(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ epilation
C1

epilation

noun

Nghĩa tiếng Việt

triệt lông tận gốc tẩy lông tận gốc nhổ lông tận gốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Epilation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự loại bỏ lông bằng cách phá hủy tận gốc, đặc biệt là bằng phương pháp điện phân.

Definition (English Meaning)

The removal of hair by destroying the root, especially by electrolysis.

Ví dụ Thực tế với 'Epilation'

  • "Electrolysis is a method of epilation that uses an electric current to destroy the hair follicle."

    "Điện phân là một phương pháp triệt lông sử dụng dòng điện để phá hủy nang lông."

  • "She opted for epilation to remove unwanted facial hair."

    "Cô ấy chọn triệt lông để loại bỏ lông mặt không mong muốn."

  • "Epilation can be a more permanent solution than shaving."

    "Triệt lông có thể là một giải pháp lâu dài hơn so với cạo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Epilation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: epilation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hair removal(tẩy lông, triệt lông)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

electrolysis(điện phân)
laser hair removal(triệt lông bằng laser)
waxing(waxing (tẩy lông bằng sáp))

Lĩnh vực (Subject Area)

Da liễu Thẩm mỹ

Ghi chú Cách dùng 'Epilation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Epilation khác với depilation. Depilation chỉ loại bỏ phần lông trên bề mặt da (ví dụ như cạo), trong khi epilation loại bỏ toàn bộ sợi lông, bao gồm cả phần gốc nằm dưới da. Do đó, epilation có tác dụng lâu dài hơn depilation.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường dùng trong cụm 'epilation of (khu vực trên cơ thể)', ví dụ: 'epilation of the legs' (triệt lông chân).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Epilation'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considered epilation before her beach vacation.
Cô ấy đã cân nhắc việc triệt lông trước kỳ nghỉ ở biển của mình.
Phủ định
He avoids epilation due to his sensitive skin.
Anh ấy tránh triệt lông vì làn da nhạy cảm của mình.
Nghi vấn
Is epilation something you're considering before summer?
Triệt lông có phải là điều bạn đang cân nhắc trước mùa hè không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Epilation is a common practice: many people choose to remove unwanted hair for cosmetic reasons.
Triệt lông là một phương pháp phổ biến: nhiều người chọn loại bỏ lông không mong muốn vì lý do thẩm mỹ.
Phủ định
This clinic doesn't offer a specific type of hair removal: it doesn't offer epilation, only shaving and waxing.
Phòng khám này không cung cấp một loại tẩy lông cụ thể: nó không cung cấp triệt lông, chỉ cạo và wax.
Nghi vấn
Is epilation the right choice for you: have you considered the potential risks and benefits?
Triệt lông có phải là lựa chọn phù hợp với bạn không: bạn đã cân nhắc những rủi ro và lợi ích tiềm ẩn chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)