(Top Banner Ad)
pedophile
C2
noun C2 Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

pedophile

UK: /ˈpiːdəfaɪl/ • US: /ˈpiːdəfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người ấu dâm kẻ ấu dâm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult who is sexually attracted to children.

Vietnamese Meaning

Một người trưởng thành có ham muốn tình dục với trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychologist was studying the behavior patterns of convicted pedophiles."

    "Nhà tâm lý học đang nghiên cứu các kiểu hành vi của những người ấu dâm đã bị kết án."

  • "He was labeled a pedophile after evidence of his crimes came to light."

    "Anh ta bị gán mác là kẻ ấu dâm sau khi bằng chứng về tội ác của anh ta được đưa ra ánh sáng."

  • "The police are investigating a suspected pedophile ring operating in the city."

    "Cảnh sát đang điều tra một đường dây ấu dâm bị nghi ngờ hoạt động trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedophilia Chứng ấu dâm (xu hướng tình dục bệnh lý đối với trẻ em)
Adjective pedophilic Thuộc về ấu dâm, có xu hướng ấu dâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
paîs
Ancient Greek
phílos
Ancient Greek (compound)
paedóphilos
French
pédophile
English
pedophile

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "pedophile" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: "paîs" (nghĩa là "trẻ em" hoặc "cậu bé") và "phílos" (nghĩa là "yêu thích" hoặc "tình yêu"). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh y học vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một tình trạng bệnh lý.

Usage Note

Từ 'pedophile' mang nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả một người mắc chứng rối loạn lệch lạc tình dục liên quan đến trẻ em. Sự khác biệt chính giữa 'pedophile' và 'child molester' là 'pedophile' chỉ trạng thái rối loạn (một loại 'identity', 'condition'), còn 'child molester' chỉ hành vi (tức là một người có hành động xâm hại trẻ em). Một người có thể là pedophile mà không thực hiện hành vi xâm hại (mặc dù điều này không làm giảm mức độ nghiêm trọng của vấn đề), và ngược lại, một người có thể xâm hại trẻ em mà không phải là pedophile (ví dụ: do tình huống, cơ hội).

Prepositions

of

'Pedophile of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm liên quan đến người có xu hướng tình dục với trẻ em. Ví dụ: 'studies of pedophiles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pedophile
  • suspected suspected pedophile
    (kẻ ấu dâm bị nghi ngờ)
  • convicted convicted pedophile
    (kẻ ấu dâm bị kết án)
  • known known pedophile
    (kẻ ấu dâm đã bị nhận diện/biết đến)
  • alleged alleged pedophile
    (kẻ ấu dâm bị cáo buộc)
  • dangerous dangerous pedophile
    (kẻ ấu dâm nguy hiểm)
Động từ + pedophile
  • expose a expose a pedophile
    (vạch trần một kẻ ấu dâm)
  • apprehend a apprehend a pedophile
    (bắt giữ một kẻ ấu dâm)
  • prosecute a prosecute a pedophile
    (truy tố một kẻ ấu dâm)
  • protect children from a protect children from a pedophile
    (bảo vệ trẻ em khỏi một kẻ ấu dâm)

Idioms

  • accused pedophile

    Kẻ ấu dâm bị cáo buộc

    "The police arrested an accused pedophile after a lengthy investigation."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ ấu dâm bị cáo buộc sau một cuộc điều tra kéo dài.)

  • registered pedophile

    Kẻ ấu dâm đã đăng ký (trong danh sách tội phạm tình dục)

    "Laws often require a registered pedophile to notify authorities of their address."

    (Luật pháp thường yêu cầu kẻ ấu dâm đã đăng ký phải thông báo địa chỉ của họ cho cơ quan chức năng.)

  • convicted pedophile

    Kẻ ấu dâm bị kết án

    "A convicted pedophile faced decades in prison for his crimes."

    (Một kẻ ấu dâm bị kết án phải đối mặt với hàng thập kỷ tù giam vì tội ác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedophile

noun
Lật mặt

Một người trưởng thành có ham muốn tình dục với trẻ em.

"The psychologist was studying the behavior patterns of convicted pedophiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedophile".

Sự kỳ thị và hậu quả pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, "pedophile" không chỉ là một thuật ngữ mô tả mà còn là một nhãn hiệu tội phạm và tâm thần có sự kỳ thị xã hội cực kỳ lớn. Những cá nhân bị gán mác này thường phải đối mặt với án tù nặng nề và sự tẩy chay mạnh mẽ từ cộng đồng, thậm chí sau khi mãn hạn tù.

Bảo vệ trẻ em và nhận thức cộng đồng

Các xã hội phương Tây có các luật nghiêm ngặt để bảo vệ trẻ em khỏi sự lạm dụng, và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về ấu dâm rất phổ biến. Có nhiều tổ chức hoạt động để ngăn chặn tội phạm ấu dâm và hỗ trợ các nạn nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sự an toàn cho trẻ nhỏ.