(Top Banner Ad)
seduce
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

seduce

UK: /sɪˈdjuːs/ • US: /sɪˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

quyến rũ cám dỗ dụ dỗ mê hoặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To entice (someone) into sexual activity; to persuade or attract someone to do something that they would not normally do.

Vietnamese Meaning

Quyến rũ, cám dỗ ai đó tham gia vào hoạt động tình dục; thuyết phục hoặc thu hút ai đó làm điều mà họ thường không làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to seduce her with promises of wealth and fame."

    "Anh ta cố gắng quyến rũ cô ấy bằng những lời hứa về sự giàu có và danh tiếng."

  • "The advertisement seduced many people into buying the product."

    "Quảng cáo đã dụ dỗ nhiều người mua sản phẩm."

  • "She was seduced by the glamour of Hollywood."

    "Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự hào nhoáng của Hollywood."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seduce quyến rũ, dụ dỗ
Noun seducer kẻ quyến rũ, kẻ dụ dỗ
Noun seduction sự quyến rũ, sự dụ dỗ
Adjective seductive quyến rũ, lôi cuốn
Adverb seductively một cách quyến rũ, một cách lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēdūcere
English
seduce

Nguồn gốc của 'Seduce'

Từ 'seduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēdūcere', ghép từ 'sē-' (có nghĩa là 'xa rời, tách ra') và 'dūcere' (có nghĩa là 'dẫn dắt'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'dẫn dắt ai đó đi lạc hướng' hoặc 'rời xa con đường đúng đắn'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ cả việc dẫn dắt một người về mặt thể chất hoặc tinh thần, thường với hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Từ 'seduce' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'attract' hay 'tempt'. Nó thường ngụ ý một sự lôi kéo có chủ ý, có thể bằng lời nói, hành động hoặc ngoại hình, để đạt được một mục đích cụ thể, thường liên quan đến tình dục hoặc lợi ích cá nhân. So với 'tempt', 'seduce' thường liên quan đến một quá trình phức tạp và kéo dài hơn.

Prepositions

into with

'Seduce someone into something' có nghĩa là thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ ban đầu không muốn. 'Seduce someone with something' có nghĩa là sử dụng cái gì đó hấp dẫn (ví dụ: lời hứa, sự giàu có) để quyến rũ ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Seduce
  • easily easily seduce
    (dễ dàng quyến rũ/dụ dỗ)
  • deeply deeply seduce
    (quyến rũ sâu sắc)
  • subtly subtly seduce
    (quyến rũ một cách tinh tế)
Seduce + Noun
  • a man seduce a man
    (quyến rũ một người đàn ông)
  • a woman seduce a woman
    (quyến rũ một người phụ nữ)
  • the public seduce the public
    (dụ dỗ công chúng)
Verb + Seduce
  • try to try to seduce
    (cố gắng quyến rũ/dụ dỗ)
  • manage to manage to seduce
    (xoay sở để quyến rũ/dụ dỗ)
  • attempt to attempt to seduce
    (tìm cách quyến rũ/dụ dỗ)

Idioms

  • seduce someone away from (their duty/path)

    dụ dỗ ai đó rời bỏ (nhiệm vụ/con đường đúng đắn của họ)

    "He tried to seduce her away from her loyalty to the company."

    (Anh ta cố gắng dụ dỗ cô ấy rời bỏ lòng trung thành với công ty.)

  • seduce someone into (doing something)

    dụ dỗ ai đó làm (điều gì đó)

    "They were seduced into buying the expensive car with false promises."

    (Họ bị dụ dỗ mua chiếc xe đắt tiền bằng những lời hứa hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seduce

Động từ
Lật mặt

Quyến rũ, cám dỗ ai đó tham gia vào hoạt động tình dục; thuyết phục hoặc thu hút ai đó làm điều mà họ thường không làm.

