(Top Banner Ad)
dethrone
C1
Động từ C1 Chính trị, Lịch sử

dethrone

UK: /diːˈθrəʊn/ • US: /diːˈθroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

phế truất truất ngôi lật đổ (khỏi vị trí quyền lực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove from a throne or position of power; to depose.

Vietnamese Meaning

Phế truất khỏi ngai vàng hoặc vị trí quyền lực; truất ngôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revolution dethroned the king."

    "Cuộc cách mạng đã phế truất nhà vua."

  • "The scandal eventually dethroned the CEO."

    "Vụ bê bối cuối cùng đã khiến CEO bị phế truất."

  • "The young challenger dethroned the reigning champion."

    "Người thách đấu trẻ tuổi đã truất ngôi vô địch của nhà đương kim vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throne Ngai vàng; đưa lên ngôi
Noun throning Sự lên ngôi
Noun dethronement Sự phế truất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desroner
English
dethrone

Nguồn gốc của 'dethrone'

Từ 'dethrone' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desroner', có nghĩa là 'loại bỏ khỏi ngai vàng'. Nó thường được sử dụng để mô tả việc phế truất một vị vua, nữ hoàng, hoặc nhà lãnh đạo khỏi quyền lực của họ. Tưởng tượng về những âm mưu cung đình và những cuộc cách mạng lật đổ những người cai trị!

Usage Note

Từ 'dethrone' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc thể thao (để chỉ việc truất ngôi vô địch). Nó mạnh hơn các từ như 'remove' hay 'replace' vì nó nhấn mạnh đến việc tước bỏ một vị trí cao quý hoặc quyền lực.

Prepositions

from

'dethrone someone from something' chỉ hành động phế truất ai đó khỏi một vị trí, quyền lực, hoặc danh hiệu cụ thể. Ví dụ: dethrone the champion from his title.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dethrone
  • Easily easily dethrone
    (dễ dàng phế truất)
  • Completely completely dethrone
    (hoàn toàn phế truất)
Động từ + dethrone
  • Attempt to attempt to dethrone
    (cố gắng phế truất)
  • Manage to manage to dethrone
    (xoay sở để phế truất)
  • Plot to plot to dethrone
    (âm mưu phế truất)
Dethrone + Danh từ
  • Dethrone dethrone a dictator
    (phế truất một nhà độc tài)
  • Dethrone dethrone a monarch
    (phế truất một quốc vương)

Idioms

  • Dethrone someone from their position

    Tước bỏ ai đó khỏi vị trí của họ (không nhất thiết là vua/nữ hoàng)

    "The scandal dethroned him from his position as CEO."

    (Vụ bê bối đã tước bỏ anh ta khỏi vị trí CEO.)

  • Dethrone the reigning champion

    Lật đổ nhà vô địch đương kim.

    "The young tennis player dethroned the reigning champion in a stunning upset."

    (Cầu thủ tennis trẻ tuổi đã lật đổ nhà vô địch đương kim trong một trận đấu gây sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dethrone

Động từ
Lật mặt

Phế truất khỏi ngai vàng hoặc vị trí quyền lực; truất ngôi.

"The revolution dethroned the king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will dethrone the current champion if he doesn't improve his performance.
Họ sẽ truất ngôi vô địch hiện tại nếu anh ta không cải thiện màn trình diễn của mình.
Phủ định
She didn't want to dethrone him, but his actions left her with no other choice.
Cô ấy không muốn truất ngôi anh ta, nhưng hành động của anh ta không để lại cho cô ấy lựa chọn nào khác.
Nghi vấn
Will they dethrone the king, or will he manage to retain his power?
Họ sẽ truất ngôi nhà vua, hay ông ấy sẽ xoay sở để giữ lại quyền lực của mình?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king was dethroned after the scandal.
Nhà vua đã bị truất ngôi sau vụ bê bối.
Phủ định
The emperor will not be dethroned easily.
Hoàng đế sẽ không dễ dàng bị truất ngôi.
Nghi vấn
Was the dictator dethroned by the rebels?
Liệu nhà độc tài có bị lật đổ bởi quân nổi dậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The revolution dethroned the king after years of tyranny.
Cuộc cách mạng đã truất ngôi vua sau nhiều năm bạo ngược.
Phủ định
The scandal did not dethrone the politician, despite public outcry.
Vụ bê bối đã không truất ngôi chính trị gia, bất chấp sự phản đối của công chúng.
Nghi vấn
Will the upcoming election dethrone the current president?
Liệu cuộc bầu cử sắp tới có truất ngôi tổng thống đương nhiệm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The people will be dethroning the unpopular king next week.
Người dân sẽ phế truất vị vua không được yêu thích vào tuần tới.
Phủ định
The parliament won't be dethroning the queen, despite the rumors.
Quốc hội sẽ không phế truất nữ hoàng, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Will the military be dethroning the president if the protests continue?
Liệu quân đội có phế truất tổng thống nếu các cuộc biểu tình tiếp diễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dethrone".

Chế độ quân chủ

Từ 'dethrone' gắn liền với chế độ quân chủ, một hệ thống chính trị mà người đứng đầu nhà nước là vua hoặc nữ hoàng. Trong lịch sử, việc phế truất một vị vua có thể dẫn đến chiến tranh, cách mạng và thay đổi xã hội lớn.

Ẩn dụ

Ngoài nghĩa đen, 'dethrone' còn có thể được dùng để chỉ việc lật đổ một thứ gì đó hoặc ai đó khỏi vị trí thống trị hoặc quan trọng. Ví dụ, một công ty có thể 'dethrone' một đối thủ cạnh tranh khỏi vị trí dẫn đầu thị trường.