(Top Banner Ad)
entrepreneur
C1
danh từ C1 Kinh tế

entrepreneur

UK: /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/ • US: /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nhân nhà khởi nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who organizes and operates a business or businesses, taking on greater than normal financial risks in order to do so.

Vietnamese Meaning

Một người tổ chức và điều hành một doanh nghiệp hoặc các doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính lớn hơn bình thường để làm điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a successful entrepreneur who built her company from the ground up."

    "Cô ấy là một doanh nhân thành công đã xây dựng công ty của mình từ con số không."

  • "Many young people aspire to be entrepreneurs."

    "Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành doanh nhân."

  • "The government is encouraging entrepreneurship through various programs."

    "Chính phủ đang khuyến khích tinh thần kinh doanh thông qua nhiều chương trình khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective entrepreneurial thuộc về doanh nhân; có tinh thần khởi nghiệp
Noun entrepreneurship tinh thần khởi nghiệp; sự nghiệp kinh doanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
entrepreneur
French
entrepreneur
Old French
entreprendre
Latin
inter- (between) + prehendere (to seize/take)

Người Khởi Xướng

Từ 'entrepreneur' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entreprendre', có nghĩa là 'người thực hiện', 'người đảm nhận' hoặc 'người khởi xướng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người chịu trách nhiệm quản lý các dự án lớn, chẳng hạn như các công trình xây dựng hay các cuộc phiêu lưu quân sự. Đến thế kỷ 18, nhà kinh tế học người Pháp Richard Cantillon đã phổ biến từ này để chỉ người chấp nhận rủi ro trong kinh doanh nhằm tìm kiếm lợi nhuận.

Usage Note

Từ 'entrepreneur' nhấn mạnh vào sự chủ động, sáng tạo và khả năng chấp nhận rủi ro để khởi nghiệp và phát triển kinh doanh. Nó khác với 'businessman/businesswoman' ở chỗ 'entrepreneur' tập trung nhiều hơn vào việc tạo ra cái mới và đổi mới, trong khi 'businessman/businesswoman' có thể chỉ đơn thuần là điều hành một doanh nghiệp đã có.

Prepositions

as in

'- As an entrepreneur': chỉ vai trò của một người với tư cách là một doanh nhân. Ví dụ: 'He started as an entrepreneur with a small online store.' '- In': chỉ lĩnh vực hoạt động của doanh nhân. Ví dụ: 'She is an entrepreneur in the tech industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrepreneur
  • successful successful entrepreneur
    (doanh nhân thành công)
  • aspiring aspiring entrepreneur
    (doanh nhân đầy khát vọng/có hoài bão)
  • social social entrepreneur
    (doanh nhân xã hội)
  • tech tech entrepreneur
    (doanh nhân công nghệ)
  • serial serial entrepreneur
    (doanh nhân khởi nghiệp liên tục)
Verb + entrepreneur
  • support support entrepreneurs
    (hỗ trợ các doanh nhân)
  • become become an entrepreneur
    (trở thành một doanh nhân)
  • fund fund entrepreneurs
    (cấp vốn/tài trợ cho các doanh nhân)
Entrepreneur + Verb
  • launches An entrepreneur launches a startup.
    (Một doanh nhân ra mắt một công ty khởi nghiệp.)
  • innovates An entrepreneur innovates.
    (Một doanh nhân đổi mới.)

Idioms

  • serial entrepreneur

    doanh nhân khởi nghiệp liên tục (người liên tục thành lập nhiều doanh nghiệp mới)

    "She's a serial entrepreneur, having started three successful companies in different industries."

    (Cô ấy là một doanh nhân khởi nghiệp liên tục, đã thành lập ba công ty thành công trong các ngành khác nhau.)

  • social entrepreneur

    doanh nhân xã hội (người thành lập doanh nghiệp với mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội)

    "He became a social entrepreneur to provide clean water solutions to rural communities."

    (Anh ấy trở thành một doanh nhân xã hội để cung cấp các giải pháp nước sạch cho các cộng đồng nông thôn.)

  • budding entrepreneur

    doanh nhân tiềm năng/chớm nở (người mới bắt đầu phát triển ý tưởng kinh doanh)

    "The university hosts workshops for budding entrepreneurs."

    (Trường đại học tổ chức các buổi hội thảo cho các doanh nhân tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrepreneur

danh từ
Lật mặt

Một người tổ chức và điều hành một doanh nghiệp hoặc các doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính lớn hơn bình thường để làm điều đó.

"She is a successful entrepreneur who built her company from the ground up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrepreneur".

Tinh thần khởi nghiệp và sự đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'entrepreneur' thường được ca ngợi là người hùng kinh tế, biểu tượng của sự đổi mới, chấp nhận rủi ro và tự lực. Họ được xem là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra việc làm, thường gắn liền với văn hóa 'startup' (khởi nghiệp) năng động và đầy sáng tạo.

Chấp nhận rủi ro và Giải quyết vấn đề

Khái niệm về 'entrepreneur' không chỉ đơn thuần là kinh doanh mà còn bao hàm tinh thần sẵn sàng chấp nhận rủi ro, vượt qua thách thức và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề hiện có trên thị trường hoặc trong xã hội. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa coi trọng sự tiên phong và khả năng tự chủ.