"He tried to seduce her with promises of wealth and fame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her plan to seduce him worked perfectly!
Chà, kế hoạch quyến rũ anh ấy của cô ấy đã thành công một cách hoàn hảo!
Phủ định
Alas, he didn't mean to seduce her.
Ôi chao, anh ấy không có ý định quyến rũ cô ấy.
Nghi vấn
Oh, did he really seduce her with that charming smile?
Ồ, anh ấy thực sự đã quyến rũ cô ấy bằng nụ cười quyến rũ đó sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found his charm incredibly seductive.
Cô ấy thấy sự quyến rũ của anh ấy vô cùng gợi cảm.
Phủ định
They did not try to seduce him with false promises.
Họ đã không cố gắng dụ dỗ anh ta bằng những lời hứa sai trái.
Nghi vấn
Did he try to seduce her into betraying her friends?
Anh ta có cố gắng dụ dỗ cô ấy phản bội bạn bè không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy tried to seduce the foreign diplomat.
Điệp viên cố gắng quyến rũ nhà ngoại giao nước ngoài.
Phủ định
She did not seduce him with her charms.
Cô ấy đã không quyến rũ anh ta bằng sự quyến rũ của mình.
Nghi vấn
Did he seduce her into revealing the secret?
Anh ta có quyến rũ cô ấy để tiết lộ bí mật không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seduce him with your charm.
Hãy quyến rũ anh ấy bằng sự quyến rũ của bạn.
Phủ định
Don't seduce him with false promises.
Đừng quyến rũ anh ấy bằng những lời hứa giả dối.
Nghi vấn
Do seduce him with kindness!
Hãy quyến rũ anh ấy bằng sự tử tế!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used her charm to seduce him.
Cô ấy dùng sự quyến rũ của mình để dụ dỗ anh ta.
Phủ định
Never had I seen such a seductive performance.
Chưa bao giờ tôi được chứng kiến một màn trình diễn quyến rũ đến vậy.
Nghi vấn
Should he be seduced by her beauty, would he regret it?
Nếu anh ta bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của cô ấy, liệu anh ta có hối hận không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to seduce him with her charm.
Cô ấy sẽ quyến rũ anh ta bằng sự quyến rũ của mình.
Phủ định
They are not going to use seduction to achieve their goals.
Họ sẽ không sử dụng sự quyến rũ để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Is he going to be seduced by her beauty?
Anh ấy có bị sắc đẹp của cô ấy quyến rũ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is trying to seduce her with expensive gifts.
Anh ấy đang cố gắng quyến rũ cô ấy bằng những món quà đắt tiền.
Phủ định
She is not being seduced by his charm.
Cô ấy không bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ta.
Nghi vấn
Are they seducing voters with false promises?
Họ đang quyến rũ cử tri bằng những lời hứa sai trái phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her offer was as seductive as a siren's call.
Lời đề nghị của cô ấy quyến rũ như tiếng gọi của nàng tiên cá.
Phủ định
No other plan seemed less seductive than staying home.
Không có kế hoạch nào khác có vẻ ít quyến rũ hơn là ở nhà.
Nghi vấn
Is his charm the most seductive aspect of his personality?
Có phải sự quyến rũ của anh ấy là khía cạnh quyến rũ nhất trong tính cách của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seduce".

Hình tượng 'Femme Fatale'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, 'femme fatale' (người phụ nữ chết chóc) là một hình tượng kinh điển. Đây là một người phụ nữ quyến rũ và bí ẩn, thường dùng sức hấp dẫn của mình để dụ dỗ đàn ông vào những tình huống nguy hiểm hoặc dẫn họ đến sự hủy hoại. Hình tượng này thể hiện nỗi sợ hãi và sự mê hoặc trước sức mạnh quyến rũ của phụ nữ.

Sự Cám Dỗ và Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, hành động 'seduce' thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến sự cám dỗ, thao túng và lạm dụng lòng tin. Nó thường được nhìn nhận là dẫn dắt một người đi chệch khỏi con đường đạo đức hoặc đúng đắn, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm, và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và cá nhân.