epilation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The removal of hair by destroying the root, especially by electrolysis.
Vietnamese Meaning
Sự loại bỏ lông bằng cách phá hủy tận gốc, đặc biệt là bằng phương pháp điện phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electrolysis is a method of epilation that uses an electric current to destroy the hair follicle."
"Điện phân là một phương pháp triệt lông sử dụng dòng điện để phá hủy nang lông."
-
"She opted for epilation to remove unwanted facial hair."
"Cô ấy chọn triệt lông để loại bỏ lông mặt không mong muốn."
-
"Epilation can be a more permanent solution than shaving."
"Triệt lông có thể là một giải pháp lâu dài hơn so với cạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | epilate | nhổ lông, tẩy lông |
| Noun | epilator | máy nhổ lông, thiết bị tẩy lông |
| Adjective | epilatory | có tác dụng nhổ/tẩy lông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Epilation khác với depilation. Depilation chỉ loại bỏ phần lông trên bề mặt da (ví dụ như cạo), trong khi epilation loại bỏ toàn bộ sợi lông, bao gồm cả phần gốc nằm dưới da. Do đó, epilation có tác dụng lâu dài hơn depilation.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'epilation of (khu vực trên cơ thể)', ví dụ: 'epilation of the legs' (triệt lông chân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanent permanent epilation (sự tẩy lông vĩnh viễn)
-
temporary temporary epilation (sự tẩy lông tạm thời)
-
effective effective epilation (sự tẩy lông hiệu quả)
-
professional professional epilation (sự tẩy lông chuyên nghiệp)
-
gentle gentle epilation (sự tẩy lông nhẹ nhàng)
-
laser laser epilation (tẩy lông bằng laser)
-
wax wax epilation (tẩy lông bằng sáp)
-
electric electric epilation (tẩy lông bằng điện)
-
undergo undergo epilation (trải qua quá trình tẩy lông)
-
perform perform epilation (thực hiện việc tẩy lông)
-
provide provide epilation services (cung cấp dịch vụ tẩy lông)
Idioms
-
permanent epilation solution
giải pháp tẩy lông vĩnh viễn
"Many people seek a permanent epilation solution for smooth skin."
(Nhiều người tìm kiếm giải pháp tẩy lông vĩnh viễn để có làn da mịn màng.)
-
epilation procedure
quy trình tẩy lông
"The clinic offers various epilation procedures tailored to different skin types."
(Phòng khám cung cấp nhiều quy trình tẩy lông khác nhau phù hợp với từng loại da.)
-
methods of epilation
các phương pháp tẩy lông
"There are several methods of epilation available, from waxing to laser."
(Có một số phương pháp tẩy lông có sẵn, từ tẩy lông bằng sáp đến laser.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epilation
nounSự loại bỏ lông bằng cách phá hủy tận gốc, đặc biệt là bằng phương pháp điện phân.
"Electrolysis is a method of epilation that uses an electric current to destroy the hair follicle."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She considered epilation before her beach vacation. |
Cô ấy đã cân nhắc việc triệt lông trước kỳ nghỉ ở biển của mình. |
| Phủ định | He avoids epilation due to his sensitive skin. |
Anh ấy tránh triệt lông vì làn da nhạy cảm của mình. |
| Nghi vấn | Is epilation something you're considering before summer? |
Triệt lông có phải là điều bạn đang cân nhắc trước mùa hè không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Epilation is a common practice: many people choose to remove unwanted hair for cosmetic reasons. |
Triệt lông là một phương pháp phổ biến: nhiều người chọn loại bỏ lông không mong muốn vì lý do thẩm mỹ. |
| Phủ định | This clinic doesn't offer a specific type of hair removal: it doesn't offer epilation, only shaving and waxing. |
Phòng khám này không cung cấp một loại tẩy lông cụ thể: nó không cung cấp triệt lông, chỉ cạo và wax. |
| Nghi vấn | Is epilation the right choice for you: have you considered the potential risks and benefits? |
Triệt lông có phải là lựa chọn phù hợp với bạn không: bạn đã cân nhắc những rủi ro và lợi ích tiềm ẩn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epilation".
