(Top Banner Ad)
epicureanism
C2
noun C2 Triết học

epicureanism

UK: /ˌepɪkjʊˈrɪənɪzəm/ • US: /ˌepɪkjʊˈriːənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa Epicurus triết học Epicurus
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of philosophy founded around 307 BC based upon the teachings of the ancient Greek philosopher Epicurus, that taught that the greatest good is to seek modest pleasures in order to attain tranquility and freedom from fear (ataraxia) and absence from bodily pain (aponia).

Vietnamese Meaning

Một hệ thống triết học được thành lập vào khoảng năm 307 trước Công nguyên dựa trên những lời dạy của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Epicurus, dạy rằng điều tốt đẹp nhất là tìm kiếm những thú vui khiêm tốn để đạt được sự thanh thản và tự do khỏi sợ hãi (ataraxia) và không có nỗi đau thể xác (aponia).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found solace in epicureanism, seeking simple pleasures and tranquility."

    "Anh tìm thấy sự an ủi trong chủ nghĩa Epicurus, tìm kiếm những niềm vui đơn giản và sự thanh thản."

  • "Epicureanism promotes a life of moderation and reasoned pleasure."

    "Chủ nghĩa Epicurus thúc đẩy một cuộc sống điều độ và niềm vui có lý trí."

  • "Many misunderstand epicureanism, associating it with excessive indulgence."

    "Nhiều người hiểu lầm chủ nghĩa Epicurus, liên hệ nó với sự buông thả quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Epicurus Epicurus (nhà triết học Hy Lạp)
Adjective Epicurean thuộc về hoặc liên quan đến triết học Epicurus; theo chủ nghĩa hưởng lạc tinh tế
Noun Epicurean người theo triết học Epicurus; người sành ăn uống, sành hưởng thụ
Noun epicure người sành ăn uống, người sành hưởng thụ (thường mang nghĩa tích cực hơn 'epicurean' khi chỉ người sành ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἐπίκουρος (Epíkouros) - (proper name of the philosopher)
Latin
Epicureus (adj. & noun)
English
Epicurean (adj. & noun)
English
Epicureanism (noun)

Nguồn Gốc Từ Triết Học Hy Lạp

Từ 'epicureanism' bắt nguồn từ tên của triết gia Hy Lạp cổ đại Epicurus (341–270 TCN). Triết lý của ông nhấn mạnh việc tìm kiếm niềm vui, nhưng không phải là sự nuông chiều giác quan vô độ, mà là sự vắng mặt của đau khổ (về thể xác) và rối loạn (về tinh thần) – trạng thái được gọi là ataraxia. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa đúng với triết lý của Epicurus, nhưng theo thời gian, nó thường bị hiểu lầm thành việc theo đuổi khoái lạc vật chất và ăn uống xa hoa.

Usage Note

Epicureanism thường bị hiểu sai là chủ nghĩa khoái lạc đơn thuần, nhưng thực tế nó nhấn mạnh đến việc đạt được hạnh phúc lâu dài thông qua sự điều độ, hiểu biết và tránh những nỗi đau không cần thiết. Nó khác với chủ nghĩa khoái lạc (hedonism) ở chỗ không khuyến khích sự hưởng thụ vô độ và những thú vui nhất thời.

Prepositions

of

"Epicureanism of life" chỉ triết lý sống theo chủ nghĩa Epicurus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epicureanism
  • philosophical philosophical epicureanism
    (chủ nghĩa Epicurus theo góc độ triết học)
  • hedonistic hedonistic epicureanism
    (chủ nghĩa Epicurus hưởng lạc (có thể mang nghĩa tiêu cực))
  • practical practical epicureanism
    (chủ nghĩa Epicurus thực tế)
Verb + epicureanism
  • embrace embrace epicureanism
    (tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa Epicurus)
  • reject reject epicureanism
    (khước từ chủ nghĩa Epicurus)
  • advocate advocate epicureanism
    (ủng hộ chủ nghĩa Epicurus)
Noun + of + epicureanism
  • philosophy the philosophy of epicureanism
    (triết lý của chủ nghĩa Epicurus)
  • principles the principles of epicureanism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa Epicurus)
  • life a life of epicureanism
    (một cuộc sống theo chủ nghĩa Epicurus (thường ngụ ý hưởng thụ))

Idioms

  • a life of epicureanism

    một cuộc sống hưởng thụ theo chủ nghĩa Epicurus

    "He chose a life of epicureanism, focusing on fine dining and leisure."

    (Anh ấy chọn một cuộc sống hưởng thụ theo chủ nghĩa Epicurus, tập trung vào ẩm thực tinh tế và sự nhàn hạ.)

  • embrace epicureanism

    tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa Epicurus

    "Many people mistakenly believe that to embrace epicureanism means to live solely for sensual pleasure."

    (Nhiều người lầm tưởng rằng việc tiếp nhận chủ nghĩa Epicurus có nghĩa là sống chỉ vì khoái lạc giác quan.)

  • the spirit of epicureanism

    tinh thần của chủ nghĩa Epicurus

    "The restaurant aims to capture the true spirit of epicureanism with its simple yet exquisite dishes."

    (Nhà hàng đặt mục tiêu nắm bắt tinh thần chân chính của chủ nghĩa Epicurus với những món ăn đơn giản nhưng tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epicureanism

noun
Lật mặt

Một hệ thống triết học được thành lập vào khoảng năm 307 trước Công nguyên dựa trên những lời dạy của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Epicurus, dạy rằng điều tốt đẹp nhất là tìm kiếm những thú vui khiêm tốn để đạt được sự thanh thản và tự do khỏi sợ hãi (ataraxia) và không có nỗi đau thể xác (aponia).

"He found solace in epicureanism, seeking simple pleasures and tranquility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't adopted such an epicurean lifestyle last year; now I'm broke.
Tôi ước gì năm ngoái tôi đã không theo đuổi lối sống hưởng thụ như vậy; bây giờ tôi phá sản rồi.
Phủ định
If only she wouldn't be so epicurean; we could actually save some money for our future.
Giá mà cô ấy đừng quá hưởng thụ; chúng ta có thể tiết kiệm tiền cho tương lai.
Nghi vấn
If only they could understand that epicureanism isn't a sustainable life philosophy, wouldn't they be happier?
Giá mà họ hiểu rằng chủ nghĩa hưởng thụ không phải là một triết lý sống bền vững, chẳng phải họ sẽ hạnh phúc hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epicureanism".

Hiểu Lầm Phổ Biến

Mặc dù chủ nghĩa Epicurus ban đầu đề cao sự thanh thản, vắng bóng nỗi đau và những niềm vui giản dị, từ này thường bị hiểu lầm là sự theo đuổi khoái lạc vật chất và ăn uống xa hoa không kiểm soát. Điều này khác xa với triết lý của Epicurus, người tin rằng hạnh phúc thực sự đến từ sự điều độ và sự vắng mặt của sự lo lắng.

Ataraxia - Hạnh Phúc Đích Thực

Một trong những mục tiêu cốt lõi của chủ nghĩa Epicurus là đạt được trạng thái 'ataraxia' – sự thanh thản, không bị quấy rầy bởi nỗi đau thể xác hay phiền muộn tinh thần. Epicurus dạy rằng niềm vui cao nhất là sự tĩnh lặng của tâm hồn và cơ thể, đạt được thông qua sự điều độ, tình bạn và tư duy triết học.