(Top Banner Ad)
enstatite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

enstatite

UK: /ɛnˈstæˌtaɪt/ • US: /ɛnˈstæˌtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

enstatit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magnesium-rich endmember of the pyroxene mineral series, with the chemical formula MgSiO3. It is an important rock-forming mineral.

Vietnamese Meaning

Một thành viên giàu magiê trong chuỗi khoáng vật pyroxen, với công thức hóa học MgSiO3. Nó là một khoáng vật tạo đá quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meteorite contained a significant amount of enstatite."

    "Thiên thạch chứa một lượng đáng kể enstatite."

  • "Analysis of the rock sample revealed a high concentration of enstatite."

    "Phân tích mẫu đá cho thấy nồng độ enstatite cao."

  • "Enstatite chondrites are a rare type of meteorite."

    "Chondrite enstatite là một loại thiên thạch hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enstatite enstatit (một loại khoáng vật silicat magie và sắt)
Adjective enstatitic (thuộc) enstatit, có chứa enstatit

Synonyms

magnesium silicate (silicat magiê)

Related Words

pyroxene (pyroxen)peridotite (peridotit)silicate mineral (khoáng vật silicat)

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sta-
Ancient Greek
statos (στάτος)
Ancient Greek
enstates (ἐνστάτης)
German
Enstatit
English
enstatite

Nguồn gốc tên gọi 'Enstatite'

Enstatite là một khoáng vật được đặt tên vào năm 1853 bởi nhà khoáng vật học người Đức G.A. Kenngott. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enstates', có nghĩa là 'kẻ chống đối' hoặc 'chống chịu'. Cái tên này được chọn vì khoáng vật enstatite có khả năng chịu nhiệt độ nóng chảy rất cao, biểu thị sự 'chống lại' lửa hoặc nhiệt một cách đáng kể.

Usage Note

Enstatite thường được tìm thấy trong các loại đá mácma và đá biến chất. Nó là một trong những thành phần chính của peridotit, một loại đá có nguồn gốc từ lớp phủ của Trái Đất. Phân biệt với các pyroxen khác bởi thành phần hóa học và đặc tính quang học.

Prepositions

in from

in: Sử dụng để chỉ sự có mặt của enstatite trong một loại đá hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'Enstatite is found in peridotite.')
from: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc sự hình thành của enstatite (ví dụ: 'Enstatite can crystallize from magma.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enstatite
  • pure pure enstatite
    (enstatit tinh khiết)
  • ferroan ferroan enstatite
    (enstatit giàu sắt)
  • magnesian magnesian enstatite
    (enstatit giàu magie)
  • orthorhombic orthorhombic enstatite
    (enstatit hệ trực thoi)
  • pyroxene pyroxene enstatite
    (enstatit thuộc nhóm pyroxen)
Noun + enstatite
  • enstatite enstatite chondrite
    (thiên thạch chondrit enstatit)
  • enstatite enstatite crystal
    (tinh thể enstatit)
  • enstatite enstatite series
    (chuỗi enstatit (trong khoáng vật học))
Verb + enstatite
  • contain contain enstatite
    (chứa enstatit)
  • form form enstatite
    (hình thành enstatit)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enstatite

noun
Lật mặt

Một thành viên giàu magiê trong chuỗi khoáng vật pyroxen, với công thức hóa học MgSiO3. Nó là một khoáng vật tạo đá quan trọng.

"The meteorite contained a significant amount of enstatite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat enstatite to a high temperature, it glows.
Nếu bạn nung enstatite đến nhiệt độ cao, nó sẽ phát sáng.
Phủ định
When enstatite is not exposed to oxygen, it doesn't oxidize.
Khi enstatite không tiếp xúc với oxy, nó không bị oxy hóa.
Nghi vấn
If the sample is enstatite, does it show a characteristic cleavage?
Nếu mẫu vật là enstatite, nó có thể hiện một vết tách đặc trưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enstatite".

Thiên thạch Enstatite

Enstatite là một thành phần quan trọng trong một loại thiên thạch hiếm gặp được gọi là 'thiên thạch chondrit enstatite'. Những thiên thạch này cực kỳ quý giá đối với các nhà khoa học vì chúng mang lại cái nhìn sâu sắc về điều kiện hóa học của Hệ Mặt Trời sơ khai, trước khi các hành tinh hình thành.

Khoáng vật tạo đá phổ biến

Enstatite thuộc nhóm pyroxen, một trong những nhóm khoáng vật tạo đá phổ biến nhất trên Trái Đất và trong nhiều thiên thạch. Mặc dù không được sử dụng làm đá quý, nhưng sự hiện diện và đặc điểm của nó rất quan trọng trong việc phân loại và hiểu biết về thành phần địa chất của đá và các vật thể ngoài không gian.