(Top Banner Ad)
ephebophile
C2
noun C2 Tâm lý học, Tội phạm học

ephebophile

UK: /ˌefɪˈbəʊfaɪl/ • US: /ˌɛfɪˈboʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người ái vị thành niên người có xu hướng tình dục với thanh thiếu niên lớn tuổi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult who is sexually attracted to late adolescents (typically 15-19 years old).

Vietnamese Meaning

Một người trưởng thành bị thu hút tình dục bởi những người vị thành niên lớn tuổi (thường từ 15-19 tuổi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was identified as an ephebophile after evidence of his attraction to teenage boys was found."

    "Nghi phạm được xác định là một người ái vị thành niên sau khi tìm thấy bằng chứng về sự thu hút của anh ta đối với các cậu bé tuổi vị thành niên."

  • "The study examined the psychological profiles of convicted ephebophiles."

    "Nghiên cứu đã xem xét hồ sơ tâm lý của những người ái vị thành niên bị kết án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ephebophilia chứng ái thanh thiếu niên (tình trạng hoặc xu hướng hấp dẫn tình dục đối với thanh thiếu niên)
Adjective ephebophilic có liên quan đến hoặc biểu hiện sự ái thanh thiếu niên
Noun ephebe thanh niên (đặc biệt là thanh niên ở Hy Lạp cổ đại, một nam thanh niên đã đến tuổi trưởng thành quân sự, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể chỉ chung thanh thiếu niên)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔφηβος (ephēbos)
Ancient Greek
φίλος (philos)
English
ephebophile

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'ephebophile' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Ephebos' (ἔφηβος) có nghĩa là 'thanh niên' hoặc 'thanh thiếu niên', đặc biệt chỉ những nam thanh niên Hy Lạp chuẩn bị hoặc đang thực hiện nghĩa vụ quân sự, thường ở độ tuổi 18-20. Gốc 'philos' (φίλος) có nghĩa là 'yêu thích' hoặc 'có xu hướng yêu thích'. Khi kết hợp lại, 'ephebophile' miêu tả một người có sự hấp dẫn tình dục đối với thanh thiếu niên.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính chất y học và pháp lý, thường dùng để mô tả một loại lệch lạc tình dục. Cần phân biệt với pedophile (ái nhi), người bị thu hút tình dục bởi trẻ em nhỏ tuổi hơn. Mức độ tuổi là yếu tố quan trọng để phân biệt hai khái niệm này. Ephebophilia thường bị lên án mạnh mẽ và bị coi là hành vi lạm dụng, xâm hại trẻ em, đặc biệt khi có sự can thiệp vào sự tự do của đối tượng hoặc gây ra các hành động phạm pháp.

Prepositions

of

Dùng để chỉ đối tượng của sự thu hút: 'an ephebophile of teenage boys'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ephebophile
  • convicted a convicted ephebophile
    (một kẻ ái thanh thiếu niên đã bị kết án)
  • diagnosed a diagnosed ephebophile
    (một kẻ ái thanh thiếu niên được chẩn đoán)
  • known a known ephebophile
    (một kẻ ái thanh thiếu niên đã được biết đến)
Verb + ephebophile
  • identify as identify as an ephebophile
    (tự nhận là người ái thanh thiếu niên)
  • be accused of being be accused of being an ephebophile
    (bị buộc tội là người ái thanh thiếu niên)

Idioms

  • a convicted ephebophile offender

    một tội phạm ái thanh thiếu niên bị kết án

    "The community was notified about a convicted ephebophile offender living in the area."

    (Cộng đồng đã được thông báo về một tội phạm ái thanh thiếu niên bị kết án đang sống trong khu vực.)

  • diagnosed as an ephebophile

    được chẩn đoán mắc chứng ái thanh thiếu niên

    "He was diagnosed as an ephebophile after extensive psychological evaluation."

    (Anh ta được chẩn đoán mắc chứng ái thanh thiếu niên sau khi trải qua đánh giá tâm lý chuyên sâu.)

  • ephebophile tendencies

    các xu hướng ái thanh thiếu niên

    "The therapist noted several ephebophile tendencies during the sessions."

    (Bác sĩ trị liệu đã ghi nhận một số xu hướng ái thanh thiếu niên trong các buổi trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ephebophile

noun
Lật mặt

Một người trưởng thành bị thu hút tình dục bởi những người vị thành niên lớn tuổi (thường từ 15-19 tuổi).

"The suspect was identified as an ephebophile after evidence of his attraction to teenage boys was found."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His proclivities were clear: he was ephebophilic.
Xu hướng của anh ta rất rõ ràng: anh ta là một người ái mộ thanh thiếu niên.
Phủ định
She is not what she seems: she is not ephebophilic.
Cô ấy không như vẻ bề ngoài: cô ấy không phải là người ái mộ thanh thiếu niên.
Nghi vấn
Is this illegal: is this ephebophilia?
Điều này có bất hợp pháp không: đây có phải là ái mộ thanh thiếu niên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephebophile".

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

'Ephebophile' là một thuật ngữ lâm sàng dùng để chỉ những người có sự hấp dẫn tình dục chính đối với thanh thiếu niên (thường từ 11-14 tuổi). Điều này khác với 'pedophile' (ái nhi), vốn chỉ sự hấp dẫn đối với trẻ em tiền dậy thì (thường dưới 11 tuổi), và 'hebephile' (ái thiếu niên muộn), chỉ sự hấp dẫn đối với thanh niên từ giữa đến cuối tuổi thiếu niên (thường 15-18 tuổi).

Ý nghĩa pháp lý và xã hội

Trong nhiều quốc gia, hành vi liên quan đến 'ephebophile' (nếu liên quan đến người dưới tuổi vị thành niên theo luật định) được coi là bất hợp pháp và phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc. Thuật ngữ này cũng mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ và bị xã hội lên án do liên quan đến việc lạm dụng hoặc khai thác thanh thiếu niên.