(Top Banner Ad)
completeness
C1
Noun C1 Tổng quát/Triết học/Toán học/Khoa học máy tính

completeness

UK: /kəmˈpliːtnəs/ • US: /kəmˈpliːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính đầy đủ tính trọn vẹn sự hoàn chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being whole or entire; the quality of lacking nothing essential.

Vietnamese Meaning

Trạng thái toàn bộ hoặc đầy đủ; phẩm chất không thiếu thứ gì cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The completeness of the data set is essential for accurate analysis."

    "Tính đầy đủ của tập dữ liệu là điều cần thiết để phân tích chính xác."

  • "The completeness of the historical record is questionable."

    "Tính đầy đủ của hồ sơ lịch sử là điều đáng nghi ngờ."

  • "The project requires completeness and attention to detail."

    "Dự án đòi hỏi sự đầy đủ và chú ý đến từng chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete Hoàn chỉnh, đầy đủ
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Adverb completely Hoàn toàn, trọn vẹn
Noun completion Sự hoàn tất, sự kết thúc (của một quá trình)
Noun (Antonym) incompleteness Sự thiếu sót, sự chưa đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Triết học/Toán học/Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pleh₁-
Latin
plere (to fill)
Latin
complere (to fill up)
Latin
completus (past participle: finished)
Middle English
complete
English
completeness (complete + -ness)

Nguồn gốc của sự Đầy Đủ

Từ 'completeness' bắt nguồn từ động từ Latin 'complere', có nghĩa đen là 'làm đầy lên hoàn toàn' (com- nghĩa là 'hoàn toàn', plere nghĩa là 'làm đầy'). Ban đầu, nó mô tả hành động làm đầy một vật chứa, sau đó phát triển nghĩa bóng thành 'hoàn thành' hoặc 'trọn vẹn'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'complete' thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất đầy đủ.

Usage Note

Từ 'completeness' thường được dùng để chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn về mặt thông tin, chi tiết hoặc tính toàn diện của một hệ thống, lý thuyết. Khác với 'perfection' (sự hoàn hảo) thường mang tính chủ quan và khó đạt được, 'completeness' nhấn mạnh việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hoặc tiêu chí nhất định. So với 'wholeness' (tính toàn vẹn), 'completeness' có xu hướng tập trung vào khía cạnh chức năng hoặc thông tin hơn là cảm xúc hoặc tâm lý.

Prepositions

of in

'Completeness of': Thường dùng để chỉ sự đầy đủ của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: the completeness of the data.
'Completeness in': Thường dùng để chỉ sự đầy đủ trong một lĩnh vực hoặc phạm vi nào đó. Ví dụ: completeness in his research.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completeness
  • absolute absolute completeness
    (Sự đầy đủ tuyệt đối)
  • structural structural completeness
    (Tính hoàn chỉnh về mặt cấu trúc)
  • total total completeness
    (Sự trọn vẹn toàn bộ)
  • data data completeness
    (Tính đầy đủ của dữ liệu)
Verb + completeness
  • check check for completeness
    (Kiểm tra tính đầy đủ/trọn vẹn)
  • ensure ensure completeness
    (Đảm bảo tính đầy đủ)
  • verify verify the completeness
    (Xác minh sự đầy đủ)
  • lack lack completeness
    (Thiếu sự trọn vẹn/đầy đủ)
Prepositional Phrase
  • degree degree of completeness
    (Mức độ đầy đủ)
  • in in the interests of completeness
    (Vì lợi ích của sự trọn vẹn/đầy đủ (thường dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý))

Idioms

  • In the interests of completeness

    Để đảm bảo sự đầy đủ/toàn diện

    "In the interests of completeness, we should mention the minor risks involved."

    (Để đảm bảo sự đầy đủ, chúng ta nên đề cập đến những rủi ro nhỏ có liên quan.)

  • Aim for completeness

    Hướng tới sự hoàn chỉnh/mức độ đầy đủ cao nhất

    "When submitting the report, always aim for completeness."

    (Khi nộp báo cáo, hãy luôn hướng tới sự hoàn chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completeness

Noun
Lật mặt

Trạng thái toàn bộ hoặc đầy đủ; phẩm chất không thiếu thứ gì cần thiết.

"The completeness of the data set is essential for accurate analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's completeness ensured its success.
Sự hoàn thiện của dự án đảm bảo thành công của nó.
Phủ định
The report is not completely accurate.
Báo cáo không hoàn toàn chính xác.
Nghi vấn
Is the task complete?
Nhiệm vụ đã hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completeness".

Hoàn hảo và Hoàn chỉnh

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (như Aristotle), khái niệm 'completeness' (sự hoàn chỉnh) thường được liên kết chặt chẽ với 'perfection' (sự hoàn hảo). Một vật thể hoặc ý tưởng được coi là hoàn chỉnh khi nó đã đạt được mục đích cuối cùng của mình và không có bất kỳ bộ phận cần thiết nào bị thiếu sót. Điều này phản ánh tư duy tìm kiếm sự thống nhất và trọn vẹn trong mọi lĩnh vực.

Tính Toàn Vẹn Dữ liệu (Data Integrity)

Trong thế giới công nghệ và kinh doanh hiện đại, 'completeness' là một trụ cột quan trọng của 'Data Integrity' (Tính toàn vẹn dữ liệu). Dữ liệu chỉ có giá trị khi nó đầy đủ (complete) và không bị thiếu bất kỳ trường thông tin quan trọng nào. Việc kiểm tra 'completeness' là yêu cầu bắt buộc trong các ngành như kế toán, y tế và phát triển phần mềm để tránh sai sót nghiêm trọng.