boredom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being bored.
Vietnamese Meaning
Trạng thái buồn chán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was overcome by boredom during the long lecture."
"Cô ấy cảm thấy buồn chán tột độ trong suốt bài giảng dài."
-
"The students complained about the boredom of the repetitive exercises."
"Học sinh phàn nàn về sự nhàm chán của các bài tập lặp đi lặp lại."
-
"To combat boredom, he took up a new hobby."
"Để chống lại sự buồn chán, anh ấy đã bắt đầu một sở thích mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boredom là một trạng thái cảm xúc tiêu cực, đặc trưng bởi cảm giác thiếu hứng thú, mệt mỏi, và không có gì để làm hoặc không có gì đáng để làm. Nó khác với 'ennui', một từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái sâu sắc và triết học hơn về sự bất mãn với cuộc sống. Boredom thường mang tính tạm thời và có thể được giải quyết bằng cách tìm kiếm các hoạt động thú vị.
Prepositions
'Boredom with': Diễn tả sự chán nản với một cái gì đó cụ thể (ví dụ: Boredom with a job). 'Boredom of': Thường được sử dụng để chỉ sự chán nản chung chung hoặc sự đơn điệu (ví dụ: Boredom of everyday life).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer boredom (sự buồn chán tột độ)
-
utter boredom (sự buồn chán hoàn toàn)
-
extreme boredom (sự buồn chán cùng cực)
-
relieve boredom (xua tan/giải tỏa sự buồn chán)
-
combat boredom (chống lại sự buồn chán)
-
suffer from boredom (chịu đựng sự buồn chán)
-
sets in boredom (nỗi buồn chán ập đến)
Idioms
-
bored to tears / bored to death
chán đến phát khóc / chán muốn chết
"I was bored to tears during the three-hour lecture on geology."
(Tôi đã chán đến phát khóc trong suốt bài giảng ba tiếng đồng hồ về địa chất học.)
-
die of boredom
chết vì chán (cách nói cường điệu)
"If I have to sit through another one of his presentations, I'll die of boredom."
(Nếu tôi phải ngồi nghe thêm một bài thuyết trình nữa của anh ta, chắc tôi chết vì chán mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boredom
nounTrạng thái buồn chán.
"She was overcome by boredom during the long lecture."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Boredom can lead to unhealthy coping mechanisms. |
Sự buồn chán có thể dẫn đến những cơ chế đối phó không lành mạnh. |
| Phủ định | There is no boredom in her active life. |
Không có sự buồn chán trong cuộc sống năng động của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is boredom a common problem among teenagers? |
Sự buồn chán có phải là một vấn đề phổ biến ở thanh thiếu niên không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He experienced profound boredom during the lecture. |
Anh ấy trải qua sự buồn chán sâu sắc trong suốt bài giảng. |
| Phủ định | Hardly had she started the monotonous job than boredom set in. |
Cô ấy vừa mới bắt đầu công việc đơn điệu thì sự buồn chán đã ập đến. |
| Nghi vấn | Should you feel boredom creeping in, would you try a new activity? |
Nếu bạn cảm thấy sự buồn chán đang len lỏi, bạn có thử một hoạt động mới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new game is released, I will have forgotten all about my boredom. |
Đến khi trò chơi mới được phát hành, tôi sẽ quên hết sự buồn chán của mình. |
| Phủ định | She won't have overcome her boredom by simply watching TV all day. |
Cô ấy sẽ không vượt qua được sự buồn chán của mình chỉ bằng cách xem TV cả ngày. |
| Nghi vấn | Will they have finished the project and escaped the boredom of the office by Friday? |
Liệu họ đã hoàn thành dự án và thoát khỏi sự buồn chán của văn phòng vào thứ Sáu chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was reading a book, trying to avoid the boredom she felt. |
Cô ấy đang đọc một cuốn sách, cố gắng tránh sự buồn chán mà cô ấy cảm thấy. |
| Phủ định | They weren't playing video games borringly; they were actually enjoying themselves. |
Họ không chơi điện tử một cách nhàm chán; họ thực sự đang tận hưởng bản thân. |
| Nghi vấn | Were you feeling bored while waiting for the bus? |
Bạn có cảm thấy buồn chán khi chờ xe buýt không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' boredom led to disruptive behavior in class. |
Sự buồn chán của các học sinh đã dẫn đến hành vi phá rối trong lớp. |
| Phủ định | The children's boredom didn't last long thanks to the exciting games. |
Sự buồn chán của lũ trẻ không kéo dài lâu nhờ có những trò chơi thú vị. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's boredom the reason they decided to leave the party early? |
Có phải sự buồn chán của Sarah và John là lý do khiến họ quyết định rời bữa tiệc sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boredom".
