(Top Banner Ad)
mesmerized
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

mesmerized

UK: /ˈmezməraɪzd/ • US: /ˈmezməˌraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thôi miên bị mê hoặc bị cuốn hút say mê đắm đuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely captivated or hypnotized.

Vietnamese Meaning

Bị thôi miên hoàn toàn, bị cuốn hút đến mức mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was mesmerized by the dancer's graceful movements."

    "Cô ấy đã bị thôi miên bởi những chuyển động uyển chuyển của vũ công."

  • "The audience was mesmerized by his performance."

    "Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của anh ấy."

  • "I was completely mesmerized by the beauty of the landscape."

    "Tôi đã hoàn toàn bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mesmerize thôi miên, mê hoặc, quyến rũ
Noun mesmerism sự thôi miên, thuyết từ tính động vật (cũ)
Noun mesmerizer người thôi miên, người quyến rũ
Adjective mesmerizing có tính thôi miên, mê hoặc, quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Mesmer (surname)
English
mesmerize
English
mesmerized

Nguồn gốc từ 'Mesmer' và Franz Mesmer

Từ 'mesmerized' bắt nguồn từ tên của một bác sĩ người Áo, Franz Mesmer (1734-1815). Ông đã phát triển một lý thuyết gọi là 'từ tính động vật' (animal magnetism), tin rằng có một năng lượng vô hình chảy qua cơ thể sống và có thể được điều khiển để chữa bệnh. Mặc dù các phương pháp của ông bị coi là không khoa học, hành động 'thôi miên' hoặc đặt ai đó vào trạng thái bị kiểm soát sâu sắc đã trở thành 'mesmerize' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'mesmerized' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'attracted' hay 'interested'. Nó gợi ý sự mê hoặc, sự lôi cuốn không thể cưỡng lại, khiến người ta hoàn toàn tập trung và có thể mất nhận thức về xung quanh. Thường được dùng để miêu tả trạng thái khi xem biểu diễn nghệ thuật, ngắm cảnh đẹp hoặc nghe một câu chuyện hấp dẫn.

Prepositions

by with

‘Mesmerized by’ diễn tả ai đó bị cuốn hút bởi điều gì. ‘Mesmerized with’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để diễn tả sự ngập tràn trong cảm xúc khi bị cuốn hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mesmerized
  • completely completely mesmerized
    (bị mê hoặc hoàn toàn)
  • utterly utterly mesmerized
    (bị mê hoặc hoàn toàn, tuyệt đối)
  • deeply deeply mesmerized
    (bị mê hoặc sâu sắc)
  • absolutely absolutely mesmerized
    (bị mê hoặc tuyệt đối)
Verb + mesmerized
  • feel feel mesmerized
    (cảm thấy bị mê hoặc)
  • appear appear mesmerized
    (trông có vẻ bị mê hoặc)
  • keep someone keep someone mesmerized
    (giữ cho ai đó bị mê hoặc/cuốn hút)
Mesmerized + Preposition
  • mesmerized by mesmerized by the performance
    (bị mê hoặc bởi màn trình diễn)
  • mesmerized by mesmerized by her beauty
    (bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy)
  • mesmerized by mesmerized by the storyteller
    (bị mê hoặc bởi người kể chuyện)

Idioms

  • mesmerized by the lights

    bị mê hoặc bởi ánh đèn (thường ám chỉ sự chú ý không thể cưỡng lại, giống như bị thôi miên)

    "The child was mesmerized by the colorful lights on the Christmas tree."

    (Đứa trẻ bị mê hoặc bởi những ánh đèn đầy màu sắc trên cây thông Noel.)

  • under a spell (of mesmerization)

    bị bỏ bùa, bị thôi miên (diễn tả trạng thái bị kiểm soát hoặc quyến rũ mạnh mẽ)

    "She felt like she was under a spell, completely mesmerized by his words."

    (Cô ấy cảm thấy như bị bỏ bùa, hoàn toàn bị mê hoặc bởi lời nói của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesmerized

Tính từ
Lật mặt

Bị thôi miên hoàn toàn, bị cuốn hút đến mức mất kiểm soát.

"She was mesmerized by the dancer's graceful movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was mesmerized: every single person was captivated by her performance.
Khán giả đã bị mê hoặc: tất cả mọi người đều bị cuốn hút bởi màn trình diễn của cô ấy.
Phủ định
He wasn't mesmerized by the special effects: he found them quite distracting.
Anh ấy không bị mê hoặc bởi các hiệu ứng đặc biệt: anh ấy thấy chúng khá gây mất tập trung.
Nghi vấn
Were you mesmerized by the magician's illusions: or were you able to see how he did it?
Bạn có bị mê hoặc bởi ảo ảnh của nhà ảo thuật không: hay bạn có thể thấy anh ta đã làm điều đó như thế nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mesmerized by the magician's performance.
Cô ấy đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.
Phủ định
Was she not mesmerized by the beautiful scenery?
Cô ấy có phải không bị mê hoặc bởi phong cảnh tuyệt đẹp không?
Nghi vấn
Were they mesmerized by the speaker's words?
Họ có bị mê hoặc bởi lời nói của người diễn thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesmerized".

Từ 'Từ tính động vật' đến Thôi miên hiện đại

Mặc dù 'thuyết từ tính động vật' của Franz Mesmer bị bác bỏ về mặt khoa học, công trình của ông đã đặt nền móng cho sự phát triển của thôi miên (hypnosis). 'Mesmerism' từng là thuật ngữ phổ biến để chỉ các kỹ thuật tạo ra trạng thái giống như thôi miên. Ngày nay, thôi miên được nghiên cứu và ứng dụng trong y học, trị liệu, tâm lý học, nhưng vẫn giữ lại cảm giác về sự kiểm soát hoặc tập trung tinh thần cao độ mà Mesmer đã từng khám phá.

Sức quyến rũ trong Nghệ thuật

Trong tiếng Anh, 'mesmerized' thường được dùng để mô tả cảm giác bị cuốn hút, quyến rũ một cách mạnh mẽ bởi một tác phẩm nghệ thuật, một màn trình diễn, hoặc một người nào đó. Ví dụ, một vũ công ballet có thể 'mesmerize' khán giả bằng những chuyển động duyên dáng, hoặc một họa sĩ có thể 'mesmerize' người xem bằng bức tranh đầy màu sắc và chi tiết.