(Top Banner Ad)
electrolysis
C1
noun C1 Hóa học, Y học (Thẩm mỹ)

electrolysis

UK: /ɪˌlekˈtrɒləsɪs/ • US: /iˌlekˈtrɑːləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự điện phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decomposition of a chemical compound by the passage of an electric current through it.

Vietnamese Meaning

Sự điện phân, sự phân hủy một hợp chất hóa học bằng cách cho dòng điện chạy qua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrolysis of water produces hydrogen and oxygen."

    "Sự điện phân nước tạo ra hydro và oxy."

  • "The company specializes in water electrolysis technology."

    "Công ty chuyên về công nghệ điện phân nước."

  • "Electrolysis is a permanent hair removal method."

    "Điện phân là một phương pháp loại bỏ lông vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrolyte chất điện giải, chất điện phân (dạng dung dịch)
Verb electrolyze / electrolyse điện phân (thực hiện quá trình phân hủy bằng điện)
Adjective electrolytic thuộc về điện phân, dùng điện phân
Noun electrolyser / electrolyzer máy điện phân, thiết bị điện phân

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học (Thẩm mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἤλεκτρον (ēlektron)
Hy Lạp cổ
λύσις (lysis)
Tiếng Anh
electrolysis

Nguồn gốc từ Faraday

Từ 'electrolysis' được nhà khoa học người Anh Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Nó ghép từ 'electro-' (liên quan đến điện, từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' nghĩa là hổ phách – vật liệu tạo ra tĩnh điện khi cọ xát) và '-lysis' (từ tiếng Hy Lạp 'lysis' nghĩa là sự phân hủy, làm tan). Vì vậy, 'electrolysis' có nghĩa là 'sự phân hủy bằng điện'.

Usage Note

Electrolysis là một quá trình hóa học sử dụng điện để tách một chất thành các thành phần cấu tạo của nó. Trong lĩnh vực thẩm mỹ, electrolysis đề cập đến phương pháp loại bỏ lông vĩnh viễn bằng cách sử dụng dòng điện để phá hủy nang lông. Cần phân biệt với 'laser hair removal' (triệt lông bằng laser), một phương pháp khác sử dụng ánh sáng laser.

Prepositions

of

Đi sau 'electrolysis' để chỉ chất bị điện phân (e.g., 'electrolysis of water').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrolysis
  • hair hair electrolysis
    (điện phân tẩy lông (vĩnh viễn))
  • galvanic galvanic electrolysis
    (điện phân galvanic (một phương pháp cụ thể))
  • effective effective electrolysis
    (quá trình điện phân hiệu quả)
Verb + electrolysis
  • perform perform electrolysis
    (thực hiện quá trình điện phân)
  • undergo undergo electrolysis
    (trải qua quá trình điện phân (thường là trị liệu))
  • use use electrolysis
    (sử dụng phương pháp điện phân)
Noun + of electrolysis
  • process process of electrolysis
    (quá trình điện phân)
  • method method of electrolysis
    (phương pháp điện phân)
  • application application of electrolysis
    (ứng dụng của điện phân)

Idioms

  • electrolysis treatment

    liệu pháp điện phân (thường dùng trong thẩm mỹ)

    "She decided to get an electrolysis treatment for permanent hair removal."

    (Cô ấy quyết định thực hiện liệu pháp điện phân để tẩy lông vĩnh viễn.)

  • electrolysis process

    quá trình điện phân (trong hóa học hoặc công nghiệp)

    "The electrolysis process is crucial for extracting pure aluminum."

    (Quá trình điện phân rất quan trọng để chiết xuất nhôm tinh khiết.)

  • electrolysis for hydrogen production

    điện phân để sản xuất hydro

    "Renewable energy sources are often used for electrolysis for hydrogen production."

    (Các nguồn năng lượng tái tạo thường được sử dụng để điện phân sản xuất hydro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrolysis

noun
Lật mặt

Sự điện phân, sự phân hủy một hợp chất hóa học bằng cách cho dòng điện chạy qua nó.

"The electrolysis of water produces hydrogen and oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses electrolysis to extract pure metals.
Công ty sử dụng điện phân để chiết xuất kim loại tinh khiết.
Phủ định
They do not use electrolytic methods for purification.
Họ không sử dụng các phương pháp điện phân để tinh chế.
Nghi vấn
Does the process involve electrolysis of water?
Quá trình này có liên quan đến điện phân nước không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electrolysis is used in many industrial processes, isn't it?
Điện phân được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp, phải không?
Phủ định
Electrolytic capacitors aren't suitable for high-frequency applications, are they?
Tụ điện phân không phù hợp cho các ứng dụng tần số cao, phải không?
Nghi vấn
Electrolysis doesn't occur spontaneously, does it?
Điện phân không xảy ra tự phát, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolysis".

Ứng dụng trong làm đẹp

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của điện phân trong đời sống hàng ngày là trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là để tẩy lông vĩnh viễn. Phương pháp này sử dụng dòng điện nhỏ để phá hủy nang lông, ngăn chặn lông mọc trở lại.

Vai trò trong công nghiệp và môi trường

Ngoài làm đẹp, điện phân còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như tinh chế kim loại (ví dụ: nhôm, đồng), sản xuất hóa chất và gần đây là trong việc tạo ra hydro xanh từ nước, một nguồn năng lượng sạch tiềm năng.