(Top Banner Ad)
pyroxene
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

pyroxene

UK: /ˈpaɪrɒksiːn/ • US: /ˈpaɪrɒksin/

Nghĩa tiếng Việt

pyroxen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of important rock-forming silicate minerals containing calcium, magnesium, and iron.

Vietnamese Meaning

Một nhóm khoáng vật silicat tạo đá quan trọng chứa canxi, magiê và sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pyroxene is a common mineral found in basalt."

    "Pyroxene là một khoáng vật phổ biến được tìm thấy trong đá bazan."

  • "The chemical composition of pyroxene varies depending on the specific mineral."

    "Thành phần hóa học của pyroxene thay đổi tùy thuộc vào khoáng vật cụ thể."

  • "Pyroxenes are important constituents of many igneous and metamorphic rocks."

    "Pyroxene là thành phần quan trọng của nhiều loại đá mácma và đá biến chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pyroxenic Liên quan đến, chứa pyroxene, hoặc có đặc tính của pyroxene.

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πῦρ (pyr)
Ancient Greek
ξένος (xenos)
Modern Latin
pyroxenus
English
pyroxene

Nguồn gốc tên gọi 'pyroxene'

Từ 'pyroxene' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép bởi 'pyro' (πῦρ) nghĩa là 'lửa' và 'xenos' (ξένος) nghĩa là 'khách' hoặc 'người lạ'. Nhà khoáng vật học người Pháp René Just Haüy đã đặt tên này vào năm 1796. Ông tin rằng khoáng vật này chỉ được tìm thấy trong các sản phẩm phong hóa, không phải trong đá núi lửa (hình thành từ lửa). Tuy nhiên, sau đó người ta phát hiện pyroxene lại rất phổ biến trong đá núi lửa. Do đó, tên gọi này mang một sự trớ trêu lịch sử, ý nói 'người lạ của lửa' lại hóa ra là 'người bạn thân của lửa'.

Usage Note

Pyroxene là một nhóm khoáng vật chứ không phải một khoáng vật cụ thể. Các khoáng vật pyroxene khác nhau có thành phần hóa học khác nhau, nhưng chúng đều có cấu trúc tinh thể tương tự. Chúng thường có màu sẫm và được tìm thấy trong đá mácma và đá biến chất.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự xuất hiện của pyroxene (ví dụ: pyroxene in basalt). ‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của pyroxene (ví dụ: a crystal of pyroxene).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pyroxene
  • abundant abundant pyroxene
    (pyroxene phong phú/dồi dào)
  • dark dark pyroxene
    (pyroxene sẫm màu)
  • volcanic volcanic pyroxene
    (pyroxene núi lửa)
  • iron-rich iron-rich pyroxene
    (pyroxene giàu sắt)
Danh từ + pyroxene
  • pyroxene pyroxene crystals
    (các tinh thể pyroxene)
  • pyroxene pyroxene group
    (nhóm khoáng vật pyroxene)
  • pyroxene pyroxene minerals
    (các khoáng vật pyroxene)
Động từ + pyroxene
  • contain contain pyroxene
    (chứa pyroxene)
  • form form pyroxene
    (hình thành pyroxene)

Idioms

  • pyroxene group minerals

    các khoáng vật thuộc nhóm pyroxene

    "The pyroxene group minerals are common in igneous and metamorphic rocks."

    (Các khoáng vật thuộc nhóm pyroxene phổ biến trong đá mácma và đá biến chất.)

  • pyroxene-rich rock

    đá giàu pyroxene

    "Basalt is often a pyroxene-rich rock, indicating its specific formation conditions."

    (Đá bazan thường là loại đá giàu pyroxene, cho thấy các điều kiện hình thành đặc trưng của nó.)

  • pyroxene alteration

    sự biến đổi của pyroxene

    "Hydrothermal fluids can cause significant pyroxene alteration, changing its chemical composition."

    (Dung dịch thủy nhiệt có thể gây ra sự biến đổi đáng kể của pyroxene, làm thay đổi thành phần hóa học của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyroxene

noun
Lật mặt

Một nhóm khoáng vật silicat tạo đá quan trọng chứa canxi, magiê và sắt.

"Pyroxene is a common mineral found in basalt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geologists study pyroxene, olivine, and feldspar, all common rock-forming minerals.
Các nhà địa chất nghiên cứu pyroxene, olivine và feldspar, tất cả đều là những khoáng chất tạo đá phổ biến.
Phủ định
Unlike feldspar, which is abundant in the Earth's crust, pyroxene is not always a primary mineral component in many common rocks.
Không giống như feldspar, rất nhiều trong vỏ Trái Đất, pyroxene không phải lúc nào cũng là một thành phần khoáng chất chính trong nhiều loại đá phổ biến.
Nghi vấn
Considering its chemical composition, is pyroxene, a silicate mineral, stable under high-pressure conditions?
Xem xét thành phần hóa học của nó, pyroxene, một khoáng chất silicat, có ổn định trong điều kiện áp suất cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyroxene".

Vai trò quan trọng trong địa chất học

Pyroxene là một trong những nhóm khoáng vật tạo đá quan trọng nhất, có mặt phong phú trong cả đá mácma và đá biến chất. Việc nghiên cứu pyroxene giúp các nhà địa chất xác định nguồn gốc, lịch sử hình thành và điều kiện nhiệt độ, áp suất mà các loại đá này đã trải qua. Nó là 'nhân chứng' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu tạo và quá trình địa chất của Trái Đất.

Pyroxene trong vũ trụ

Pyroxene không chỉ giới hạn ở Trái Đất mà còn được tìm thấy phổ biến trên các hành tinh khác và trong không gian. Nó là thành phần chính của các loại đá trên Mặt Trăng, sao Hỏa và trong nhiều thiên thạch. Sự hiện diện của pyroxene trong các mẫu vật ngoài Trái Đất cung cấp những manh mối quý giá về thành phần hóa học và quá trình tiến hóa của các thiên thể trong hệ Mặt Trời, giúp chúng ta khám phá bí ẩn của vũ trụ.