(Top Banner Ad)
afterword
C1
noun C1 Văn học, Xuất bản

afterword

UK: /ˈɑːftəwɜːd/ • US: /ˈæftərwɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lời bạt lời cuối sách vĩ thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concluding section added to the end of a book, often by someone other than the author.

Vietnamese Meaning

Lời bạt, lời cuối sách (thường do người khác viết, không phải tác giả).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critic provided a fascinating afterword to the new edition of the novel."

    "Nhà phê bình đã cung cấp một lời bạt hấp dẫn cho phiên bản mới của cuốn tiểu thuyết."

  • "In the afterword, the author discussed the impact of the book on society."

    "Trong lời bạt, tác giả đã thảo luận về tác động của cuốn sách lên xã hội."

  • "The afterword was added ten years after the initial publication."

    "Lời bạt đã được thêm vào mười năm sau khi xuất bản lần đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreword Lời tựa (phần giới thiệu viết ở đầu sách, thường do người khác viết)
Noun preface Lời nói đầu (phần giới thiệu do chính tác giả viết)
Noun epilogue Lời bạt/Hậu ký (phần kết thúc văn học, đôi khi là đoạn kết của câu chuyện)
Preposition/Adverb after Sau, tiếp theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Old English
word
English (19th Century)
afterword

Cấu tạo từ ghép

Từ 'afterword' được tạo ra bằng cách ghép hai từ thông thường: 'after' (sau) và 'word' (lời, chữ viết). Nó là một từ tương đối hiện đại, thường được dùng như một từ chuyên môn trong xuất bản, mô tả phần lời viết được thêm vào SAU khi kết thúc phần chính của cuốn sách.

Ảnh hưởng từ Đức

Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng 'afterword' là một từ vay mượn mô phỏng (calque) trực tiếp từ từ 'Nachwort' trong tiếng Đức. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng qua lại giữa ngôn ngữ Anh và Đức trong việc đặt tên các cấu trúc văn bản.

Usage Note

Khác với 'preface' (lời tựa) được viết ở đầu sách bởi tác giả để giới thiệu về cuốn sách, 'afterword' thường xuất hiện ở cuối sách và có thể được viết bởi một người khác để đánh giá, bình luận hoặc cung cấp thêm thông tin về tác phẩm. Nó mang tính chất hồi tưởng, suy ngẫm sau khi tác phẩm đã hoàn thành. Đôi khi tác giả cũng tự viết 'afterword' cho các lần tái bản để chia sẻ thêm về quá trình viết hoặc phản hồi của độc giả.

Prepositions

in to

Ví dụ:
- 'in the afterword': trong lời bạt (nói chung)
- 'to the afterword': thêm vào lời bạt (để chỉ sự bổ sung)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + afterword
  • insightful an insightful afterword
    (một lời bạt sâu sắc/có tính khai sáng)
  • brief a brief afterword
    (lời bạt ngắn gọn)
  • critical a critical afterword
    (lời bạt mang tính phê bình/nhận xét)
Verb + afterword
  • write to write an afterword
    (viết lời bạt)
  • contribute to contribute the afterword
    (đóng góp/viết lời bạt)
  • read to read the afterword
    (đọc lời bạt)

Idioms

  • In the afterword

    Trong phần lời bạt (thường dùng để trích dẫn thông tin)

    "The historical context is explained in the afterword."

    (Bối cảnh lịch sử được giải thích trong phần lời bạt.)

  • Adding an afterword

    Thêm một lời bạt

    "The publisher suggested adding an afterword to the new edition."

    (Nhà xuất bản đề nghị thêm lời bạt vào ấn bản mới.)

  • A compelling afterword

    Một lời bạt hấp dẫn/thuyết phục

    "The book concluded with a compelling afterword written by the original author."

    (Cuốn sách kết thúc bằng một lời bạt hấp dẫn được viết bởi tác giả gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afterword

noun
Lật mặt

Lời bạt, lời cuối sách (thường do người khác viết, không phải tác giả).

"The critic provided a fascinating afterword to the new edition of the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a famous author, my afterword would be filled with insightful reflections on my life.
Nếu tôi là một tác giả nổi tiếng, lời bạt của tôi sẽ chứa đầy những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời tôi.
Phủ định
If the book hadn't been so well-received, the afterword wouldn't have been so celebratory.
Nếu cuốn sách không được đón nhận tốt như vậy, lời bạt đã không ăn mừng đến thế.
Nghi vấn
Would you feel less confused if the afterword provided more context?
Bạn có cảm thấy bớt bối rối hơn không nếu lời bạt cung cấp thêm ngữ cảnh?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the author had finished the novel earlier, the afterword would have been less rushed.
Nếu tác giả hoàn thành cuốn tiểu thuyết sớm hơn, lời bạt đã không vội vã như vậy.
Phủ định
If the editor hadn't insisted on a deadline, the afterword might not have had so many apologies.
Nếu biên tập viên không khăng khăng đòi thời hạn, lời bạt có lẽ đã không có nhiều lời xin lỗi đến vậy.
Nghi vấn
Would the readers have appreciated the novel more if the afterword had provided more context?
Liệu độc giả có đánh giá cao cuốn tiểu thuyết hơn nếu lời bạt cung cấp thêm bối cảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterword".

Vai trò của Lời bạt

'Afterword' (lời bạt) thường không phải là một phần của câu chuyện chính. Vai trò của nó là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn, bình luận về tác phẩm, chia sẻ thông tin lịch sử về quá trình viết sách, hoặc phản ánh về tác phẩm sau khi nó được xuất bản.

Phân biệt Afterword và Epilogue

Trong xuất bản phương Tây, 'Afterword' (Lời bạt) là phần phi hư cấu, mang tính học thuật hoặc bình luận. Ngược lại, 'Epilogue' (Hậu ký) là một phần kết thúc mang tính hư cấu, tiếp tục câu chuyện hoặc tiết lộ số phận của các nhân vật.