coronation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lễ đăng quang, lễ lên ngôi, lễ trao vương miện cho một vị vua hoặc nữ hoàng, hoặc phối ngẫu của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coronation of Queen Elizabeth II was a grand spectacle."
"Lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II là một sự kiện hoành tráng."
-
"Preparations are underway for the King's coronation."
"Việc chuẩn bị cho lễ đăng quang của Nhà Vua đang được tiến hành."
-
"The city was decorated with flags and banners for the coronation."
"Thành phố được trang trí bằng cờ và biểu ngữ cho lễ đăng quang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coronation | lễ đăng quang, lễ lên ngôi |
| Verb | to crown | làm lễ đăng quang, trao vương miện |
| Noun | crown | vương miện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coronation chỉ sự kiện trọng đại và trang trọng, mang tính biểu tượng cao. Nó bao gồm các nghi thức tôn giáo và chính trị, thể hiện sự chuyển giao quyền lực và sự công nhận của thần dân.
Prepositions
‘Coronation of (a sovereign)’: Lễ đăng quang của một vị vua/nữ hoàng cụ thể. ‘Coronation for (a specific purpose/reason)’: Lễ đăng quang vì một mục đích/lý do cụ thể (hiếm gặp, thường dùng ‘in honor of’ hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
official coronation (lễ đăng quang chính thức)
-
lavish coronation (lễ đăng quang xa hoa, lộng lẫy)
-
televised coronation (lễ đăng quang được truyền hình trực tiếp)
-
attend the coronation (tham dự lễ đăng quang)
-
hold a coronation (tổ chức một lễ đăng quang)
-
watch the coronation (xem lễ đăng quang)
-
coronation day (ngày đăng quang)
-
coronation ceremony (nghi lễ đăng quang)
-
coronation robes (phẩm phục/áo choàng trong lễ đăng quang)
Idioms
-
be a coronation
(Dùng cho cuộc thi/bầu cử) một chiến thắng được định sẵn, gần như không có sự cạnh tranh thực sự.
"With a 30-point lead in the polls, the election felt more like a coronation than a real race."
(Với việc dẫn trước 30 điểm trong các cuộc thăm dò, cuộc bầu cử giống như một 'lễ đăng quang' được định sẵn hơn là một cuộc đua thực sự.)
-
a coronation of sorts
Một sự kiện hoặc khoảnh khắc được xem như sự công nhận hoặc chiến thắng đỉnh cao, dù không phải là lễ đăng quang theo đúng nghĩa đen.
"Winning the final award was a coronation of sorts for her long and successful career."
(Giành được giải thưởng cuối cùng được xem như một 'lễ đăng quang' cho sự nghiệp lâu dài và thành công của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coronation
nounLễ đăng quang, lễ lên ngôi, lễ trao vương miện cho một vị vua hoặc nữ hoàng, hoặc phối ngẫu của họ.
"The coronation of Queen Elizabeth II was a grand spectacle."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coronation was a grand event, wasn't it? |
Lễ đăng quang là một sự kiện trọng đại, phải không? |
| Phủ định | The coronation wasn't televised live, was it? |
Lễ đăng quang đã không được truyền hình trực tiếp, phải không? |
| Nghi vấn | The coronation will be held next month, won't it? |
Lễ đăng quang sẽ được tổ chức vào tháng tới, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country will be celebrating the coronation of their new king next year. |
Đất nước sẽ đang ăn mừng lễ đăng quang của vị vua mới vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be televising the coronation live due to security concerns. |
Họ sẽ không phát sóng trực tiếp lễ đăng quang vì lo ngại về an ninh. |
| Nghi vấn | Will you be attending the coronation ceremony next week? |
Bạn sẽ tham dự lễ đăng quang vào tuần tới chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country has been preparing for the coronation for months. |
Đất nước đã chuẩn bị cho lễ đăng quang trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The media hasn't been focusing on the coronation preparations as much as expected. |
Các phương tiện truyền thông đã không tập trung vào công tác chuẩn bị cho lễ đăng quang nhiều như mong đợi. |
| Nghi vấn | Has the royal family been planning the coronation ceremony in secret? |
Gia đình hoàng gia có đang bí mật lên kế hoạch cho buổi lễ đăng quang không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen's coronation day was a momentous occasion. |
Ngày đăng quang của nữ hoàng là một dịp trọng đại. |
| Phủ định | The country's coronation ceremony wasn't televised due to security concerns. |
Lễ đăng quang của đất nước không được truyền hình do lo ngại về an ninh. |
| Nghi vấn | Was the king's coronation ring made of pure gold? |
Chiếc nhẫn đăng quang của nhà vua có được làm bằng vàng nguyên chất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coronation".
