(Top Banner Ad)
radioactive contamination
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

radioactive contamination

UK: /ˌreɪdiəʊˈæktɪv kənˌtæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm phóng xạ sự ô nhiễm phóng xạ nhiễm xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of radioactive substances on or in materials, surfaces, or within the environment, where their presence is unintended or undesirable.

Vietnamese Meaning

Sự có mặt của các chất phóng xạ trên hoặc trong vật liệu, bề mặt, hoặc trong môi trường, nơi sự có mặt của chúng là không mong muốn hoặc không chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident resulted in widespread radioactive contamination of the surrounding area."

    "Vụ tai nạn dẫn đến sự ô nhiễm phóng xạ lan rộng ở khu vực xung quanh."

  • "Tests confirmed radioactive contamination in the soil samples."

    "Các xét nghiệm đã xác nhận ô nhiễm phóng xạ trong các mẫu đất."

  • "The government is working to contain the radioactive contamination and prevent it from spreading further."

    "Chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn ô nhiễm phóng xạ và ngăn nó lan rộng hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radioactivity Tính phóng xạ, sự phóng xạ
Noun radiation Bức xạ, sự phát xạ
Verb radiate Phát ra, bức xạ (nhiệt, ánh sáng)
Adjective radioactive Có tính phóng xạ
Noun contaminant Chất gây ô nhiễm
Noun contamination Sự ô nhiễm (danh từ chung)
Verb contaminate Làm ô nhiễm, làm bẩn
Adjective contaminated Bị ô nhiễm

Synonyms

nuclear contamination (ô nhiễm hạt nhân)

Antonyms

decontamination (sự khử nhiễm)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius (tia sáng)
English
radio- (tiền tố, từ năm 1890s)
Latin
agere (làm, hành động)
Old French
actif (năng động)
English
active (hoạt động)
English
radioactive (do Marie Curie đặt ra, 1898)
Latin
contaminare (làm bẩn, làm ô nhiễm)
English
contamination (từ thế kỷ 15, nghĩa ô nhiễm)

Nguồn gốc của 'Radioactive'

'Radioactive' là một thuật ngữ hiện đại, được nhà vật lý và hóa học người Ba Lan gốc Pháp Marie Curie đặt ra vào năm 1898. Bà đã ghép tiền tố 'radio-' (từ tiếng Latin 'radius' có nghĩa là 'tia sáng', 'nan hoa') với từ 'active' (hoạt động) để mô tả khả năng tự phát ra bức xạ của một số nguyên tố như radium và polonium mà bà đã khám phá. Khám phá này đã mở ra một lĩnh vực khoa học hoàn toàn mới.

Nguồn gốc của 'Contamination'

Từ 'contamination' (sự ô nhiễm) có nguồn gốc từ động từ 'contaminare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trộn lẫn', 'làm bẩn', 'làm hỏng' hoặc 'làm ô uế'. Nó đã đi vào tiếng Anh từ thế kỷ 15, mang ý nghĩa về việc làm cho một thứ gì đó trở nên không tinh khiết, không an toàn hoặc không thể sử dụng được do tiếp xúc với chất bẩn hoặc độc hại.

Sự kết hợp 'Radioactive Contamination'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'radioactive contamination' (ô nhiễm phóng xạ) miêu tả một tình trạng nghiêm trọng. Nó chỉ sự hiện diện không mong muốn của các chất phóng xạ trên bề mặt hoặc bên trong vật thể, môi trường, hoặc cơ thể sống, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau khi con người phát hiện và ứng dụng năng lượng hạt nhân.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự ô nhiễm do chất phóng xạ gây ra. Nó khác với 'radioactive exposure' (sự phơi nhiễm phóng xạ), chỉ việc tiếp xúc với bức xạ, trong khi 'contamination' chỉ sự hiện diện của chất phóng xạ. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào loại và lượng chất phóng xạ, cũng như phương tiện và mức độ lan rộng.

