(Top Banner Ad)
hirsutism
C1
Danh từ C1 Y học

hirsutism

UK: /ˈhɜːsjuːtɪzəm/ • US: /ˈhɜːrsʊtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng rậm lông hiện tượng rậm lông tình trạng rậm lông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive hairiness on women in those parts of the body where terminal hair normally only occurs in men.

Vietnamese Meaning

Chứng rậm lông ở phụ nữ, xuất hiện lông ở những vùng trên cơ thể mà bình thường chỉ có ở nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hirsutism can be a distressing condition for women."

    "Chứng rậm lông có thể là một tình trạng gây khó chịu cho phụ nữ."

  • "Treatment for hirsutism depends on the underlying cause."

    "Việc điều trị chứng rậm lông phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản."

  • "Polycystic ovary syndrome is a common cause of hirsutism."

    "Hội chứng buồng trứng đa nang là một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng rậm lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hirsute Rậm lông, có nhiều lông (trong tiếng Việt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hirsutus
English
hirsutism

Nguồn gốc của 'hirsutism'

Từ 'hirsutism' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hirsutus', có nghĩa là 'rậm lông'. Trong y học, nó được dùng để chỉ tình trạng phụ nữ có lông mọc quá mức ở những vùng mà đàn ông thường có, như mặt, ngực, và lưng. Điều này thường liên quan đến sự mất cân bằng hormone.

Usage Note

Hirsutism đề cập đến tình trạng mọc nhiều lông quá mức ở phụ nữ, theo kiểu nam giới. Điều này có nghĩa là lông mọc ở những khu vực như mặt (râu, ria mép), ngực, lưng và bụng. Sự khác biệt với hypertrichosis là hypertrichosis chỉ đơn giản là sự tăng trưởng lông quá mức ở bất kỳ khu vực nào của cơ thể, không nhất thiết phải theo kiểu nam giới.

Prepositions

in due to associated with

* **in**: Dùng để chỉ vị trí, khu vực cụ thể trên cơ thể chịu ảnh hưởng. Ví dụ: 'Hirsutism in the face.'
* **due to**: Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra chứng rậm lông. Ví dụ: 'Hirsutism due to polycystic ovary syndrome.'
* **associated with**: Dùng để chỉ các bệnh hoặc hội chứng đi kèm với chứng rậm lông. Ví dụ: 'Hirsutism associated with Cushing's syndrome.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hirsutism
  • severe hirsutism
    (chứng rậm lông nghiêm trọng)
  • idiopathic hirsutism
    (chứng rậm lông vô căn)
  • familial hirsutism
    (chứng rậm lông do di truyền)
Verb + hirsutism
  • develop hirsutism
    (phát triển chứng rậm lông)
  • treat hirsutism
    (điều trị chứng rậm lông)
  • experience hirsutism
    (trải qua chứng rậm lông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hirsutism

Danh từ
Lật mặt

Chứng rậm lông ở phụ nữ, xuất hiện lông ở những vùng trên cơ thể mà bình thường chỉ có ở nam giới.

"Hirsutism can be a distressing condition for women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That hirsutism is a common symptom of PCOS is well-known.
Việc rậm lông là một triệu chứng phổ biến của PCOS là điều ai cũng biết.
Phủ định
That she doesn't have hirsutism doesn't mean she's completely healthy.
Việc cô ấy không bị rậm lông không có nghĩa là cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Whether hirsutism is caused by genetics is still under investigation.
Liệu chứng rậm lông có phải do di truyền hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, hirsutism can really affect a person's confidence.
Ồ, chứng rậm lông thực sự có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người.
Phủ định
Gosh, hirsutism doesn't always have a clear cause.
Trời ạ, chứng rậm lông không phải lúc nào cũng có nguyên nhân rõ ràng.
Nghi vấn
Oh, my, could hirsutism be a symptom of a more serious condition?
Ôi trời ơi, liệu chứng rậm lông có thể là triệu chứng của một tình trạng nghiêm trọng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hirsutism is a condition characterized by excessive hair growth in women in areas where hair growth is typically minimal or absent.
Rậm lông là một tình trạng đặc trưng bởi sự phát triển lông quá mức ở phụ nữ ở những khu vực mà sự phát triển lông thường tối thiểu hoặc không có.
Phủ định
Hirsutism isn't always a sign of a serious underlying medical condition, but it's important to consult a doctor to rule out potential causes.
Rậm lông không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng tiềm ẩn, nhưng điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ để loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn.
Nghi vấn
What causes hirsutism in women?
Điều gì gây ra chứng rậm lông ở phụ nữ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hirsutism".

Quan niệm về vẻ đẹp và lông trên cơ thể

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, lông trên cơ thể phụ nữ thường được xem là không mong muốn và bị loại bỏ thông qua các phương pháp như cạo, wax, hoặc laser. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác nhau tùy theo từng nền văn hóa và thời đại. Chứng rậm lông có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và tâm lý của người phụ nữ.