(Top Banner Ad)
environmental contamination
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

environmental contamination

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl kənˌtæmɪˈneɪʃən/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm môi trường sự ô nhiễm môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of a harmful substance in the environment.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của một chất độc hại trong môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental contamination can lead to serious health problems."

    "Ô nhiễm môi trường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The environmental contamination from the factory affected the nearby river."

    "Ô nhiễm môi trường từ nhà máy đã ảnh hưởng đến con sông gần đó."

  • "Measures must be taken to prevent environmental contamination."

    "Cần phải thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường, đối với môi trường
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm bẩn
Adjective contaminated bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Noun contaminant chất gây ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
Old French
environner
English (14th C.)
environ (verb)
English (17th C.)
environment
Latin
contaminare
English (16th C.)
contaminate (verb)
English (17th C.)
contamination
Modern English (20th C.)
environmental contamination (phrase)

Nguồn gốc của 'environmental contamination'

'Environmental contamination' là một cụm từ ghép hiện đại, nhưng cả hai từ cấu thành nó đều có lịch sử riêng. Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ' (xung quanh) và 'environner' (bao quanh), rồi thành động từ 'environ' trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, và danh từ 'environment' vào thế kỷ 17. Từ 'contamination' (sự ô nhiễm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contaminare', mang nghĩa 'pha trộn', 'làm ô uế' hoặc 'làm bẩn'. Động từ 'contaminate' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 và danh từ 'contamination' vào thế kỷ 17. Cụm từ 'environmental contamination' trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường trên toàn cầu.

Usage Note

Khái niệm 'environmental contamination' thường được sử dụng để chỉ sự ô nhiễm gây ra bởi các chất hóa học, phóng xạ, hoặc sinh học có hại xâm nhập vào không khí, nước, đất hoặc thực phẩm. Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người, động vật và hệ sinh thái.

Prepositions

of by

'Contamination of' được sử dụng để chỉ ra cái gì bị ô nhiễm. Ví dụ: 'contamination of water'. 'Contamination by' được sử dụng để chỉ ra tác nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'contamination by pesticides'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental contamination
  • widespread widespread environmental contamination
    (ô nhiễm môi trường lan rộng)
  • severe severe environmental contamination
    (ô nhiễm môi trường nghiêm trọng)
  • significant significant environmental contamination
    (ô nhiễm môi trường đáng kể)
  • industrial industrial environmental contamination
    (ô nhiễm môi trường do công nghiệp)
  • radioactive radioactive environmental contamination
    (ô nhiễm phóng xạ môi trường)
Verb + environmental contamination
  • cause cause environmental contamination
    (gây ra ô nhiễm môi trường)
  • prevent prevent environmental contamination
    (ngăn chặn ô nhiễm môi trường)
  • reduce reduce environmental contamination
    (giảm thiểu ô nhiễm môi trường)
  • monitor monitor environmental contamination
    (giám sát ô nhiễm môi trường)
  • address address environmental contamination
    (giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường)
Environmental contamination + Verb
  • affects Environmental contamination affects public health.
    (Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.)
  • poses a threat Environmental contamination poses a threat to biodiversity.
    (Ô nhiễm môi trường đe dọa đa dạng sinh học.)

Idioms

  • Tackling environmental contamination

    Giải quyết/Đối phó với ô nhiễm môi trường

    "Governments are focusing on tackling environmental contamination in urban areas."

    (Các chính phủ đang tập trung vào việc giải quyết ô nhiễm môi trường ở các khu vực đô thị.)

  • Sources of environmental contamination

    Các nguồn gây ô nhiễm môi trường

    "Industrial waste is one of the main sources of environmental contamination."

    (Chất thải công nghiệp là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường chính.)

  • Mitigating environmental contamination

    Giảm nhẹ/Làm giảm ô nhiễm môi trường

    "New technologies are essential for mitigating environmental contamination effectively."

    (Các công nghệ mới rất cần thiết để giảm nhẹ ô nhiễm môi trường một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental contamination

noun
Lật mặt

Sự hiện diện của một chất độc hại trong môi trường.

"Environmental contamination can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental contamination".

Ngày Trái Đất (Earth Day)

Ngày Trái Đất, được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 hàng năm, là một sự kiện quốc tế lớn nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, bao gồm ô nhiễm môi trường. Ngày này khuyến khích mọi người trên thế giới hành động để bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi các tác động tiêu cực, như ô nhiễm không khí, nước và đất, thông qua các hoạt động giáo dục, tình nguyện và kêu gọi chính sách.

Phong trào Xanh (Green Movement)

Phong trào Xanh là một làn sóng xã hội và chính trị toàn cầu nhằm thúc đẩy bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Phong trào này ra đời từ những lo ngại về ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên, kêu gọi các chính sách và hành vi thân thiện với môi trường hơn, từ việc tái chế, sử dụng năng lượng sạch đến giảm khí thải carbon và kiểm soát ô nhiễm một cách nghiêm ngặt.