(Top Banner Ad)
enterprise resource planning (erp)
C1
noun C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

enterprise resource planning (erp)

UK: /ˈentəpraɪz rɪˈsɔːs ˈplænɪŋ/ • US: /ˈentərˌpraɪz riˈsɔrs ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business management software, usually a suite of integrated applications, that a company can use to collect, store, manage and interpret data from many business activities.

Vietnamese Meaning

Một phần mềm quản lý doanh nghiệp, thường là một bộ các ứng dụng tích hợp, mà một công ty có thể sử dụng để thu thập, lưu trữ, quản lý và diễn giải dữ liệu từ nhiều hoạt động kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to implement an ERP system to streamline its operations."

    "Công ty quyết định triển khai một hệ thống ERP để hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "Our ERP system helps us track inventory and manage orders more efficiently."

    "Hệ thống ERP của chúng tôi giúp chúng tôi theo dõi hàng tồn kho và quản lý đơn hàng hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase (Full term) Enterprise Resource Planning Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Noun (Acronym) ERP Viết tắt của Enterprise Resource Planning
Noun Phrase ERP system Hệ thống ERP
Noun Phrase ERP software Phần mềm ERP
Noun Phrase ERP solution Giải pháp ERP
Noun Phrase ERP consultant Chuyên gia tư vấn ERP
Adjective (Modifier) ERP-enabled Được hỗ trợ/kích hoạt bởi ERP

Synonyms

business management software (phần mềm quản lý doanh nghiệp)

Related Words

supply chain management (SCM) (quản lý chuỗi cung ứng)customer relationship management (CRM) (quản lý quan hệ khách hàng)

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Coined Term)
Enterprise Resource Planning (ERP)

Sự ra đời của Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

Thuật ngữ ERP (Enterprise Resource Planning) được Gartner Group, một công ty nghiên cứu và tư vấn công nghệ, đặt ra vào năm 1990. Nó ra đời nhằm mở rộng các khái niệm trước đó như MRP (Material Requirements Planning - Hoạch định nhu cầu vật liệu) và MRP II (Manufacturing Resource Planning - Hoạch định nguồn lực sản xuất). ERP mô tả một hệ thống phần mềm tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh cốt lõi của một doanh nghiệp như tài chính, nhân sự, sản xuất, chuỗi cung ứng và bán hàng vào một nền tảng duy nhất, giúp tối ưu hóa hoạt động và ra quyết định hiệu quả hơn.

Usage Note

ERP systems integrate all facets of an operation, including product planning, development, manufacturing, sales, marketing, finance, human resources, etc. It focuses on optimizing processes and resource utilization across the entire organization.

Prepositions

for in

‘For’ chỉ mục đích sử dụng của ERP (e.g., ERP for manufacturing). ‘In’ chỉ sự triển khai ERP trong một ngữ cảnh cụ thể (e.g., improvements in ERP implementation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enterprise resource planning (erp)
  • integrated integrated enterprise resource planning (erp)
    (Hệ thống ERP tích hợp)
  • cloud-based cloud-based enterprise resource planning (erp)
    (Hệ thống ERP dựa trên đám mây)
  • robust robust enterprise resource planning (erp)
    (Hệ thống ERP mạnh mẽ)
  • successful successful enterprise resource planning (erp) implementation
    (Triển khai ERP thành công)
Verb + enterprise resource planning (erp)
  • implement implement enterprise resource planning (erp)
    (Triển khai ERP)
  • deploy deploy enterprise resource planning (erp)
    (Triển khai ERP (từ góc độ kỹ thuật))
  • upgrade upgrade enterprise resource planning (erp)
    (Nâng cấp ERP)
  • manage with manage operations with enterprise resource planning (erp)
    (Quản lý hoạt động bằng ERP)
enterprise resource planning (erp) + Noun
  • system enterprise resource planning (erp) system
    (Hệ thống ERP)
  • solution enterprise resource planning (erp) solution
    (Giải pháp ERP)
  • module enterprise resource planning (erp) module
    (Phân hệ ERP)
  • vendor enterprise resource planning (erp) vendor
    (Nhà cung cấp ERP)

Idioms

  • ERP implementation project

    Dự án triển khai ERP

    "Our company is about to embark on a major ERP implementation project."

    (Công ty chúng tôi sắp bắt đầu một dự án triển khai ERP lớn.)

  • ERP lifecycle

    Vòng đời của ERP

    "Understanding the entire ERP lifecycle, from selection to retirement, is crucial for IT managers."

    (Hiểu rõ toàn bộ vòng đời của ERP, từ lựa chọn đến ngừng sử dụng, là rất quan trọng đối với các nhà quản lý CNTT.)

  • ERP integration

    Tích hợp ERP

    "Successful ERP integration requires careful planning and execution across all departments."

    (Tích hợp ERP thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận trên tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enterprise resource planning (erp)

noun
Lật mặt

Một phần mềm quản lý doanh nghiệp, thường là một bộ các ứng dụng tích hợp, mà một công ty có thể sử dụng để thu thập, lưu trữ, quản lý và diễn giải dữ liệu từ nhiều hoạt động kinh doanh.

"The company decided to implement an ERP system to streamline its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company implemented enterprise resource planning improved their efficiency is undeniable.
Việc công ty triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp đã cải thiện hiệu quả của họ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they will invest in enterprise resource planning is not yet determined.
Việc họ có đầu tư vào hoạch định nguồn lực doanh nghiệp hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
What benefits enterprise resource planning can bring to the organization is the central question.
Những lợi ích mà hoạch định nguồn lực doanh nghiệp có thể mang lại cho tổ chức là câu hỏi trọng tâm.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were implementing enterprise resource planning to improve efficiency.
Cô ấy nói rằng họ đang triển khai hoạch định nguồn lực doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
He mentioned that they didn't need enterprise resource planning at that moment.
Anh ấy đề cập rằng họ không cần hoạch định nguồn lực doanh nghiệp vào thời điểm đó.
Nghi vấn
The manager asked if the company had considered using enterprise resource planning.
Người quản lý hỏi liệu công ty đã cân nhắc sử dụng hoạch định nguồn lực doanh nghiệp chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enterprise resource planning (erp)".

Tầm quan trọng của ERP trong quản lý doanh nghiệp hiện đại

ERP là xương sống của nhiều doanh nghiệp hiện đại, giúp tích hợp dữ liệu và quy trình từ các phòng ban khác nhau như tài chính, sản xuất, chuỗi cung ứng và nhân sự vào một hệ thống duy nhất. Điều này tạo ra một 'nguồn dữ liệu đáng tin cậy duy nhất' (single source of truth), giảm thiểu sai sót, tăng cường hiệu quả và cung cấp cái nhìn tổng thể để ra quyết định chiến lược.

Những thách thức khi triển khai ERP

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai ERP là một dự án phức tạp và tốn kém. Các thách thức thường gặp bao gồm chi phí cao, thời gian triển khai dài, cần thay đổi quy trình làm việc, đào tạo nhân viên, và khả năng chống đối từ người dùng. Một dự án ERP thất bại có thể gây tổn thất lớn cho doanh nghiệp.