(Top Banner Ad)
enticed
C1
Động từ C1 Tổng quát

enticed

UK: /ɪnˈtaɪst/ • US: /ɪnˈtaɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dụ dỗ quyến rũ lôi kéo cám dỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attract or tempt by offering pleasure or advantage.

Vietnamese Meaning

Dụ dỗ, quyến rũ, lôi kéo bằng cách đưa ra những điều thú vị hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company enticed new customers with a free trial."

    "Công ty đã dụ dỗ khách hàng mới bằng một bản dùng thử miễn phí."

  • "Advertisements often entice consumers to buy things they don't need."

    "Quảng cáo thường dụ dỗ người tiêu dùng mua những thứ họ không cần."

  • "He was enticed by the promise of easy money."

    "Anh ta bị dụ dỗ bởi lời hứa về tiền bạc dễ kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entice lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ
Noun enticement sự lôi kéo, sự dụ dỗ, sự cám dỗ
Adjective enticing hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ
Adverb enticingly một cách hấp dẫn, một cách quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titio
Vulgar Latin
*intitiare*
Old French
enticier
Middle English
enticen
English
entice

Ngọn lửa khơi gợi ham muốn

Từ 'entice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'titio' có nghĩa là 'que củi cháy' hoặc 'ngọn lửa'. Qua tiếng Latin thông tục '*intitiare*' ('đốt cháy, kích động'), rồi đến tiếng Pháp cổ 'enticier' ('xúi giục, khơi dậy'), từ này đã mang ý nghĩa 'lôi cuốn, cám dỗ' ai đó làm điều gì, giống như một ngọn lửa nhỏ có thể nhóm lên một đám cháy lớn trong lòng người.

Usage Note

Từ 'entice' thường mang sắc thái tích cực hơn 'lure' hoặc 'seduce', nhấn mạnh vào việc tạo ra sự hấp dẫn và ham muốn một cách tinh tế hơn là dùng mánh khóe hoặc sức mạnh. Nó ngụ ý một lời mời hoặc đề nghị hấp dẫn mà người khác khó có thể từ chối. So với 'tempt', 'entice' thường liên quan đến việc thuyết phục một người làm điều gì đó bằng cách trình bày một cơ hội hấp dẫn.

Prepositions

with into to

* **entice with:** Dụ dỗ bằng cái gì đó (ví dụ: entice with money). * **entice into:** Dụ dỗ vào việc gì đó (ví dụ: entice into gambling). * **entice to:** Dụ dỗ để làm gì đó (ví dụ: entice to betray secrets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enticed
  • easily easily enticed
    (dễ dàng bị dụ dỗ)
  • financially financially enticed
    (bị dụ dỗ bằng tiền bạc)
  • strongly strongly enticed
    (bị lôi cuốn mạnh mẽ)
Enticed + Prepositional Phrase
  • by enticed by an offer
    (bị lôi cuốn bởi một lời đề nghị)
  • into enticed into buying
    (bị dụ dỗ mua)
  • with enticed with promises
    (bị dụ dỗ bằng những lời hứa)

Idioms

  • be enticed by something/someone

    bị lôi cuốn/cám dỗ bởi điều gì/ai đó

    "She was enticed by the luxurious lifestyle he offered."

    (Cô ấy bị lôi cuốn bởi lối sống xa hoa mà anh ta mang lại.)

  • be enticed into doing something

    bị dụ dỗ/cám dỗ làm điều gì đó

    "They were enticed into investing in a fraudulent scheme."

    (Họ bị dụ dỗ đầu tư vào một kế hoạch lừa đảo.)

  • an enticing offer

    một lời đề nghị hấp dẫn/cám dỗ

    "The company made an enticing offer that was hard to refuse."

    (Công ty đã đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn khó có thể từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enticed

Động từ
Lật mặt

Dụ dỗ, quyến rũ, lôi kéo bằng cách đưa ra những điều thú vị hoặc lợi thế.

