(Top Banner Ad)
epilogue
C1
noun C1 Văn học

epilogue

UK: /ˈepɪlɒɡ/ • US: /ˈepɪlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

phần kết lời bạt (trong văn học) đoạn kết (của một tác phẩm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section or speech at the end of a book or play that serves as a comment on or a conclusion to what has happened.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc bài phát biểu ở cuối sách hoặc vở kịch, có vai trò như một lời bình luận hoặc một kết luận cho những gì đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The epilogue revealed what happened to the main characters years later."

    "Phần kết tiết lộ điều gì đã xảy ra với các nhân vật chính nhiều năm sau đó."

  • "The novel's epilogue tied up all the loose ends and provided a satisfying conclusion."

    "Phần kết của cuốn tiểu thuyết đã giải quyết tất cả các chi tiết còn dang dở và mang lại một kết luận thỏa mãn."

  • "In the epilogue, the narrator reflects on the events of the story."

    "Trong phần kết, người kể chuyện suy ngẫm về các sự kiện của câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epilogue Lời bạt, phần kết (của một vở kịch, cuốn sách, bộ phim; cũng dùng ẩn dụ cho sự kết thúc của một sự kiện, thời kỳ).
Verb (rare) epilogize Viết hoặc nói lời bạt/phần kết; kết thúc bằng lời bạt (ít dùng và không phổ biến).
Noun (rare) epilogist Người viết lời bạt hoặc phần kết (ít dùng và không phổ biến).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epilogos (ἐπίλογος)
Latin
epilogus
Old French
épilogue
English
epilogue

Nguồn gốc thú vị của 'epilogue'

Từ 'epilogue' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epilogos'. Nó được ghép từ hai phần: 'epi-' có nghĩa là 'trên, thêm vào' và 'logos' có nghĩa là 'lời nói, bài phát biểu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ 'phần kết luận của một bài diễn văn'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh, mang ý nghĩa là phần kết thúc, lời bạt của một tác phẩm văn học, kịch, hoặc phim, thường tóm tắt hoặc gợi mở về tương lai của các nhân vật.

Usage Note

Epilogue thường tóm tắt câu chuyện, tiết lộ số phận của các nhân vật sau các sự kiện chính, hoặc cung cấp một bình luận về chủ đề của tác phẩm. Nó khác với 'afterword', thường được viết bởi tác giả để chia sẻ những suy nghĩ về quá trình sáng tác hoặc bối cảnh của câu chuyện. Trong khi đó, 'prologue' là phần mở đầu của một câu chuyện.

Prepositions

to

Epilogue có thể đi kèm với giới từ 'to' khi đề cập đến một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'The epilogue to the book revealed...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epilogue
  • fitting a fitting epilogue
    (một lời bạt/phần kết phù hợp, xứng đáng)
  • brief a brief epilogue
    (một lời bạt/phần kết ngắn gọn)
  • final the final epilogue
    (lời bạt/phần kết cuối cùng)
  • poignant a poignant epilogue
    (một lời bạt/phần kết cảm động, sâu sắc)
Verb + epilogue
  • write to write an epilogue
    (viết lời bạt/phần kết)
  • add to add an epilogue
    (thêm lời bạt/phần kết)
  • read to read the epilogue
    (đọc lời bạt/phần kết)
Noun + of/to + epilogue
  • epilogue to the epilogue to a novel
    (lời bạt/phần kết của một cuốn tiểu thuyết)
  • epilogue of the epilogue of an era
    (phần kết thúc của một kỷ nguyên (dùng ẩn dụ))

Idioms

  • the epilogue to an era/event

    Sự kết thúc, dấu chấm hết cho một thời kỳ/sự kiện (dùng ẩn dụ)

    "His resignation was seen as the epilogue to a turbulent political era."

    (Việc ông từ chức được coi là dấu chấm hết cho một thời kỳ chính trị đầy biến động.)

  • serve as an epilogue (to something)

    Đóng vai trò là phần kết thúc, lời bạt (cho một điều gì đó)

    "The final scene served as a poignant epilogue to the entire series."

    (Cảnh cuối cùng đóng vai trò là phần kết cảm động cho toàn bộ loạt phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epilogue

noun
Lật mặt

Một phần hoặc bài phát biểu ở cuối sách hoặc vở kịch, có vai trò như một lời bình luận hoặc một kết luận cho những gì đã xảy ra.

"The epilogue revealed what happened to the main characters years later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the book's epilogue, the author reflects on the characters' fates, and she hints at possible sequels.
Trong phần kết của cuốn sách, tác giả suy ngẫm về số phận của các nhân vật, và cô ấy gợi ý về những phần tiếp theo có thể.
Phủ định
There was no epilogue, therefore, the audience was left wondering what happened to the main characters.
Không có phần kết, vì vậy, khán giả băn khoăn không biết điều gì đã xảy ra với các nhân vật chính.
Nghi vấn
Considering the story's open ending, does the book have an epilogue, or will the characters' future remain a mystery?
Xem xét cái kết mở của câu chuyện, cuốn sách có phần kết không, hay tương lai của các nhân vật sẽ vẫn là một bí ẩn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel had an epilogue that wrapped up all the loose ends.
Cuốn tiểu thuyết có một đoạn kết để giải quyết tất cả các chi tiết còn dang dở.
Phủ định
Hardly had the play ended, than the epilogue started, leaving the audience surprised.
Vở kịch vừa kết thúc thì phần kết đã bắt đầu, khiến khán giả ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did the audience expect such a moving epilogue after such a tragic story?
Khán giả có mong đợi một đoạn kết cảm động như vậy sau một câu chuyện bi thảm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epilogue".

Vai trò của Epilogue trong văn học và điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'epilogue' (lời bạt/phần kết) là một công cụ kể chuyện quan trọng. Nó thường được dùng để cung cấp sự khép lại cho câu chuyện, tiết lộ số phận của các nhân vật sau các sự kiện chính, hoặc thậm chí gợi ý về một phần tiếp theo. Đôi khi, lời bạt cũng là nơi tác giả chia sẻ những suy nghĩ cuối cùng của mình hoặc truyền tải một thông điệp đạo đức.

Epilogue trong cuộc sống thực: Sự khép lại và suy ngẫm

Ngoài ngữ cảnh nghệ thuật, khái niệm 'epilogue' còn được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày để chỉ sự kết thúc hoặc giai đoạn cuối cùng của một sự kiện, một mối quan hệ, hay một giai đoạn trong lịch sử. Ví dụ, một bài phát biểu cuối cùng của một nhà lãnh đạo có thể được coi là 'epilogue' cho sự nghiệp của họ, mang ý nghĩa của sự tổng kết và suy ngẫm về những gì đã qua.