completeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being whole or entire; the quality of lacking nothing essential.
Vietnamese Meaning
Trạng thái toàn bộ hoặc đầy đủ; phẩm chất không thiếu thứ gì cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The completeness of the data set is essential for accurate analysis."
"Tính đầy đủ của tập dữ liệu là điều cần thiết để phân tích chính xác."
-
"The completeness of the historical record is questionable."
"Tính đầy đủ của hồ sơ lịch sử là điều đáng nghi ngờ."
-
"The project requires completeness and attention to detail."
"Dự án đòi hỏi sự đầy đủ và chú ý đến từng chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complete | Hoàn chỉnh, đầy đủ |
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Adverb | completely | Hoàn toàn, trọn vẹn |
| Noun | completion | Sự hoàn tất, sự kết thúc (của một quá trình) |
| Noun (Antonym) | incompleteness | Sự thiếu sót, sự chưa đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'completeness' thường được dùng để chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn về mặt thông tin, chi tiết hoặc tính toàn diện của một hệ thống, lý thuyết. Khác với 'perfection' (sự hoàn hảo) thường mang tính chủ quan và khó đạt được, 'completeness' nhấn mạnh việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hoặc tiêu chí nhất định. So với 'wholeness' (tính toàn vẹn), 'completeness' có xu hướng tập trung vào khía cạnh chức năng hoặc thông tin hơn là cảm xúc hoặc tâm lý.
Prepositions
'Completeness of': Thường dùng để chỉ sự đầy đủ của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: the completeness of the data.
'Completeness in': Thường dùng để chỉ sự đầy đủ trong một lĩnh vực hoặc phạm vi nào đó. Ví dụ: completeness in his research.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute completeness (Sự đầy đủ tuyệt đối)
-
structural structural completeness (Tính hoàn chỉnh về mặt cấu trúc)
-
total total completeness (Sự trọn vẹn toàn bộ)
-
data data completeness (Tính đầy đủ của dữ liệu)
-
check check for completeness (Kiểm tra tính đầy đủ/trọn vẹn)
-
ensure ensure completeness (Đảm bảo tính đầy đủ)
-
verify verify the completeness (Xác minh sự đầy đủ)
-
lack lack completeness (Thiếu sự trọn vẹn/đầy đủ)
-
degree degree of completeness (Mức độ đầy đủ)
-
in in the interests of completeness (Vì lợi ích của sự trọn vẹn/đầy đủ (thường dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý))
Idioms
-
In the interests of completeness
Để đảm bảo sự đầy đủ/toàn diện
"In the interests of completeness, we should mention the minor risks involved."
(Để đảm bảo sự đầy đủ, chúng ta nên đề cập đến những rủi ro nhỏ có liên quan.)
-
Aim for completeness
Hướng tới sự hoàn chỉnh/mức độ đầy đủ cao nhất
"When submitting the report, always aim for completeness."
(Khi nộp báo cáo, hãy luôn hướng tới sự hoàn chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completeness
NounTrạng thái toàn bộ hoặc đầy đủ; phẩm chất không thiếu thứ gì cần thiết.
"The completeness of the data set is essential for accurate analysis."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's completeness ensured its success. |
Sự hoàn thiện của dự án đảm bảo thành công của nó. |
| Phủ định | The report is not completely accurate. |
Báo cáo không hoàn toàn chính xác. |
| Nghi vấn | Is the task complete? |
Nhiệm vụ đã hoàn thành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completeness".
