(Top Banner Ad)
ephebophilia
C2
Danh từ C2 Tâm lý học, Tội phạm học

ephebophilia

UK: /ˌefɪbəˈfɪlɪə/ • US: /ˌefɪbəˈfɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

ái thanh niên hội chứng yêu thích thanh thiếu niên
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual attraction to adolescents, typically those in the age range of 11 to 14 years old.

Vietnamese Meaning

Sự hấp dẫn tình dục đối với thanh thiếu niên, thường là những người trong độ tuổi từ 11 đến 14.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychologist discussed the complexities of ephebophilia in the context of understanding sexual deviancy."

    "Nhà tâm lý học đã thảo luận về sự phức tạp của chứng ephebophilia trong bối cảnh tìm hiểu về sự lệch lạc tình dục."

  • "Studies suggest that ephebophilia is a distinct paraphilia with its own set of characteristics."

    "Các nghiên cứu cho thấy ephebophilia là một chứng lệch lạc tình dục riêng biệt với những đặc điểm riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ephebophile Người ái vị thành niên (người có hấp dẫn tình dục với thanh thiếu niên).
Adjective ephebophilic Thuộc về chứng ái vị thành niên; có hấp dẫn tình dục với thanh thiếu niên.
Noun ephebophilism (Ít phổ biến hơn) Chứng ái vị thành niên (đồng nghĩa với ephebophilia).

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔφηβος (éphebos)
Ancient Greek
φιλία (philía)
Modern English
ephebophilia

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ "ephebophilia" là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại. "Ephebos" (ἔφηβος) chỉ một thanh niên, đặc biệt là nam giới ở độ tuổi dậy thì chưa phải là công dân đầy đủ, thường từ 18-20 tuổi ở Athens cổ đại. "Philia" (φιλία) có nghĩa là tình yêu, sự gắn bó hoặc tình bạn. Do đó, "ephebophilia" có nghĩa đen là "yêu thanh niên". Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một dạng hấp dẫn tình dục đối với những người ở độ tuổi vị thành niên, thường là từ 15-19 tuổi.

Usage Note

Ephebophilia là một rối loạn tâm lý được phân loại là một dạng của ái nhi (pedophilia), nhưng cụ thể hơn là chỉ sự hấp dẫn đối với thanh thiếu niên đang ở giai đoạn dậy thì. Cần phân biệt rõ ephebophilia với pedophilia (ái nhi, sự hấp dẫn tình dục đối với trẻ em trước tuổi dậy thì). Sự khác biệt quan trọng nằm ở độ tuổi và giai đoạn phát triển của đối tượng bị thu hút. Ephebophilia không đồng nghĩa với việc thực hiện hành vi lạm dụng tình dục; tuy nhiên, sự hấp dẫn này có thể dẫn đến hành vi phạm tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ephebophilia
  • clinical clinical ephebophilia
    (chứng ái vị thành niên lâm sàng)
  • pathological pathological ephebophilia
    (chứng ái vị thành niên bệnh lý)
  • diagnosed diagnosed ephebophilia
    (chứng ái vị thành niên đã được chẩn đoán)
Động từ + ephebophilia
  • display display ephebophilia
    (biểu hiện chứng ái vị thành niên)
  • suffer from suffer from ephebophilia
    (mắc chứng ái vị thành niên)
  • describe describe ephebophilia
    (mô tả chứng ái vị thành niên)
Danh từ + of + ephebophilia
  • forms forms of ephebophilia
    (các dạng của chứng ái vị thành niên)
  • cases cases of ephebophilia
    (các trường hợp mắc chứng ái vị thành niên)

Idioms

  • ephebophilia as a paraphilia

    ephebophilia như một chứng lệch lạc tình dục

    "Ephebophilia is classified as a paraphilia when it causes distress or harm."

    (Chứng ái vị thành niên được phân loại là một dạng lệch lạc tình dục khi nó gây ra sự đau khổ hoặc tổn hại.)

  • the concept of ephebophilia

    khái niệm về chứng ái vị thành niên

    "Understanding the concept of ephebophilia requires careful consideration of age boundaries and consent."

    (Hiểu rõ khái niệm về chứng ái vị thành niên đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về ranh giới tuổi tác và sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ephebophilia

Danh từ
Lật mặt

Sự hấp dẫn tình dục đối với thanh thiếu niên, thường là những người trong độ tuổi từ 11 đến 14.

"The psychologist discussed the complexities of ephebophilia in the context of understanding sexual deviancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was ephebophilic when he was younger.
Anh ta đã có xu hướng yêu thích người trẻ tuổi hơn khi còn trẻ.
Phủ định
She wasn't aware of her ephebophilia tendencies until her therapist pointed it out.
Cô ấy đã không nhận thức được xu hướng ái luyến trẻ vị thành niên của mình cho đến khi nhà trị liệu chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Did the news report about the convicted teacher mention ephebophilia?
Bản tin về giáo viên bị kết tội có đề cập đến chứng ái luyến trẻ vị thành niên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephebophilia".

Phân loại trong tâm lý học

Trong tâm lý học lâm sàng và tâm thần học, "ephebophilia" thường được phân loại là một dạng lệch lạc tình dục (paraphilia) nếu nó gây ra sự đau khổ đáng kể cho bản thân người đó, hoặc gây hại/rủi ro cho người khác. Điều này giúp phân biệt nó với sự hấp dẫn tự nhiên đối với những người trưởng thành trẻ tuổi mà không có yếu tố gây hại hoặc gây rối loạn chức năng.

Sự khác biệt với Pederasty

"Ephebophilia" đôi khi bị nhầm lẫn hoặc gộp chung với "pederasty". Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt. "Pederasty" chỉ sự hấp dẫn tình dục đối với trẻ em vị thành niên trước tuổi dậy thì (prepubescent children), trong khi "ephebophilia" đề cập đến sự hấp dẫn đối với thanh thiếu niên đã qua tuổi dậy thì (post-pubescent adolescents), thường từ 15-19 tuổi. Cả hai đều là những chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi, liên quan đến các vấn đề đạo đức và pháp luật nghiêm ngặt.