(Top Banner Ad)
boredom
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

boredom

UK: /ˈbɔːdəm/ • US: /ˈbɔːrdəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự buồn chán cơn chán nản sự tẻ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being bored.

Vietnamese Meaning

Trạng thái buồn chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was overcome by boredom during the long lecture."

    "Cô ấy cảm thấy buồn chán tột độ trong suốt bài giảng dài."

  • "The students complained about the boredom of the repetitive exercises."

    "Học sinh phàn nàn về sự nhàm chán của các bài tập lặp đi lặp lại."

  • "To combat boredom, he took up a new hobby."

    "Để chống lại sự buồn chán, anh ấy đã bắt đầu một sở thích mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bore làm cho ai đó buồn chán, gây nhàm chán
Adjective bored cảm thấy buồn chán, chán nản (dùng để mô tả cảm xúc của người)
Adjective boring nhàm chán, tẻ nhạt (dùng để mô tả tính chất của sự vật, sự việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
borian (to pierce)
18th Century English
bore (to weary, to be tedious)
Modern English
boredom (state of being bored)

Từ việc khoan lỗ đến cảm giác 'chán ngắt'

Ban đầu, động từ 'bore' có nghĩa là 'khoan một cái lỗ'. Hãy tưởng tượng việc dùng tay khoan một cái lỗ lặp đi lặp lại — một công việc thật chậm chạp và tẻ nhạt! Vào thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ việc 'khoan' vào sự kiên nhẫn của người khác bằng những câu chuyện nhàm chán. Danh từ 'boredom' ra đời ngay sau đó để chỉ chính trạng thái buồn chán đó.

Usage Note

Boredom là một trạng thái cảm xúc tiêu cực, đặc trưng bởi cảm giác thiếu hứng thú, mệt mỏi, và không có gì để làm hoặc không có gì đáng để làm. Nó khác với 'ennui', một từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái sâu sắc và triết học hơn về sự bất mãn với cuộc sống. Boredom thường mang tính tạm thời và có thể được giải quyết bằng cách tìm kiếm các hoạt động thú vị.

Prepositions

with of

'Boredom with': Diễn tả sự chán nản với một cái gì đó cụ thể (ví dụ: Boredom with a job). 'Boredom of': Thường được sử dụng để chỉ sự chán nản chung chung hoặc sự đơn điệu (ví dụ: Boredom of everyday life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boredom
  • sheer boredom
    (sự buồn chán tột độ)
  • utter boredom
    (sự buồn chán hoàn toàn)
  • extreme boredom
    (sự buồn chán cùng cực)
Verb + boredom
  • relieve boredom
    (xua tan/giải tỏa sự buồn chán)
  • combat boredom
    (chống lại sự buồn chán)
  • suffer from boredom
    (chịu đựng sự buồn chán)
boredom + Verb
  • sets in boredom
    (nỗi buồn chán ập đến)

Idioms

  • bored to tears / bored to death

    chán đến phát khóc / chán muốn chết

    "I was bored to tears during the three-hour lecture on geology."

    (Tôi đã chán đến phát khóc trong suốt bài giảng ba tiếng đồng hồ về địa chất học.)

  • die of boredom

    chết vì chán (cách nói cường điệu)

    "If I have to sit through another one of his presentations, I'll die of boredom."

    (Nếu tôi phải ngồi nghe thêm một bài thuyết trình nữa của anh ta, chắc tôi chết vì chán mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boredom

noun
Lật mặt

Trạng thái buồn chán.

"She was overcome by boredom during the long lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boredom can lead to unhealthy coping mechanisms.
Sự buồn chán có thể dẫn đến những cơ chế đối phó không lành mạnh.
Phủ định
There is no boredom in her active life.
Không có sự buồn chán trong cuộc sống năng động của cô ấy.
Nghi vấn
Is boredom a common problem among teenagers?
Sự buồn chán có phải là một vấn đề phổ biến ở thanh thiếu niên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced profound boredom during the lecture.
Anh ấy trải qua sự buồn chán sâu sắc trong suốt bài giảng.
Phủ định
Hardly had she started the monotonous job than boredom set in.
Cô ấy vừa mới bắt đầu công việc đơn điệu thì sự buồn chán đã ập đến.
Nghi vấn
Should you feel boredom creeping in, would you try a new activity?
Nếu bạn cảm thấy sự buồn chán đang len lỏi, bạn có thử một hoạt động mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new game is released, I will have forgotten all about my boredom.
Đến khi trò chơi mới được phát hành, tôi sẽ quên hết sự buồn chán của mình.
Phủ định
She won't have overcome her boredom by simply watching TV all day.
Cô ấy sẽ không vượt qua được sự buồn chán của mình chỉ bằng cách xem TV cả ngày.
Nghi vấn
Will they have finished the project and escaped the boredom of the office by Friday?
Liệu họ đã hoàn thành dự án và thoát khỏi sự buồn chán của văn phòng vào thứ Sáu chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was reading a book, trying to avoid the boredom she felt.
Cô ấy đang đọc một cuốn sách, cố gắng tránh sự buồn chán mà cô ấy cảm thấy.
Phủ định
They weren't playing video games borringly; they were actually enjoying themselves.
Họ không chơi điện tử một cách nhàm chán; họ thực sự đang tận hưởng bản thân.
Nghi vấn
Were you feeling bored while waiting for the bus?
Bạn có cảm thấy buồn chán khi chờ xe buýt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' boredom led to disruptive behavior in class.
Sự buồn chán của các học sinh đã dẫn đến hành vi phá rối trong lớp.
Phủ định
The children's boredom didn't last long thanks to the exciting games.
Sự buồn chán của lũ trẻ không kéo dài lâu nhờ có những trò chơi thú vị.
Nghi vấn
Was Sarah and John's boredom the reason they decided to leave the party early?
Có phải sự buồn chán của Sarah và John là lý do khiến họ quyết định rời bữa tiệc sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boredom".

Buồn chán: Dấu hiệu của sự tinh tế?

Trong văn hóa phương Tây thế kỷ 19, cảm giác buồn chán đôi khi được xem là một đặc điểm của giới trí thức và thượng lưu. Nó ngụ ý rằng một người quá thông minh hoặc nhạy cảm để có thể hài lòng với những điều trần tục, tầm thường của cuộc sống, và do đó, họ dễ cảm thấy buồn chán hơn.

Nghịch lý buồn chán thời kỹ thuật số

Ngày nay, chúng ta đang sống trong một nghịch lý: dù có vô số lựa chọn giải trí trong tầm tay qua điện thoại thông minh, nhiều người vẫn cảm thấy buồn chán. Một số nhà tâm lý học cho rằng việc được kích thích liên tục bởi công nghệ làm giảm khả năng chúng ta tận hưởng những hoạt động đơn giản, chậm rãi và suy ngẫm sâu sắc.