(Top Banner Ad)
aponia
C2
noun C2 Triết học, Tâm lý học

aponia

UK: /əˈpəʊnɪə/ • US: /əˈpoʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô ưu sự giải thoát khỏi đau khổ tinh thần sự an lạc nội tâm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of mental distress; freedom from pain and emotional disturbance.

Vietnamese Meaning

Sự vắng mặt của đau khổ tinh thần; sự tự do khỏi đau đớn và rối loạn cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of Epicurean philosophy is to achieve aponia and ataraxia."

    "Mục tiêu của triết học Epicure là đạt được aponia và ataraxia."

  • "He sought aponia through meditation and mindfulness."

    "Anh ấy tìm kiếm aponia thông qua thiền định và chánh niệm."

  • "Aponia is not simply the absence of pain, but a positive state of well-being."

    "Aponia không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của đau đớn, mà là một trạng thái hạnh phúc tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aponic Thuộc về hoặc liên quan đến trạng thái aponia (không đau đớn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀπονία (aponia)

Nguồn gốc Hy Lạp của sự an lạc

Từ 'aponia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἀπονία' (aponia), có nghĩa là 'không đau đớn'. Triết gia Epicurus đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả trạng thái lý tưởng của sự tự do khỏi đau khổ về thể xác, một thành phần quan trọng của hạnh phúc và sự bình an nội tâm. Nó là một trạng thái mà người ta tìm kiếm sự thanh thản và an nhiên trong cuộc sống, tránh xa những phiền muộn và khổ đau.

Usage Note

Aponia là một khái niệm triết học quan trọng, đặc biệt trong trường phái Epicureanism. Nó chỉ trạng thái bình yên và tĩnh lặng của tâm trí, không bị xáo trộn bởi lo lắng, sợ hãi hay phiền muộn. Nó thường đi đôi với ataraxia (sự thanh thản). Aponia nhấn mạnh sự vắng mặt của đau khổ, trong khi ataraxia nhấn mạnh sự vắng mặt của sự xáo trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aponia
  • Ultimate ultimate aponia
    (trạng thái aponia tuyệt đỉnh)
  • Perfect perfect aponia
    (trạng thái aponia hoàn hảo)
Verb + aponia
  • Achieve achieve aponia
    (đạt được trạng thái aponia)
  • Seek seek aponia
    (tìm kiếm trạng thái aponia)

Idioms

  • The path to aponia

    Con đường dẫn đến sự an lạc

    "He believed meditation was the path to aponia."

    (Anh ấy tin rằng thiền định là con đường dẫn đến sự an lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aponia

noun
Lật mặt

Sự vắng mặt của đau khổ tinh thần; sự tự do khỏi đau đớn và rối loạn cảm xúc.

"The goal of Epicurean philosophy is to achieve aponia and ataraxia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aponia".

Epicureanism và Aponia

Trong triết học Epicurean, 'aponia' là một mục tiêu quan trọng. Epicurus tin rằng hạnh phúc thực sự đến từ việc giảm thiểu đau khổ và đạt được sự thanh thản trong tâm hồn. Điều này không có nghĩa là tìm kiếm niềm vui vật chất vô độ, mà là sống một cuộc sống giản dị, tránh xa những lo lắng và phiền muộn.