ rất tốt, tạo nên sự hấp dẫn hoặc đôi khi là sự đáng sợ cho người khác.