entranced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely fascinated; filled with wonder and delight.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn bị mê hoặc; tràn ngập sự kinh ngạc và thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was entranced by the beauty of the ballet."
"Cô ấy đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của vở ballet."
-
"The audience was entranced throughout the performance."
"Khán giả đã bị mê hoặc trong suốt buổi biểu diễn."
-
"He stood entranced, watching the sunset."
"Anh đứng đó như bị thôi miên, ngắm nhìn cảnh hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trance | trạng thái xuất thần, mê man |
| Verb | entrance | làm cho mê mẩn, thôi miên |
| Adjective | entrancing | say đắm, mê hoặc, quyến rũ |
| Adverb | entrancingly | một cách mê hoặc, đầy quyến rũ |
| Noun | entrancement | sự mê mẩn, sự thôi miên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'entranced' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'interested' hay 'fascinated'. Nó chỉ một trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn, đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Thường được dùng trong văn chương hoặc khi mô tả trải nghiệm mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Khác với 'mesmerized' (bị thôi miên), 'entranced' thường liên quan đến cảm xúc tích cực và sự thích thú.
Prepositions
‘Entranced by’ nhấn mạnh tác nhân gây ra sự mê hoặc. Ví dụ: 'She was entranced by his performance.' ('Cô ấy bị mê hoặc bởi màn trình diễn của anh ấy.') ‘Entranced with’ nhấn mạnh đối tượng hoặc điều đang gây ra sự mê hoặc. Ví dụ: 'He was entranced with the beauty of the landscape.' ('Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của phong cảnh.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely entranced (hoàn toàn bị mê hoặc)
-
utterly utterly entranced (bị mê hoặc hoàn toàn, tuyệt đối)
-
deeply deeply entranced (bị mê hoặc sâu sắc)
-
visibly visibly entranced (rõ ràng là bị mê hoặc)
-
be be entranced (bị mê hoặc)
-
become become entranced (trở nên bị mê hoặc)
-
look look entranced (trông có vẻ bị mê hoặc)
-
remain remain entranced (duy trì trạng thái mê hoặc)
-
by entranced by the music (bị mê hoặc bởi âm nhạc)
-
with entranced with the idea (bị mê hoặc bởi ý tưởng)
Idioms
-
be entranced by something/someone
bị ai đó/điều gì đó mê hoặc, cuốn hút hoàn toàn
"The children were entranced by the magician's tricks."
(Bọn trẻ bị mê hoặc hoàn toàn bởi các màn ảo thuật của nhà ảo thuật.)
-
hold someone entranced
giữ cho ai đó bị mê hoặc, cuốn hút không rời
"The storyteller's voice held the audience entranced for hours."
(Giọng kể chuyện của người kể chuyện đã giữ cho khán giả bị mê hoặc hàng giờ liền.)
-
gaze entranced at
say đắm ngắm nhìn
"She gazed entranced at the beautiful sunset."
(Cô ấy say đắm ngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entranced
adjectiveHoàn toàn bị mê hoặc; tràn ngập sự kinh ngạc và thích thú.
"She was entranced by the beauty of the ballet."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she was entranced by the performance was obvious to everyone. |
Việc cô ấy bị cuốn hút bởi màn trình diễn là điều hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether he was entranced by her beauty is not clear to me. |
Việc anh ấy có bị vẻ đẹp của cô ấy mê hoặc hay không thì tôi không rõ. |
| Nghi vấn | Why she was so entranced by the magician remains a mystery. |
Tại sao cô ấy lại bị ảo thuật gia mê hoặc đến vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was entranced by the beautiful music. |
Cô ấy đã bị mê hoặc bởi âm nhạc tuyệt vời. |
| Phủ định | They were not entranced by his boring story. |
Họ không bị cuốn hút bởi câu chuyện nhàm chán của anh ấy. |
| Nghi vấn | Were you entranced by the magician's performance? |
Bạn có bị mê hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been entranced by the beautiful scenery before the bus arrived. |
Cô ấy đã bị mê hoặc bởi phong cảnh tuyệt đẹp trước khi xe buýt đến. |
| Phủ định | He had not been entranced by the magician's tricks until the very last one. |
Anh ấy đã không bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật cho đến trò cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had they been entranced by the music before the concert ended? |
Họ đã bị mê hoặc bởi âm nhạc trước khi buổi hòa nhạc kết thúc phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been entrancing the audience with her beautiful voice. |
Cô ấy đã và đang mê hoặc khán giả bằng giọng hát tuyệt đẹp của mình. |
| Phủ định | They haven't been entrancing anyone with their uninspired performance. |
Họ đã không và đang mê hoặc ai với màn trình diễn thiếu cảm hứng của mình. |
| Nghi vấn | Has the magician been entrancing the children with his tricks? |
Có phải nhà ảo thuật đã và đang mê hoặc lũ trẻ bằng những trò ảo thuật của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entranced".
