entrepreneur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who organizes and operates a business or businesses, taking on greater than normal financial risks in order to do so.
Vietnamese Meaning
Một người tổ chức và điều hành một doanh nghiệp hoặc các doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính lớn hơn bình thường để làm điều đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a successful entrepreneur who built her company from the ground up."
"Cô ấy là một doanh nhân thành công đã xây dựng công ty của mình từ con số không."
-
"Many young people aspire to be entrepreneurs."
"Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành doanh nhân."
-
"The government is encouraging entrepreneurship through various programs."
"Chính phủ đang khuyến khích tinh thần kinh doanh thông qua nhiều chương trình khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | entrepreneurial | thuộc về doanh nhân; có tinh thần khởi nghiệp |
| Noun | entrepreneurship | tinh thần khởi nghiệp; sự nghiệp kinh doanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'entrepreneur' nhấn mạnh vào sự chủ động, sáng tạo và khả năng chấp nhận rủi ro để khởi nghiệp và phát triển kinh doanh. Nó khác với 'businessman/businesswoman' ở chỗ 'entrepreneur' tập trung nhiều hơn vào việc tạo ra cái mới và đổi mới, trong khi 'businessman/businesswoman' có thể chỉ đơn thuần là điều hành một doanh nghiệp đã có.
Prepositions
'- As an entrepreneur': chỉ vai trò của một người với tư cách là một doanh nhân. Ví dụ: 'He started as an entrepreneur with a small online store.' '- In': chỉ lĩnh vực hoạt động của doanh nhân. Ví dụ: 'She is an entrepreneur in the tech industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful entrepreneur (doanh nhân thành công)
-
aspiring aspiring entrepreneur (doanh nhân đầy khát vọng/có hoài bão)
-
social social entrepreneur (doanh nhân xã hội)
-
tech tech entrepreneur (doanh nhân công nghệ)
-
serial serial entrepreneur (doanh nhân khởi nghiệp liên tục)
-
support support entrepreneurs (hỗ trợ các doanh nhân)
-
become become an entrepreneur (trở thành một doanh nhân)
-
fund fund entrepreneurs (cấp vốn/tài trợ cho các doanh nhân)
-
launches An entrepreneur launches a startup. (Một doanh nhân ra mắt một công ty khởi nghiệp.)
-
innovates An entrepreneur innovates. (Một doanh nhân đổi mới.)
Idioms
-
serial entrepreneur
doanh nhân khởi nghiệp liên tục (người liên tục thành lập nhiều doanh nghiệp mới)
"She's a serial entrepreneur, having started three successful companies in different industries."
(Cô ấy là một doanh nhân khởi nghiệp liên tục, đã thành lập ba công ty thành công trong các ngành khác nhau.)
-
social entrepreneur
doanh nhân xã hội (người thành lập doanh nghiệp với mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội)
"He became a social entrepreneur to provide clean water solutions to rural communities."
(Anh ấy trở thành một doanh nhân xã hội để cung cấp các giải pháp nước sạch cho các cộng đồng nông thôn.)
-
budding entrepreneur
doanh nhân tiềm năng/chớm nở (người mới bắt đầu phát triển ý tưởng kinh doanh)
"The university hosts workshops for budding entrepreneurs."
(Trường đại học tổ chức các buổi hội thảo cho các doanh nhân tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entrepreneur
danh từMột người tổ chức và điều hành một doanh nghiệp hoặc các doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính lớn hơn bình thường để làm điều đó.
"She is a successful entrepreneur who built her company from the ground up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrepreneur".
