(Top Banner Ad)
entresol
B2
noun B2 Kiến trúc, Bất động sản

entresol

UK: /ˈɒntrəsɒl/ • US: /ˈentrəˌsɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lửng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low story between two others in a building, typically between the ground floor and the first floor; a mezzanine.

Vietnamese Meaning

Một tầng lửng thấp giữa hai tầng khác trong một tòa nhà, thường là giữa tầng trệt và tầng một; tầng lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was located on the entresol."

    "Văn phòng nằm trên tầng lửng."

  • "The building has an entresol with small shops."

    "Tòa nhà có một tầng lửng với những cửa hàng nhỏ."

  • "He converted the entresol into a cozy apartment."

    "Anh ấy đã chuyển đổi tầng lửng thành một căn hộ ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entresol Tầng lửng (một tầng thấp nằm giữa hai tầng chính của tòa nhà, thường là giữa tầng trệt và tầng một).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
solum
French
entresol
English
entresol

Nguồn gốc của 'entresol'

Từ 'entresol' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp. Nó là sự kết hợp của 'entre' (có nghĩa là 'giữa', từ tiếng Latin 'inter') và 'sol' (có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'sàn nhà', từ tiếng Latin 'solum'). Sự kết hợp này mô tả chính xác vị trí của tầng lửng: một tầng nhỏ nằm giữa hai tầng chính của một tòa nhà, thường là giữa tầng trệt và tầng một.

Usage Note

Từ 'entresol' thường được dùng để chỉ một tầng lửng có diện tích nhỏ hơn tầng bên dưới và bên trên nó. Nó có thể được sử dụng làm văn phòng, căn hộ nhỏ hoặc không gian lưu trữ. Khác với 'mezzanine', 'entresol' có xu hướng chỉ một tầng thấp hơn và thường kín hơn.

Prepositions

on in

'on the entresol' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của tầng lửng. 'in the entresol' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong tầng lửng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entresol
  • small small entresol
    (tầng lửng nhỏ)
  • low low entresol
    (tầng lửng thấp)
  • spacious spacious entresol
    (tầng lửng rộng rãi)
Verb + entresol
  • occupy occupy an entresol
    (sử dụng/chiếm một tầng lửng)
  • design design an entresol
    (thiết kế một tầng lửng)
Preposition + entresol
  • on on the entresol
    (trên tầng lửng)
  • below below the entresol
    (dưới tầng lửng)

Idioms

  • an apartment with an entresol

    một căn hộ có tầng lửng

    "They rented a charming apartment with an entresol."

    (Họ đã thuê một căn hộ quyến rũ có tầng lửng.)

  • a room on the entresol

    một căn phòng ở tầng lửng

    "The study was a quiet room on the entresol."

    (Phòng làm việc là một căn phòng yên tĩnh ở tầng lửng.)

  • the entresol level

    mức/tầng lửng

    "You can find extra seating on the entresol level."

    (Bạn có thể tìm thêm chỗ ngồi ở mức tầng lửng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entresol

noun
Lật mặt

Một tầng lửng thấp giữa hai tầng khác trong một tòa nhà, thường là giữa tầng trệt và tầng một; tầng lửng.

"The office was located on the entresol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect included an entresol in the design of the building.
Kiến trúc sư đã bao gồm một tầng lửng trong thiết kế của tòa nhà.
Phủ định
There isn't an entresol in this old building.
Không có tầng lửng trong tòa nhà cũ này.
Nghi vấn
Is there an entresol in your house?
Có tầng lửng trong nhà của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entresol".

Đặc điểm kiến trúc Pháp

Entresol là một đặc điểm kiến trúc phổ biến trong các tòa nhà Pháp cổ điển và châu Âu. Nó được thiết kế như một tầng phụ thấp để tối ưu hóa không gian, thường nằm giữa tầng trệt và tầng một. Tầng này có thể được sử dụng cho các phòng dịch vụ, kho chứa, hoặc đôi khi là những căn hộ nhỏ, mang lại sự riêng tư nhưng vẫn gần với các tầng chính.

So sánh với 'mezzanine'

Trong tiếng Anh, 'entresol' và 'mezzanine' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ tầng lửng. Tuy nhiên, 'entresol' có thể mang sắc thái lịch sử hoặc trang trọng hơn, đặc biệt khi nói về các tòa nhà cổ kính mang phong cách Pháp. 'Mezzanine' là thuật ngữ phổ biến và tổng quát hơn, dùng cho mọi loại tầng lửng trong kiến trúc hiện đại.