enstatite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A magnesium-rich endmember of the pyroxene mineral series, with the chemical formula MgSiO3. It is an important rock-forming mineral.
Vietnamese Meaning
Một thành viên giàu magiê trong chuỗi khoáng vật pyroxen, với công thức hóa học MgSiO3. Nó là một khoáng vật tạo đá quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meteorite contained a significant amount of enstatite."
"Thiên thạch chứa một lượng đáng kể enstatite."
-
"Analysis of the rock sample revealed a high concentration of enstatite."
"Phân tích mẫu đá cho thấy nồng độ enstatite cao."
-
"Enstatite chondrites are a rare type of meteorite."
"Chondrite enstatite là một loại thiên thạch hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enstatite | enstatit (một loại khoáng vật silicat magie và sắt) |
| Adjective | enstatitic | (thuộc) enstatit, có chứa enstatit |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enstatite thường được tìm thấy trong các loại đá mácma và đá biến chất. Nó là một trong những thành phần chính của peridotit, một loại đá có nguồn gốc từ lớp phủ của Trái Đất. Phân biệt với các pyroxen khác bởi thành phần hóa học và đặc tính quang học.
Prepositions
in: Sử dụng để chỉ sự có mặt của enstatite trong một loại đá hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'Enstatite is found in peridotite.')
from: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc sự hình thành của enstatite (ví dụ: 'Enstatite can crystallize from magma.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure enstatite (enstatit tinh khiết)
-
ferroan ferroan enstatite (enstatit giàu sắt)
-
magnesian magnesian enstatite (enstatit giàu magie)
-
orthorhombic orthorhombic enstatite (enstatit hệ trực thoi)
-
pyroxene pyroxene enstatite (enstatit thuộc nhóm pyroxen)
-
enstatite enstatite chondrite (thiên thạch chondrit enstatit)
-
enstatite enstatite crystal (tinh thể enstatit)
-
enstatite enstatite series (chuỗi enstatit (trong khoáng vật học))
-
contain contain enstatite (chứa enstatit)
-
form form enstatite (hình thành enstatit)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enstatite
nounMột thành viên giàu magiê trong chuỗi khoáng vật pyroxen, với công thức hóa học MgSiO3. Nó là một khoáng vật tạo đá quan trọng.
"The meteorite contained a significant amount of enstatite."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat enstatite to a high temperature, it glows. |
Nếu bạn nung enstatite đến nhiệt độ cao, nó sẽ phát sáng. |
| Phủ định | When enstatite is not exposed to oxygen, it doesn't oxidize. |
Khi enstatite không tiếp xúc với oxy, nó không bị oxy hóa. |
| Nghi vấn | If the sample is enstatite, does it show a characteristic cleavage? |
Nếu mẫu vật là enstatite, nó có thể hiện một vết tách đặc trưng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enstatite".
