(Top Banner Ad)
mezzanine
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Bất động sản, Tài chính

mezzanine

UK: /ˌmezəˈniːn/ • US: /ˌmezəˈniːn/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lửng tài chính mezzanine
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low story between two others in a building, typically between the ground floor and the first floor.

Vietnamese Meaning

Một tầng lửng thấp nằm giữa hai tầng khác trong một tòa nhà, thường là giữa tầng trệt và tầng một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference room is located on the mezzanine level."

    "Phòng hội nghị nằm ở tầng lửng."

  • "Many bookstores have a mezzanine level where they keep their art books."

    "Nhiều hiệu sách có một tầng lửng nơi họ cất giữ sách nghệ thuật."

  • "The restaurant's mezzanine offered a more private dining experience."

    "Tầng lửng của nhà hàng mang đến trải nghiệm ăn uống riêng tư hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mezzanine tầng lửng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medianus
Italian
mezzano
Italian
mezzanino
English
mezzanine

Nguồn gốc 'tầng lửng'

Từ 'mezzanine' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'mezzanino', là dạng thu nhỏ của từ 'mezzano' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'một nửa'. Điều này mô tả chính xác một tầng lửng là một tầng không đầy đủ, nằm ở giữa hai tầng chính trong một tòa nhà, thường là giữa tầng trệt và tầng một. Từ này được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Tầng lửng thường không được tính là một trong các tầng chính của tòa nhà. Nó thường có diện tích nhỏ hơn các tầng khác và có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như văn phòng, không gian bán lẻ hoặc khu vực sinh hoạt.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí trên tầng lửng. Ví dụ: 'The office is on the mezzanine.' Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong tầng lửng. Ví dụ: 'There's a small café in the mezzanine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mezzanine
  • small small mezzanine
    (tầng lửng nhỏ)
  • narrow narrow mezzanine
    (tầng lửng hẹp)
  • upper upper mezzanine
    (tầng lửng phía trên)
  • lower lower mezzanine
    (tầng lửng phía dưới)
  • private private mezzanine
    (tầng lửng riêng tư)
Noun + mezzanine (compounds)
  • mezzanine mezzanine floor
    (sàn tầng lửng)
  • mezzanine mezzanine level
    (cấp độ tầng lửng)
  • mezzanine mezzanine seating
    (chỗ ngồi ở tầng lửng (trong nhà hát))
  • mezzanine mezzanine bar
    (quầy bar ở tầng lửng)
Verb + mezzanine
  • access access the mezzanine
    (tiếp cận tầng lửng)
  • go up to go up to the mezzanine
    (đi lên tầng lửng)
  • descend from descend from the mezzanine
    (đi xuống từ tầng lửng)

Idioms

  • mezzanine floor/level

    tầng lửng (tầng trung gian giữa hai tầng chính)

    "The library has a mezzanine level with additional study spaces."

    (Thư viện có một tầng lửng với các không gian học tập bổ sung.)

  • mezzanine financing/debt

    tài trợ/nợ trung gian (khoản vay kết hợp các đặc điểm của cả nợ và vốn cổ phần, xếp dưới nợ cao cấp nhưng trên vốn cổ phần, thường dùng trong tài chính doanh nghiệp)

    "Many startups seek mezzanine financing to bridge the gap between equity and traditional debt."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tìm kiếm tài trợ trung gian để lấp đầy khoảng trống giữa vốn cổ phần và nợ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mezzanine

danh từ
Lật mặt

Một tầng lửng thấp nằm giữa hai tầng khác trong một tòa nhà, thường là giữa tầng trệt và tầng một.

"The conference room is located on the mezzanine level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mezzanine".

Tối ưu không gian và thiết kế

Tầng lửng (mezzanine) thường được sử dụng trong kiến trúc để tối ưu hóa không gian, đặc biệt trong các tòa nhà có trần nhà cao. Chúng tạo ra thêm diện tích sử dụng mà không cần xây dựng một tầng hoàn chỉnh, mang lại cảm giác rộng rãi và độc đáo. Chúng rất phổ biến trong các cửa hàng bán lẻ, thư viện, nhà hàng, và nhà hát, cung cấp các khu vực riêng tư hoặc tầm nhìn khác biệt.

Vai trò trong nhà hát và địa điểm biểu diễn

Trong nhiều nhà hát và phòng hòa nhạc phương Tây, 'mezzanine' là khu vực chỗ ngồi đầu tiên ở tầng trên, nằm ngay phía trên khu vực chỗ ngồi chính ở tầng trệt. Chỗ ngồi ở tầng lửng thường được coi là có tầm nhìn tốt, mang lại trải nghiệm xem thoải mái và toàn diện hơn so với những hàng ghế phía sau trên cao.