(Top Banner Ad)
enjoyment
B2
danh từ B2 Chung

enjoyment

UK: /ɪnˈdʒɔɪmənt/ • US: /ɪnˈdʒɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thích thú niềm vui sự tận hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state or feeling of enjoying something

Vietnamese Meaning

trạng thái hoặc cảm giác thích thú một điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gets a lot of enjoyment from her work."

    "Cô ấy có được rất nhiều niềm vui từ công việc của mình."

  • "The children found great enjoyment in playing outdoors."

    "Bọn trẻ tìm thấy niềm vui lớn khi chơi ngoài trời."

  • "His enjoyment of life was infectious."

    "Sự yêu đời của anh ấy có sức lan tỏa mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy tận hưởng, thích thú, hưởng thụ
Adjective enjoyable thú vị, đáng hưởng thụ, dễ chịu
Adverb enjoyably một cách thú vị, một cách dễ chịu
Noun enjoyer người tận hưởng, người thích thú (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudere
Old French
enjoier
Middle English
enjoyen
Modern English
enjoyment

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Niềm Vui

Từ 'enjoyment' có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ 'enjoier', có nghĩa là 'mang lại niềm vui' hoặc 'tận hưởng'. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ Latin 'gaudere', cũng mang nghĩa 'vui mừng, tận hưởng'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, hậu tố '-ment' được thêm vào để biến động từ 'enjoy' thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc tận hưởng.

Usage Note

Enjoyment thường đề cập đến niềm vui, sự thích thú xuất phát từ một hoạt động, trải nghiệm hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh cảm giác hài lòng và thỏa mãn mà một người nhận được. So với 'pleasure', 'enjoyment' có thể mang tính bền vững và sâu sắc hơn. Ví dụ, 'pleasure' có thể là cảm giác nhất thời từ việc ăn một món ngon, trong khi 'enjoyment' có thể là niềm vui lâu dài từ việc chơi một môn thể thao yêu thích.

Prepositions

of in

‘Enjoyment of’ thường được sử dụng để chỉ niềm vui thích đối với một thứ cụ thể (ví dụ: 'enjoyment of music'). ‘Enjoyment in’ thường được sử dụng để chỉ niềm vui thích trong một hoạt động hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'enjoyment in reading').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enjoyment
  • great great enjoyment
    (niềm vui lớn lao)
  • pure pure enjoyment
    (niềm vui thuần túy)
  • immense immense enjoyment
    (niềm vui bao la, sự thích thú vô bờ)
  • mutual mutual enjoyment
    (sự hưởng thụ chung, niềm vui chung)
  • lasting lasting enjoyment
    (niềm vui bền lâu)
  • simple simple enjoyment
    (niềm vui đơn giản)
  • personal personal enjoyment
    (niềm vui cá nhân)
Verb + enjoyment
  • find find enjoyment (in something)
    (tìm thấy niềm vui (trong điều gì đó))
  • derive derive enjoyment (from something)
    (thu được niềm vui (từ điều gì đó))
  • experience experience enjoyment
    (trải nghiệm niềm vui)
  • provide provide enjoyment
    (mang lại niềm vui)
  • spoil spoil enjoyment
    (làm hỏng niềm vui)
  • increase increase enjoyment
    (tăng thêm niềm vui)
Enjoyment + Prepositional Phrase
  • of life enjoyment of life
    (niềm vui cuộc sống)
  • of music enjoyment of music
    (sự thưởng thức âm nhạc)
  • in one's work enjoyment in one's work
    (niềm vui trong công việc)

Idioms

  • take enjoyment in something

    tìm thấy niềm vui/thích thú trong điều gì đó

    "She takes great enjoyment in gardening and spending time outdoors."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn trong việc làm vườn và dành thời gian ngoài trời.)

  • a sense of enjoyment

    một cảm giác thích thú/hưởng thụ

    "Despite the challenges, he still had a sense of enjoyment in learning new skills."

    (Mặc dù có những thách thức, anh ấy vẫn có cảm giác thích thú khi học hỏi những kỹ năng mới.)

  • much enjoyment

    rất nhiều niềm vui/sự thích thú

    "We had much enjoyment watching the fireworks display."

    (Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui khi xem màn bắn pháo hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoyment

danh từ
Lật mặt

trạng thái hoặc cảm giác thích thú một điều gì đó

"She gets a lot of enjoyment from her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she practiced diligently, Maria found great enjoyment in playing the piano.
Vì cô ấy luyện tập chăm chỉ, Maria đã tìm thấy niềm vui lớn khi chơi piano.
Phủ định
Although he attended the concert, he found no enjoyment in the performance because the music was not to his taste.
Mặc dù anh ấy đã tham dự buổi hòa nhạc, anh ấy không tìm thấy niềm vui nào trong buổi biểu diễn vì âm nhạc không hợp khẩu vị của anh ấy.
Nghi vấn
If you participate in the community event, will you derive enjoyment from helping others?
Nếu bạn tham gia sự kiện cộng đồng, bạn có nhận được niềm vui từ việc giúp đỡ người khác không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found great enjoyment in reading that book.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy niềm vui lớn khi đọc cuốn sách đó.
Phủ định
He told me that he did not enjoy the movie.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích bộ phim đó.
Nghi vấn
She asked if I enjoyed the party.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích bữa tiệc không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoyment".

Quyền 'Theo Đuổi Hạnh Phúc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'theo đuổi hạnh phúc' (the pursuit of happiness) được coi là một quyền cơ bản của con người. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân có thể tìm kiếm và đạt được 'enjoyment' (niềm vui, sự thỏa mãn) trong cuộc sống của mình, không chỉ là niềm vui vật chất mà còn là sự phát triển cá nhân và tinh thần.

Giá Trị Của Thời Gian Giải Trí

Trong xã hội hiện đại, thời gian dành cho giải trí và thư giãn (leisure time) ngày càng được đề cao. Việc dành thời gian cho các hoạt động mang lại 'enjoyment' cá nhân không chỉ được xem là xa xỉ mà còn là yếu tố cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần, cân bằng cuộc sống, giảm căng thẳng và tăng cường sự sáng tạo.