(Top Banner Ad)
enthrone
C1
verb C1 Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo (mang tính biểu tượng)

enthrone

UK: /ɪnˈθrəʊn/ • US: /ɪnˈθroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đưa lên ngôi làm lễ đăng quang lập lên ngôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To install (a monarch or bishop) on a throne with formal ceremony.

Vietnamese Meaning

Đưa lên ngôi, làm lễ đăng quang (cho vua, giám mục) bằng nghi lễ trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new king was enthroned on his coronation day."

    "Vị vua mới đã được đưa lên ngôi trong ngày đăng quang."

  • "Queen Elizabeth II was enthroned in 1953."

    "Nữ hoàng Elizabeth II đã lên ngôi vào năm 1953."

  • "The bishop was enthroned at the cathedral."

    "Vị giám mục đã được đưa lên ngôi tại nhà thờ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throne ngai vàng, ngôi vị
Noun enthronement lễ đăng quang, sự tấn phong (ngai vàng/chức vị cao)
Verb unthrone phế truất, hạ bệ (khỏi ngai vàng/quyền lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo (mang tính biểu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
enthronizein
Latin
in thronum
Old French
entroner
English
enthrone

Nguồn gốc của 'Enthrone'

Từ 'enthrone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthronizein', mang nghĩa 'đặt lên ngai vàng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'in thronum' (trên ngai vàng) và tiếng Pháp cổ 'entroner', trước khi đến với tiếng Anh hiện đại. Từ này luôn gắn liền với hành động trao quyền lực và địa vị cao quý, thường thông qua một nghi lễ trang trọng hoặc tượng trưng.

Usage Note

Từ 'enthrone' mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc mang tính biểu tượng cao. Nó khác với các từ như 'appoint' (bổ nhiệm) hay 'coronate' (làm lễ đăng quang) ở chỗ nhấn mạnh vào việc đặt người đó lên ngai vàng, biểu tượng của quyền lực.

Prepositions

on upon

'enthrone someone on/upon the throne': Cấu trúc này chỉ rõ hành động đưa ai đó lên ngai vàng, biểu tượng cho việc trao quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enthrone
  • formally formally enthrone a monarch
    (chính thức làm lễ đăng quang cho một vị quân vương)
  • ceremonially ceremonially enthrone the new king
    (làm lễ đăng quang một cách trang trọng cho vị vua mới)
  • officially officially enthrone a new bishop
    (chính thức tấn phong một giám mục mới)
enthrone + Noun
  • a monarch enthrone a monarch
    (làm lễ đăng quang cho một vị quân vương)
  • a king/queen enthrone a king/queen
    (tấn phong một vị vua/nữ hoàng)
  • a bishop enthrone a bishop
    (tấn phong một giám mục)
  • a pope enthrone a pope
    (làm lễ đăng quang cho một Giáo hoàng)

Idioms

  • be enthroned as...

    được đăng quang/tấn phong làm...

    "He will be enthroned as the new king next month."

    (Ông ấy sẽ được đăng quang làm vị vua mới vào tháng tới.)

  • enthrone someone in one's heart

    trân trọng/tôn vinh ai đó trong tim

    "She had enthroned him in her heart as her one true love."

    (Cô ấy đã trân trọng anh ấy trong tim như tình yêu đích thực duy nhất của mình.)

  • enthrone an idea/principle

    đề cao/đặt một ý tưởng/nguyên tắc lên vị trí quan trọng

    "The new government sought to enthrone the principle of equality."

    (Chính phủ mới tìm cách đề cao nguyên tắc bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthrone

verb
Lật mặt

Đưa lên ngôi, làm lễ đăng quang (cho vua, giám mục) bằng nghi lễ trang trọng.

"The new king was enthroned on his coronation day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the people support him, they will enthrone him as their new king.
Nếu người dân ủng hộ anh ấy, họ sẽ tôn anh ấy lên làm vua mới của họ.
Phủ định
If the current king doesn't abdicate, the people won't enthrone a new ruler.
Nếu nhà vua hiện tại không thoái vị, người dân sẽ không tôn một người cai trị mới lên ngôi.
Nghi vấn
Will the council enthrone her if she wins the election?
Hội đồng có tôn cô ấy lên ngôi nếu cô ấy thắng cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthrone".

Nghi lễ đăng quang và tấn phong

Trong nhiều nền quân chủ và tôn giáo (như Giáo hội Công giáo), việc 'enthrone' (đăng quang hoặc tấn phong) các nhà lãnh đạo là một nghi lễ trang trọng và phức tạp. Nó không chỉ là việc ngồi lên ngai vàng mà còn là biểu tượng cho sự chuyển giao quyền lực, trách nhiệm và đôi khi là cả sự chấp thuận từ thần linh hoặc ý chí của nhân dân.

Biểu tượng của Ngai vàng

Ngai vàng là một biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, chủ quyền và tính hợp pháp. Hành động 'enthrone' một người đồng nghĩa với việc đặt họ vào vị trí quyền lực tối cao, trao cho họ trách nhiệm lãnh đạo và đại diện cho một vương quốc, một giáo hội hay một thể chế. Đây là một khái niệm sâu sắc hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần ngồi vào một chiếc ghế.