"The company enticed new customers with a free trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car salesman used a classic technique: he tried to entice me with a low monthly payment.
Người bán xe hơi đã sử dụng một kỹ thuật cổ điển: anh ta cố gắng dụ dỗ tôi bằng một khoản thanh toán hàng tháng thấp.
Phủ định
The company didn't entice employees with just a higher salary: they also offered flexible hours and extra vacation time.
Công ty đã không chỉ dụ dỗ nhân viên bằng mức lương cao hơn: họ còn cung cấp thời gian làm việc linh hoạt và thời gian nghỉ phép thêm.
Nghi vấn
Did the promise of adventure entice you: or was it the opportunity to travel the world?
Lời hứa về cuộc phiêu lưu có dụ dỗ bạn không: hay là cơ hội được đi du lịch vòng quanh thế giới?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had offered a better salary, they would have enticed more qualified candidates.
Nếu công ty đã trả một mức lương tốt hơn, họ đã có thể thu hút được nhiều ứng viên đủ trình độ hơn.
Phủ định
If the advertisement had not enticed so many customers with false promises, the company would not have faced such backlash.
Nếu quảng cáo không dụ dỗ quá nhiều khách hàng bằng những lời hứa sai sự thật, công ty đã không phải đối mặt với phản ứng dữ dội như vậy.
Nghi vấn
Would the politician have been enticed to change his stance if he had been offered a larger sum of money?
Liệu chính trị gia có bị dụ dỗ thay đổi lập trường nếu ông ta được đề nghị một khoản tiền lớn hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company enticed potential customers with a free trial.
Công ty đã dụ dỗ khách hàng tiềm năng bằng một bản dùng thử miễn phí.
Phủ định
The company didn't entice any investors despite their efforts.
Công ty đã không dụ dỗ được bất kỳ nhà đầu tư nào mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
What enticed you to apply for this job?
Điều gì đã dụ dỗ bạn nộp đơn xin việc này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company launches its new marketing campaign, they will have been enticing customers with exclusive previews for months.
Vào thời điểm công ty ra mắt chiến dịch marketing mới, họ đã và đang dụ dỗ khách hàng bằng những đoạn xem trước độc quyền trong nhiều tháng.
Phủ định
The government won't have been enticing foreign investors with tax breaks if the economic situation doesn't improve soon.
Chính phủ sẽ không còn đang dụ dỗ các nhà đầu tư nước ngoài bằng việc giảm thuế nếu tình hình kinh tế không sớm được cải thiện.
Nghi vấn
Will the magician have been enticing the audience with his illusions for more than an hour before the grand finale?
Liệu ảo thuật gia có đang dụ dỗ khán giả bằng những ảo ảnh của anh ấy trong hơn một giờ trước đêm chung kết hoành tráng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The promise of treasure enticed him to explore the dark cave.
Lời hứa về kho báu đã dụ dỗ anh ta khám phá hang động tối tăm.
Phủ định
The company didn't entice her with their low salary offer.
Công ty đã không dụ dỗ được cô ấy bằng mức lương thấp mà họ đề nghị.
Nghi vấn
Did the delicious aroma entice you to try the new restaurant?
Mùi thơm ngon có dụ dỗ bạn thử nhà hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enticed".

Tiếp thị và quảng cáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quảng cáo, từ 'enticed' thường được dùng để miêu tả cách các công ty sử dụng chiến lược tiếp thị để 'dụ dỗ' khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hoặc hình ảnh bắt mắt đều là những cách để 'entice' người tiêu dùng.

Truyện cổ tích và ngụ ngôn

Trong nhiều truyện cổ tích và ngụ ngôn phương Tây, nhân vật thường bị 'enticed' (cám dỗ) bởi những lời hứa hẹn hão huyền hoặc vẻ ngoài lung linh, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Điều này phản ánh bài học về việc cảnh giác trước những cám dỗ bên ngoài.