(Top Banner Ad)
customer relationship management (crm)
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

customer relationship management (crm)

UK: /ˈkʌstəmə rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈkʌstəmər rɪˈleɪʃənʃɪp ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị quan hệ khách hàng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strategies, techniques, and technologies that companies use to manage and analyze customer interactions and data throughout the customer lifecycle, with the goal of improving business relationships with customers, assisting in customer retention and driving sales growth.

Vietnamese Meaning

Các chiến lược, kỹ thuật và công nghệ mà các công ty sử dụng để quản lý và phân tích các tương tác và dữ liệu của khách hàng trong suốt vòng đời của khách hàng, với mục tiêu cải thiện mối quan hệ kinh doanh với khách hàng, hỗ trợ duy trì khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company implemented a new CRM system to improve customer service."

    "Công ty chúng tôi đã triển khai một hệ thống CRM mới để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Using CRM, the sales team can track leads and opportunities more effectively."

    "Sử dụng CRM, đội ngũ bán hàng có thể theo dõi khách hàng tiềm năng và cơ hội hiệu quả hơn."

  • "The company's CRM strategy focuses on building long-term relationships with customers."

    "Chiến lược CRM của công ty tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh (theo yêu cầu khách hàng)
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan, kết nối
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun manager người quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle)
English
manage
Latin
relatio (a report)
English
relationship
Old French
coustume (custom)
Middle English
customer
Modern English (1990s)
Customer Relationship Management (CRM)

Từ Giao Dịch đến Mối Quan Hệ

Thuật ngữ 'Customer Relationship Management' (CRM) ra đời vào những năm 1990. Trước đó, các công ty chủ yếu tập trung vào việc bán được sản phẩm (giao dịch). Nhưng khi thị trường ngày càng cạnh tranh, họ nhận ra rằng việc giữ chân một khách hàng cũ thì dễ dàng và ít tốn kém hơn nhiều so với việc tìm kiếm một khách hàng mới. Điều này đã làm nảy sinh một triết lý kinh doanh mới: xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. CRM chính là hệ thống các chiến lược và công nghệ được tạo ra để quản lý và nuôi dưỡng những mối quan hệ quý giá đó.

Usage Note

CRM không chỉ là phần mềm; nó là một cách tiếp cận toàn diện để hiểu và quản lý mối quan hệ với khách hàng. Nó bao gồm mọi thứ từ việc thu thập thông tin khách hàng đến việc cung cấp dịch vụ khách hàng được cá nhân hóa. CRM giúp các công ty tạo ra trải nghiệm khách hàng tốt hơn, từ đó dẫn đến sự trung thành của khách hàng và tăng doanh thu. Cần phân biệt CRM với các hệ thống quản lý dữ liệu khác như ERP (Enterprise Resource Planning) tập trung vào quản lý nguồn lực doanh nghiệp nói chung, trong khi CRM tập trung đặc biệt vào khách hàng.

Prepositions

in with for

* `CRM in`: Thường dùng khi nói về ứng dụng CRM trong một lĩnh vực hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: "CRM in marketing" (CRM trong marketing).
* `CRM with`: Thường dùng khi đề cập đến việc sử dụng CRM để làm việc với khách hàng hoặc dữ liệu. Ví dụ: "CRM with customer segmentation" (CRM với phân khúc khách hàng).
* `CRM for`: Thường dùng khi nói về mục đích sử dụng CRM. Ví dụ: "CRM for sales management" (CRM để quản lý bán hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer relationship management (crm)
  • implement a customer relationship management (crm) system
    (triển khai một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM))
  • adopt a customer relationship management (crm) strategy
    (áp dụng một chiến lược quản lý quan hệ khách hàng (CRM))
  • integrate customer relationship management (crm) with other systems
    (tích hợp CRM với các hệ thống khác)
  • utilize customer relationship management (crm) data
    (tận dụng dữ liệu từ hệ thống CRM)
Adjective + customer relationship management (crm)
  • effective customer relationship management (crm)
    (quản lý quan hệ khách hàng hiệu quả)
  • cloud-based customer relationship management (crm) software
    (phần mềm CRM trên nền tảng đám mây)
  • successful customer relationship management (crm) implementation
    (việc triển khai CRM thành công)
Noun + customer relationship management (crm)
  • CRM software
    (phần mềm CRM)
  • CRM solution
    (giải pháp CRM)
  • CRM platform
    (nền tảng CRM)
  • CRM strategy
    (chiến lược CRM)

