(Top Banner Ad)
entranced
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

entranced

UK: /ɪnˈtrɑːnst/ • US: /ɪnˈtrænst/

Nghĩa tiếng Việt

bị mê hoặc say mê mải mê hớp hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely fascinated; filled with wonder and delight.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn bị mê hoặc; tràn ngập sự kinh ngạc và thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was entranced by the beauty of the ballet."

    "Cô ấy đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của vở ballet."

  • "The audience was entranced throughout the performance."

    "Khán giả đã bị mê hoặc trong suốt buổi biểu diễn."

  • "He stood entranced, watching the sunset."

    "Anh đứng đó như bị thôi miên, ngắm nhìn cảnh hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trance trạng thái xuất thần, mê man
Verb entrance làm cho mê mẩn, thôi miên
Adjective entrancing say đắm, mê hoặc, quyến rũ
Adverb entrancingly một cách mê hoặc, đầy quyến rũ
Noun entrancement sự mê mẩn, sự thôi miên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transīre
Old French
transe
Old French
entrancier
English
entrance
English
entranced

Hành trình từ 'vượt qua' đến 'mê hoặc'

Từ 'entranced' bắt nguồn từ từ Latin 'transīre' có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'transe' (trạng thái sững sờ hoặc mê muội) và sau đó là 'entrancier' (đưa vào trạng thái mê hoặc). Điều này cho thấy ý nghĩa của 'entranced' đã phát triển từ việc 'vượt qua' một ngưỡng nào đó để đi vào một trạng thái tinh thần hoàn toàn bị cuốn hút, như thể tâm trí đã 'đi qua' một ranh giới và bị mê hoặc hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'entranced' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'interested' hay 'fascinated'. Nó chỉ một trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn, đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Thường được dùng trong văn chương hoặc khi mô tả trải nghiệm mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Khác với 'mesmerized' (bị thôi miên), 'entranced' thường liên quan đến cảm xúc tích cực và sự thích thú.

Prepositions

by with

‘Entranced by’ nhấn mạnh tác nhân gây ra sự mê hoặc. Ví dụ: 'She was entranced by his performance.' ('Cô ấy bị mê hoặc bởi màn trình diễn của anh ấy.') ‘Entranced with’ nhấn mạnh đối tượng hoặc điều đang gây ra sự mê hoặc. Ví dụ: 'He was entranced with the beauty of the landscape.' ('Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của phong cảnh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + entranced
  • completely completely entranced
    (hoàn toàn bị mê hoặc)
  • utterly utterly entranced
    (bị mê hoặc hoàn toàn, tuyệt đối)
  • deeply deeply entranced
    (bị mê hoặc sâu sắc)
  • visibly visibly entranced
    (rõ ràng là bị mê hoặc)
Verb + entranced
  • be be entranced
    (bị mê hoặc)
  • become become entranced
    (trở nên bị mê hoặc)
  • look look entranced
    (trông có vẻ bị mê hoặc)
  • remain remain entranced
    (duy trì trạng thái mê hoặc)
entranced + Prepositional Phrase
  • by entranced by the music
    (bị mê hoặc bởi âm nhạc)
  • with entranced with the idea
    (bị mê hoặc bởi ý tưởng)

Idioms

  • be entranced by something/someone

    bị ai đó/điều gì đó mê hoặc, cuốn hút hoàn toàn

    "The children were entranced by the magician's tricks."

    (Bọn trẻ bị mê hoặc hoàn toàn bởi các màn ảo thuật của nhà ảo thuật.)

  • hold someone entranced

    giữ cho ai đó bị mê hoặc, cuốn hút không rời

    "The storyteller's voice held the audience entranced for hours."

    (Giọng kể chuyện của người kể chuyện đã giữ cho khán giả bị mê hoặc hàng giờ liền.)

  • gaze entranced at

    say đắm ngắm nhìn

    "She gazed entranced at the beautiful sunset."

    (Cô ấy say đắm ngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entranced

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn bị mê hoặc; tràn ngập sự kinh ngạc và thích thú.

"She was entranced by the beauty of the ballet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was entranced by the performance was obvious to everyone.
Việc cô ấy bị cuốn hút bởi màn trình diễn là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether he was entranced by her beauty is not clear to me.
Việc anh ấy có bị vẻ đẹp của cô ấy mê hoặc hay không thì tôi không rõ.
Nghi vấn
Why she was so entranced by the magician remains a mystery.
Tại sao cô ấy lại bị ảo thuật gia mê hoặc đến vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was entranced by the beautiful music.
Cô ấy đã bị mê hoặc bởi âm nhạc tuyệt vời.
Phủ định
They were not entranced by his boring story.
Họ không bị cuốn hút bởi câu chuyện nhàm chán của anh ấy.
Nghi vấn
Were you entranced by the magician's performance?
Bạn có bị mê hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been entranced by the beautiful scenery before the bus arrived.
Cô ấy đã bị mê hoặc bởi phong cảnh tuyệt đẹp trước khi xe buýt đến.
Phủ định
He had not been entranced by the magician's tricks until the very last one.
Anh ấy đã không bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật cho đến trò cuối cùng.
Nghi vấn
Had they been entranced by the music before the concert ended?
Họ đã bị mê hoặc bởi âm nhạc trước khi buổi hòa nhạc kết thúc phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been entrancing the audience with her beautiful voice.
Cô ấy đã và đang mê hoặc khán giả bằng giọng hát tuyệt đẹp của mình.
Phủ định
They haven't been entrancing anyone with their uninspired performance.
Họ đã không và đang mê hoặc ai với màn trình diễn thiếu cảm hứng của mình.
Nghi vấn
Has the magician been entrancing the children with his tricks?
Có phải nhà ảo thuật đã và đang mê hoặc lũ trẻ bằng những trò ảo thuật của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entranced".

Sức hút của nghệ thuật và vẻ đẹp tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, 'entranced' thường được dùng để diễn tả trạng thái say mê, bị cuốn hút hoàn toàn bởi một màn trình diễn nghệ thuật (âm nhạc, kịch, múa) hoặc vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Nó gợi lên hình ảnh một người hoàn toàn đắm chìm, quên đi mọi thứ xung quanh và chỉ tập trung vào nguồn cảm hứng trước mắt, tương tự như trạng thái 'flow' trong tâm lý học.

Trạng thái 'trance' và huyền bí

Mặc dù từ 'entranced' hiện đại thường mang nghĩa tích cực của sự mê hoặc, gốc rễ của nó, 'trance', lại có liên hệ với các trạng thái tinh thần biến đổi, đôi khi được coi là huyền bí hoặc siêu nhiên. Trong một số truyền thống văn hóa, trạng thái 'trance' được liên kết với những trải nghiệm tâm linh, tiên tri hoặc chữa bệnh, nơi một người dường như 'vượt qua' ranh giới của thực tại thông thường.