Prepositions

with by

'Radioactive contamination with': chỉ rõ chất gây ô nhiễm. Ví dụ: 'Radioactive contamination with cesium-137.'
'Radioactive contamination by': chỉ nguyên nhân gây ô nhiễm (ví dụ: tai nạn, sự cố). Ví dụ: 'Radioactive contamination by the nuclear accident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioactive contamination
  • severe severe radioactive contamination
    (ô nhiễm phóng xạ nghiêm trọng)
  • widespread widespread radioactive contamination
    (ô nhiễm phóng xạ lan rộng)
  • environmental environmental radioactive contamination
    (ô nhiễm phóng xạ môi trường)
  • internal internal radioactive contamination
    (ô nhiễm phóng xạ bên trong (cơ thể))
Verb + radioactive contamination
  • detect detect radioactive contamination
    (phát hiện ô nhiễm phóng xạ)
  • prevent prevent radioactive contamination
    (ngăn chặn ô nhiễm phóng xạ)
  • clean up clean up radioactive contamination
    (dọn dẹp/xử lý ô nhiễm phóng xạ)
  • spread spread radioactive contamination
    (làm lây lan ô nhiễm phóng xạ)
Noun + of + radioactive contamination
  • risk of risk of radioactive contamination
    (nguy cơ ô nhiễm phóng xạ)
  • levels of levels of radioactive contamination
    (mức độ ô nhiễm phóng xạ)
  • source of source of radioactive contamination
    (nguồn ô nhiễm phóng xạ)

Idioms

  • the risk of radioactive contamination

    nguy cơ ô nhiễm phóng xạ

    "Measures were taken to minimize the risk of radioactive contamination after the incident."

    (Các biện pháp đã được thực hiện để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm phóng xạ sau sự cố.)

  • a cloud of radioactive contamination

    một đám mây ô nhiễm phóng xạ (ám chỉ sự lan rộng của chất phóng xạ trong không khí)

    "After the explosion, a cloud of radioactive contamination spread across the region."

    (Sau vụ nổ, một đám mây ô nhiễm phóng xạ đã lan rộng khắp khu vực.)

  • to be exposed to radioactive contamination

    bị phơi nhiễm ô nhiễm phóng xạ

    "Workers in the affected area were tested to see if they had been exposed to radioactive contamination."

    (Công nhân ở khu vực bị ảnh hưởng đã được kiểm tra xem họ có bị phơi nhiễm ô nhiễm phóng xạ hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive contamination

Noun
Lật mặt

Sự có mặt của các chất phóng xạ trên hoặc trong vật liệu, bề mặt, hoặc trong môi trường, nơi sự có mặt của chúng là không mong muốn hoặc không chủ ý.

"The accident resulted in widespread radioactive contamination of the surrounding area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident caused widespread radioactive contamination.
Tai nạn đã gây ra ô nhiễm phóng xạ lan rộng.
Phủ định
There is no radioactive contamination detected in the water supply.
Không phát hiện ô nhiễm phóng xạ trong nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Is radioactive contamination the primary concern at the site?
Ô nhiễm phóng xạ có phải là mối quan tâm hàng đầu tại địa điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive contamination".

Thảm họa hạt nhân và nỗi sợ hãi

Các sự kiện như thảm họa Chernobyl (1986) và Fukushima Daiichi (2011) đã khắc sâu vào ý thức cộng đồng toàn cầu về sự nguy hiểm và hậu quả lâu dài của ô nhiễm phóng xạ. Những thảm họa này không chỉ gây ra thiệt hại về người và của mà còn tạo ra nỗi sợ hãi sâu sắc về khả năng kiểm soát công nghệ hạt nhân và tác động không thể đảo ngược lên môi trường và sức khỏe con người qua nhiều thế hệ.

Chủ đề trong văn hóa đại chúng

Ô nhiễm phóng xạ thường là một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, trò chơi điện tử và tiểu thuyết hậu tận thế. Nó thường được miêu tả là nguyên nhân gây ra đột biến gen, tạo ra quái vật hoặc biến đổi cảnh quan thành những vùng đất hoang tàn, không thể sinh sống. Điều này phản ánh nỗi lo sợ tiềm ẩn của con người về một tương lai bị hủy hoại bởi công nghệ hạt nhân.