(Top Banner Ad)
coronation
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo

coronation

UK: /ˌkɒrəˈneɪʃən/ • US: /ˌkɔːrəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lễ đăng quang lễ lên ngôi lễ trao vương miện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ceremony of crowning a sovereign or their consort.

Vietnamese Meaning

Lễ đăng quang, lễ lên ngôi, lễ trao vương miện cho một vị vua hoặc nữ hoàng, hoặc phối ngẫu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coronation of Queen Elizabeth II was a grand spectacle."

    "Lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II là một sự kiện hoành tráng."

  • "Preparations are underway for the King's coronation."

    "Việc chuẩn bị cho lễ đăng quang của Nhà Vua đang được tiến hành."

  • "The city was decorated with flags and banners for the coronation."

    "Thành phố được trang trí bằng cờ và biểu ngữ cho lễ đăng quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coronation lễ đăng quang, lễ lên ngôi
Verb to crown làm lễ đăng quang, trao vương miện
Noun crown vương miện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coronatio ('a crowning')
Old French
coronacion
Middle English
coronacioun
Modern English
coronation

Từ 'Vòng hoa' đến 'Lễ Đăng quang'

Từ 'coronation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corona', có nghĩa là 'vương miện' hoặc 'vòng hoa'. Ban đầu, 'corona' là biểu tượng của danh dự hoặc chiến thắng trong thời La Mã, được trao cho các tướng lĩnh và nhà thơ. Dần dần, ý nghĩa này chuyển thành hành động đặt vương miện lên đầu một vị vua hoặc nữ hoàng để chính thức công nhận quyền lực của họ, tạo nên từ 'coronation' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Coronation chỉ sự kiện trọng đại và trang trọng, mang tính biểu tượng cao. Nó bao gồm các nghi thức tôn giáo và chính trị, thể hiện sự chuyển giao quyền lực và sự công nhận của thần dân.

Prepositions

of for

‘Coronation of (a sovereign)’: Lễ đăng quang của một vị vua/nữ hoàng cụ thể. ‘Coronation for (a specific purpose/reason)’: Lễ đăng quang vì một mục đích/lý do cụ thể (hiếm gặp, thường dùng ‘in honor of’ hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coronation
  • official coronation
    (lễ đăng quang chính thức)
  • lavish coronation
    (lễ đăng quang xa hoa, lộng lẫy)
  • televised coronation
    (lễ đăng quang được truyền hình trực tiếp)
Verb + coronation
  • attend the coronation
    (tham dự lễ đăng quang)
  • hold a coronation
    (tổ chức một lễ đăng quang)
  • watch the coronation
    (xem lễ đăng quang)
coronation + Noun
  • coronation day
    (ngày đăng quang)
  • coronation ceremony
    (nghi lễ đăng quang)
  • coronation robes
    (phẩm phục/áo choàng trong lễ đăng quang)

Idioms

  • be a coronation

    (Dùng cho cuộc thi/bầu cử) một chiến thắng được định sẵn, gần như không có sự cạnh tranh thực sự.

    "With a 30-point lead in the polls, the election felt more like a coronation than a real race."

    (Với việc dẫn trước 30 điểm trong các cuộc thăm dò, cuộc bầu cử giống như một 'lễ đăng quang' được định sẵn hơn là một cuộc đua thực sự.)

  • a coronation of sorts

    Một sự kiện hoặc khoảnh khắc được xem như sự công nhận hoặc chiến thắng đỉnh cao, dù không phải là lễ đăng quang theo đúng nghĩa đen.

    "Winning the final award was a coronation of sorts for her long and successful career."

    (Giành được giải thưởng cuối cùng được xem như một 'lễ đăng quang' cho sự nghiệp lâu dài và thành công của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coronation

noun
Lật mặt

Lễ đăng quang, lễ lên ngôi, lễ trao vương miện cho một vị vua hoặc nữ hoàng, hoặc phối ngẫu của họ.

"The coronation of Queen Elizabeth II was a grand spectacle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coronation was a grand event, wasn't it?
Lễ đăng quang là một sự kiện trọng đại, phải không?
Phủ định
The coronation wasn't televised live, was it?
Lễ đăng quang đã không được truyền hình trực tiếp, phải không?
Nghi vấn
The coronation will be held next month, won't it?
Lễ đăng quang sẽ được tổ chức vào tháng tới, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will be celebrating the coronation of their new king next year.
Đất nước sẽ đang ăn mừng lễ đăng quang của vị vua mới vào năm tới.
Phủ định
They won't be televising the coronation live due to security concerns.
Họ sẽ không phát sóng trực tiếp lễ đăng quang vì lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Will you be attending the coronation ceremony next week?
Bạn sẽ tham dự lễ đăng quang vào tuần tới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has been preparing for the coronation for months.
Đất nước đã chuẩn bị cho lễ đăng quang trong nhiều tháng.
Phủ định
The media hasn't been focusing on the coronation preparations as much as expected.
Các phương tiện truyền thông đã không tập trung vào công tác chuẩn bị cho lễ đăng quang nhiều như mong đợi.
Nghi vấn
Has the royal family been planning the coronation ceremony in secret?
Gia đình hoàng gia có đang bí mật lên kế hoạch cho buổi lễ đăng quang không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen's coronation day was a momentous occasion.
Ngày đăng quang của nữ hoàng là một dịp trọng đại.
Phủ định
The country's coronation ceremony wasn't televised due to security concerns.
Lễ đăng quang của đất nước không được truyền hình do lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Was the king's coronation ring made of pure gold?
Chiếc nhẫn đăng quang của nhà vua có được làm bằng vàng nguyên chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coronation".

Lễ Đăng quang của Anh: Truyền thống & Biểu tượng

Lễ đăng quang của Vương quốc Anh là một nghi lễ tôn giáo trang trọng đã tồn tại hơn 1000 năm, được tổ chức tại Tu viện Westminster. Buổi lễ do Tổng giám mục Canterbury chủ trì, trong đó quân vương mới tuyên thệ và được trao các vật phẩm biểu tượng cho quyền lực và trách nhiệm, như Vương miện Thánh Edward (St Edward's Crown), Quả cầu Vàng (the Orb) và Quyền trượng (the Sceptre).

Không phải tất cả các chế độ quân chủ đều có Lễ Đăng quang

Nhiều chế độ quân chủ hiện đại ở châu Âu, như Tây Ban Nha, Hà Lan và Bỉ, không còn tổ chức lễ đăng quang. Thay vào đó, họ có các buổi lễ 'lên ngôi' hoặc 'tấn phong' (investiture) mang tính thế tục hơn, thường diễn ra tại quốc hội. Điều này phản ánh sự thay đổi từ truyền thống tôn giáo sang các nghi lễ mang tính biểu tượng của nhà nước hiện đại.