Idioms

  • a 360-degree view of the customer

    cái nhìn toàn diện 360 độ về khách hàng (hiểu rõ mọi khía cạnh của khách hàng từ lịch sử mua hàng, tương tác, đến sở thích).

    "Our new CRM gives us a 360-degree view of the customer, allowing for truly personalized marketing."

    (Hệ thống CRM mới của chúng tôi mang lại cái nhìn 360 độ về khách hàng, cho phép thực hiện marketing cá nhân hóa thực sự.)

  • put the customer at the heart of the business

    đặt khách hàng làm trung tâm của doanh nghiệp (coi trọng khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định).

    "To succeed today, you have to put the customer at the heart of the business, and a good CRM is key to doing that."

    (Để thành công ngày nay, bạn phải đặt khách hàng làm trung tâm của doanh nghiệp, và một hệ thống CRM tốt là chìa khóa để làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer relationship management (crm)

Danh từ
Lật mặt

Các chiến lược, kỹ thuật và công nghệ mà các công ty sử dụng để quản lý và phân tích các tương tác và dữ liệu của khách hàng trong suốt vòng đời của khách hàng, với mục tiêu cải thiện mối quan hệ kinh doanh với khách hàng, hỗ trợ duy trì khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.

"Our company implemented a new CRM system to improve customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software, which facilitates customer relationship management, has significantly improved our sales process.
Phần mềm, cái mà tạo điều kiện cho việc quản lý quan hệ khách hàng, đã cải thiện đáng kể quy trình bán hàng của chúng tôi.
Phủ định
Our company does not use the traditional methods which ignore customer relationship management best practices.
Công ty của chúng tôi không sử dụng các phương pháp truyền thống mà bỏ qua các hoạt động quản lý quan hệ khách hàng tốt nhất.
Nghi vấn
Is there a company whose customer relationship management strategy focuses on personalization?
Có công ty nào mà chiến lược quản lý quan hệ khách hàng của họ tập trung vào cá nhân hóa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is going to implement customer relationship management to improve customer satisfaction.
Công ty của chúng tôi sẽ triển khai quản lý quan hệ khách hàng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
They are not going to invest in customer relationship management this year due to budget constraints.
Họ sẽ không đầu tư vào quản lý quan hệ khách hàng trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to train your employees on the new customer relationship management system?
Bạn có định đào tạo nhân viên của mình về hệ thống quản lý quan hệ khách hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer relationship management (crm)".

Chuyển Dịch Sang Nền Kinh Tế Dịch Vụ

Ở các nước phương Tây, giá trị kinh tế ngày càng được tạo ra từ dịch vụ và trải nghiệm, không chỉ từ sản phẩm vật chất. CRM là một công cụ thiết yếu trong bối cảnh này, vì việc quản lý mối quan hệ lâu dài và tạo ra trải nghiệm tích cực là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và duy trì sự phát triển của các doanh nghiệp dựa trên dịch vụ.

Cá Nhân Hóa và Quyền Riêng Tư Dữ Liệu

Người tiêu dùng hiện đại ở phương Tây mong đợi các trải nghiệm được cá nhân hóa, từ quảng cáo đến dịch vụ chăm sóc khách hàng. Hệ thống CRM thu thập lượng lớn dữ liệu để đáp ứng kỳ vọng này. Tuy nhiên, điều này cũng làm dấy lên các cuộc tranh luận lớn về quyền riêng tư, dẫn đến sự ra đời của các quy định nghiêm ngặt như GDPR ở Châu Âu để kiểm soát cách các công ty thu thập và sử dụng dữ liệu khách hàng.