(Top Banner Ad)
coda
C1
noun C1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

coda

UK: /ˈkəʊdə/ • US: /ˈkoʊdə/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn kết âm cuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concluding passage or section of a composition, typically structurally distinct from the main body.

Vietnamese Meaning

Một đoạn hoặc phần kết thúc của một bản nhạc, thường có cấu trúc khác biệt so với phần chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symphony ends with a powerful coda."

    "Bản giao hưởng kết thúc bằng một coda mạnh mẽ."

  • "The guitarist added a dazzling coda to the song."

    "Người chơi guitar đã thêm một coda rực rỡ vào bài hát."

  • "Many syllables in English do not have a coda."

    "Nhiều âm tiết trong tiếng Anh không có coda."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun codetta Một đoạn coda ngắn (trong âm nhạc) - Một đoạn nhạc ngắn kết thúc một phần của bản nhạc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
coda
Latin
cauda

Nguồn gốc từ 'đuôi'

Từ 'coda' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'đuôi'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'cauda', cũng mang nghĩa tương tự. Trong âm nhạc, 'coda' là phần kết, giống như cái đuôi của một bản nhạc, thường được thêm vào để tạo ra một kết thúc ấn tượng hoặc bất ngờ.

Usage Note

Trong âm nhạc, coda thường là một đoạn thêm vào cuối bản nhạc để tạo cảm giác kết thúc mạnh mẽ và dứt khoát. Nó có thể nhắc lại các chủ đề đã được giới thiệu trước đó hoặc giới thiệu một chất liệu hoàn toàn mới. Đôi khi coda được sử dụng để tạo ra một kết thúc bất ngờ hoặc kịch tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coda
  • brief brief coda
    (coda ngắn gọn)
  • final final coda
    (coda cuối cùng)
  • extended extended coda
    (coda kéo dài)
Verb + coda
  • add add a coda
    (thêm một coda)
  • compose compose a coda
    (soạn một coda)
  • perform perform the coda
    (biểu diễn coda)

Idioms

  • a fitting coda

    một kết thúc phù hợp

    "The team's victory was a fitting coda to a successful season."

    (Chiến thắng của đội là một kết thúc phù hợp cho một mùa giải thành công.)

  • put a coda on

    kết thúc một cách đáng nhớ

    "The author put a coda on his career with this novel."

    (Tác giả đã kết thúc sự nghiệp của mình một cách đáng nhớ với cuốn tiểu thuyết này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coda

noun
Lật mặt

Một đoạn hoặc phần kết thúc của một bản nhạc, thường có cấu trúc khác biệt so với phần chính.

"The symphony ends with a powerful coda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the composer had included a longer coda, the audience would have been more satisfied with the ending.
Nếu nhà soạn nhạc đã thêm một đoạn coda dài hơn, khán giả đã hài lòng hơn với phần kết.
Phủ định
If the conductor hadn't rushed the coda, the piece would not have ended so abruptly.
Nếu nhạc trưởng không đẩy nhanh đoạn coda, bản nhạc đã không kết thúc quá đột ngột.
Nghi vấn
Would the performance have been better if the pianist had emphasized the coda more?
Màn trình diễn có hay hơn không nếu nghệ sĩ piano nhấn mạnh đoạn coda hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coda".

Coda trong âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển, coda thường được dùng để tăng thêm sự kịch tính và cảm xúc cho phần kết của một tác phẩm. Các nhà soạn nhạc thường sử dụng coda để lặp lại các chủ đề chính hoặc giới thiệu các giai điệu mới, tạo ra một ấn tượng khó quên cho người nghe.