electrolysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The decomposition of a chemical compound by the passage of an electric current through it.
Vietnamese Meaning
Sự điện phân, sự phân hủy một hợp chất hóa học bằng cách cho dòng điện chạy qua nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrolysis of water produces hydrogen and oxygen."
"Sự điện phân nước tạo ra hydro và oxy."
-
"The company specializes in water electrolysis technology."
"Công ty chuyên về công nghệ điện phân nước."
-
"Electrolysis is a permanent hair removal method."
"Điện phân là một phương pháp loại bỏ lông vĩnh viễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrolyte | chất điện giải, chất điện phân (dạng dung dịch) |
| Verb | electrolyze / electrolyse | điện phân (thực hiện quá trình phân hủy bằng điện) |
| Adjective | electrolytic | thuộc về điện phân, dùng điện phân |
| Noun | electrolyser / electrolyzer | máy điện phân, thiết bị điện phân |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electrolysis là một quá trình hóa học sử dụng điện để tách một chất thành các thành phần cấu tạo của nó. Trong lĩnh vực thẩm mỹ, electrolysis đề cập đến phương pháp loại bỏ lông vĩnh viễn bằng cách sử dụng dòng điện để phá hủy nang lông. Cần phân biệt với 'laser hair removal' (triệt lông bằng laser), một phương pháp khác sử dụng ánh sáng laser.
Prepositions
Đi sau 'electrolysis' để chỉ chất bị điện phân (e.g., 'electrolysis of water').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair hair electrolysis (điện phân tẩy lông (vĩnh viễn))
-
galvanic galvanic electrolysis (điện phân galvanic (một phương pháp cụ thể))
-
effective effective electrolysis (quá trình điện phân hiệu quả)
-
perform perform electrolysis (thực hiện quá trình điện phân)
-
undergo undergo electrolysis (trải qua quá trình điện phân (thường là trị liệu))
-
use use electrolysis (sử dụng phương pháp điện phân)
-
process process of electrolysis (quá trình điện phân)
-
method method of electrolysis (phương pháp điện phân)
-
application application of electrolysis (ứng dụng của điện phân)
Idioms
-
electrolysis treatment
liệu pháp điện phân (thường dùng trong thẩm mỹ)
"She decided to get an electrolysis treatment for permanent hair removal."
(Cô ấy quyết định thực hiện liệu pháp điện phân để tẩy lông vĩnh viễn.)
-
electrolysis process
quá trình điện phân (trong hóa học hoặc công nghiệp)
"The electrolysis process is crucial for extracting pure aluminum."
(Quá trình điện phân rất quan trọng để chiết xuất nhôm tinh khiết.)
-
electrolysis for hydrogen production
điện phân để sản xuất hydro
"Renewable energy sources are often used for electrolysis for hydrogen production."
(Các nguồn năng lượng tái tạo thường được sử dụng để điện phân sản xuất hydro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrolysis
nounSự điện phân, sự phân hủy một hợp chất hóa học bằng cách cho dòng điện chạy qua nó.
"The electrolysis of water produces hydrogen and oxygen."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses electrolysis to extract pure metals. |
Công ty sử dụng điện phân để chiết xuất kim loại tinh khiết. |
| Phủ định | They do not use electrolytic methods for purification. |
Họ không sử dụng các phương pháp điện phân để tinh chế. |
| Nghi vấn | Does the process involve electrolysis of water? |
Quá trình này có liên quan đến điện phân nước không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Electrolysis is used in many industrial processes, isn't it? |
Điện phân được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp, phải không? |
| Phủ định | Electrolytic capacitors aren't suitable for high-frequency applications, are they? |
Tụ điện phân không phù hợp cho các ứng dụng tần số cao, phải không? |
| Nghi vấn | Electrolysis doesn't occur spontaneously, does it? |
Điện phân không xảy ra tự phát, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolysis".
