(Top Banner Ad)
enteric
C1
adjective C1 Y học

enteric

UK: /enˈter.ɪk/ • US: /enˈter.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về ruột đường ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or occurring in the intestines.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc xảy ra ở ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enteric bacteria play a crucial role in digestion."

    "Vi khuẩn đường ruột đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."

  • "Enteric fever is a common illness in areas with poor sanitation."

    "Sốt thương hàn là một bệnh phổ biến ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém."

  • "The enteric nervous system is sometimes called the 'second brain'."

    "Hệ thần kinh ruột đôi khi được gọi là 'bộ não thứ hai'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enteron Ruột (thuật ngữ khoa học)
Adjective enteral Thuộc ruột, dùng qua đường ruột
Noun enteritis Viêm ruột
Noun gastroenteritis Viêm dạ dày ruột
Noun enterology Khoa nghiên cứu về ruột
Noun enterologist Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa/ruột
Noun enteropathy Bệnh lý đường ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔντερον (énteron)
Late Latin
entericus
English
enteric

Nguồn gốc từ 'ruột'

Từ 'enteric' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ từ 'énteron' có nghĩa là 'ruột' hoặc 'nội tạng'. Khi tiếng Latin tiếp nhận và phát triển, nó trở thành 'entericus', và sau đó được tiếng Anh hiện đại hóa thành 'enteric'. Do đó, mỗi khi bạn nghe từ này, hãy nhớ rằng nó luôn liên quan mật thiết đến hệ tiêu hóa, đặc biệt là ruột của chúng ta.

Usage Note

Tính từ "enteric" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh, vi khuẩn, hoặc chức năng liên quan đến ruột. Nó nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến hệ tiêu hóa, đặc biệt là ruột non và ruột già.

Prepositions

in to

"enteric in": thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động của một yếu tố nào đó trong ruột (ví dụ: enteric bacteria in the gut). "enteric to": ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự liên quan hoặc tác động của một yếu tố lên ruột (ví dụ: a drug enteric to the intestines).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • enteric enteric fever
    (Sốt thương hàn (sốt ruột))
  • enteric enteric coating
    (Lớp bao tan trong ruột (của thuốc))
  • enteric enteric infection
    (Nhiễm trùng đường ruột)
  • enteric enteric nervous system
    (Hệ thần kinh ruột (ENS))
  • enteric enteric bacteria
    (Vi khuẩn đường ruột)
  • enteric enteric disease
    (Bệnh đường ruột)

Idioms

  • enteric nervous system (ENS)

    Hệ thống thần kinh ruột (thường được gọi là 'não thứ hai')

    "The enteric nervous system plays a crucial role in digestion and mood regulation."

    (Hệ thống thần kinh ruột đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa và điều hòa tâm trạng.)

  • enteric coating

    Lớp bao tan trong ruột (để bảo vệ thuốc khỏi axit dạ dày)

    "Many medications have an enteric coating to prevent irritation to the stomach."

    (Nhiều loại thuốc có lớp bao tan trong ruột để ngăn ngừa kích ứng dạ dày.)

  • enteric fever

    Sốt thương hàn (bệnh sốt gây ra bởi vi khuẩn Salmonella typhi)

    "Poor sanitation can lead to the spread of enteric fever."

    (Điều kiện vệ sinh kém có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh sốt thương hàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enteric

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc xảy ra ở ruột.

"Enteric bacteria play a crucial role in digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient is experiencing enteric distress suggests a possible infection.
Việc bệnh nhân đang trải qua sự khó chịu đường ruột cho thấy khả năng bị nhiễm trùng.
Phủ định
That the test results didn't show any enteric bacteria ruled out bacterial gastroenteritis.
Việc kết quả xét nghiệm không cho thấy bất kỳ vi khuẩn đường ruột nào đã loại trừ viêm dạ dày ruột do vi khuẩn.
Nghi vấn
Whether the symptoms are caused by an enteric virus is what the doctors are trying to determine.
Liệu các triệu chứng có phải do virus đường ruột gây ra hay không là điều các bác sĩ đang cố gắng xác định.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors are going to examine the patient's enteric system carefully.
Các bác sĩ sẽ kiểm tra hệ thống ruột của bệnh nhân một cách cẩn thận.
Phủ định
They are not going to ignore the enteric symptoms, as they could indicate a serious problem.
Họ sẽ không bỏ qua các triệu chứng đường ruột, vì chúng có thể cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Are they going to conduct further tests to determine the cause of the enteric inflammation?
Họ có tiến hành thêm các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây viêm ruột không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the researchers conclude their study, they will have understood the enteric nervous system's complex role in digestion.
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu kết thúc nghiên cứu của họ, họ sẽ hiểu rõ vai trò phức tạp của hệ thần kinh ruột trong quá trình tiêu hóa.
Phủ định
The doctors won't have fully eradicated the enteric infection before the patient is discharged from the hospital.
Các bác sĩ sẽ không loại bỏ hoàn toàn nhiễm trùng đường ruột trước khi bệnh nhân được xuất viện.
Nghi vấn
Will the new medication have resolved the patient's enteric issues by next week?
Liệu loại thuốc mới có giải quyết được các vấn đề về đường ruột của bệnh nhân vào tuần tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors have studied the enteric nervous system extensively in recent years.
Các bác sĩ đã nghiên cứu hệ thần kinh ruột một cách rộng rãi trong những năm gần đây.
Phủ định
Researchers have not yet fully understood the enteric implications of this new drug.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ các tác động đường ruột của loại thuốc mới này.
Nghi vấn
Has the patient shown any enteric symptoms since starting the new medication?
Bệnh nhân có biểu hiện bất kỳ triệu chứng đường ruột nào kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enteric".

Bộ não thứ hai trong ruột

Hệ thần kinh ruột (ENS), hay còn gọi là 'bộ não thứ hai', là một mạng lưới thần kinh phức tạp nằm trong thành ruột. Nó có khả năng hoạt động độc lập với não bộ, điều khiển quá trình tiêu hóa và thậm chí ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm xúc của chúng ta. Điều này giải thích tại sao cảm giác 'ruột gan cồn cào' hay 'cảm giác từ ruột' (gut feeling) lại rất thật.

Sức khỏe đường ruột và tổng thể

Trong y học hiện đại và văn hóa sức khỏe, sức khỏe đường ruột ngày càng được nhấn mạnh là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, bao gồm miễn dịch, tâm thần và thậm chí cả vẻ ngoài. Việc duy trì một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh đã trở thành một xu hướng quan trọng.