(Top Banner Ad)
environmental purity
C1
Noun Phrase C1 Khoa học môi trường

environmental purity

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˈpjʊərəti/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈpjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tinh khiết môi trường độ trong sạch của môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of the environment being free from pollutants and contaminants; the condition of the natural world being unspoiled and unadulterated.

Vietnamese Meaning

Trạng thái môi trường không bị ô nhiễm và nhiễm bẩn; tình trạng thế giới tự nhiên không bị tàn phá và không bị pha tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental purity of the Arctic is threatened by melting glaciers."

    "Sự tinh khiết môi trường của Bắc Cực đang bị đe dọa bởi băng tan."

  • "The government is implementing policies to ensure environmental purity."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để đảm bảo sự tinh khiết môi trường."

  • "Maintaining environmental purity is crucial for the health of future generations."

    "Duy trì sự tinh khiết môi trường là rất quan trọng đối với sức khỏe của các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường (tổng thể các yếu tố tự nhiên/xã hội xung quanh sinh vật)
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường, liên quan đến môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người hoạt động vì môi trường
Noun purity Sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
Adjective pure Trong sạch, tinh khiết, nguyên chất
Verb purify Làm trong sạch, làm tinh khiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pureté
English
purity
Old French
environ
French
environnement
English
environment

Nguồn gốc từ 'Purity' (Sự trong sạch)

Từ 'purity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'purus', mang ý nghĩa 'sạch sẽ, tinh khiết'. Qua tiếng Pháp cổ 'pureté', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên bản chất về sự không pha tạp, không ô nhiễm.

Nguồn gốc từ 'Environment' (Môi trường)

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ' (nghĩa là 'xung quanh') và sau đó là 'environnement' (sự bao quanh). Nó mô tả tổng thể các điều kiện tự nhiên và nhân tạo bao bọc chúng ta, có ảnh hưởng đến sự sống và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự trong sạch, nguyên vẹn của môi trường tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, chính sách môi trường và khoa học môi trường. 'Purity' ở đây không chỉ đơn thuần là 'sạch' mà còn mang ý nghĩa 'không bị ảnh hưởng bởi các tác nhân gây hại'.

Prepositions

of for

'Of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của môi trường: 'the environmental purity of the lake'. 'For' có thể được sử dụng khi nói về lợi ích của sự tinh khiết môi trường: 'striving for environmental purity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental purity
  • pristine pristine environmental purity
    (Sự trong sạch môi trường nguyên sơ, tinh khôi)
  • absolute absolute environmental purity
    (Sự trong sạch môi trường tuyệt đối)
  • high high environmental purity standards
    (Các tiêu chuẩn cao về sự trong sạch môi trường)
Verb + environmental purity
  • maintain maintain environmental purity
    (Duy trì sự trong sạch môi trường)
  • achieve achieve environmental purity
    (Đạt được sự trong sạch môi trường)
  • restore restore environmental purity
    (Khôi phục sự trong sạch môi trường)
  • protect protect environmental purity
    (Bảo vệ sự trong sạch môi trường)
Noun + of environmental purity
  • standards standards of environmental purity
    (Các tiêu chuẩn về sự trong sạch môi trường)
  • levels levels of environmental purity
    (Các mức độ trong sạch môi trường)

Idioms

  • strive for environmental purity

    Phấn đấu vì sự trong sạch môi trường

    "Many organizations actively strive for environmental purity in their operations."

    (Nhiều tổ chức tích cực phấn đấu vì sự trong sạch môi trường trong hoạt động của họ.)

  • commitment to environmental purity

    Cam kết bảo vệ sự trong sạch môi trường

    "The company demonstrated its commitment to environmental purity through sustainable practices."

    (Công ty đã thể hiện cam kết bảo vệ sự trong sạch môi trường thông qua các thực hành bền vững.)

  • safeguard environmental purity

    Bảo vệ sự trong sạch môi trường (khỏi các mối đe dọa)

    "New regulations aim to safeguard environmental purity in urban areas."

    (Các quy định mới nhằm bảo vệ sự trong sạch môi trường ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental purity

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái môi trường không bị ô nhiễm và nhiễm bẩn; tình trạng thế giới tự nhiên không bị tàn phá và không bị pha tạp.

"The environmental purity of the Arctic is threatened by melting glaciers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental purity of the river was significantly better after the cleanup project.
Sự tinh khiết môi trường của con sông đã tốt hơn đáng kể sau dự án làm sạch.
Phủ định
They didn't prioritize environmental purity when they built the factory.
Họ đã không ưu tiên sự tinh khiết môi trường khi xây dựng nhà máy.
Nghi vấn
Did the government ensure environmental purity during the construction of the highway?
Chính phủ có đảm bảo sự tinh khiết môi trường trong quá trình xây dựng đường cao tốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental purity".

Phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu

Khái niệm 'environmental purity' gắn liền mật thiết với các phong trào bảo vệ môi trường trên toàn thế giới. Những phong trào này thúc đẩy việc giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn thiên nhiên và duy trì một hành tinh khỏe mạnh cho thế hệ tương lai, trở thành một giá trị cốt lõi ở nhiều xã hội phương Tây.

Du lịch sinh thái và Lối sống bền vững

'Environmental purity' là một yếu tố then chốt trong du lịch sinh thái (eco-tourism) và lối sống bền vững (sustainable living). Đây là xu hướng con người tìm cách hòa mình vào thiên nhiên mà không gây hại, đồng thời sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm để bảo tồn vẻ đẹp và sự trong lành của môi trường.