(Top Banner Ad)
epirb (emergency position-indicating radio beacon)
C1
danh từ C1 Hàng hải, An toàn Hàng hải

epirb (emergency position-indicating radio beacon)

UK: /ˈiː.pi.ɑːr.bi/ • US: /ˈiː.pi.ɑːr.bi/

Nghĩa tiếng Việt

đèn hiệu vô tuyến chỉ báo vị trí khẩn cấp thiết bị EPIRB
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distress radio beacon that transmits a signal via satellite to alert rescue services. It is activated manually or automatically when a vessel is in distress, providing the vessel's identity and location.

Vietnamese Meaning

Một đèn hiệu vô tuyến cấp cứu phát tín hiệu qua vệ tinh để báo động cho các dịch vụ cứu hộ. Nó được kích hoạt thủ công hoặc tự động khi một tàu gặp nạn, cung cấp thông tin nhận dạng và vị trí của tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EPIRB was activated automatically when the ship began to sink."

    "EPIRB đã tự động kích hoạt khi tàu bắt đầu chìm."

  • "All commercial vessels are required to carry an EPIRB."

    "Tất cả các tàu thương mại đều bắt buộc phải mang theo EPIRB."

  • "The EPIRB signal led rescuers to the survivors."

    "Tín hiệu EPIRB đã dẫn đường cho lực lượng cứu hộ đến những người sống sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun EPIRB Thiết bị báo hiệu vị trí khẩn cấp qua sóng vô tuyến (viết tắt của Emergency Position-Indicating Radio Beacon)

Synonyms

distress beacon (đèn hiệu cấp cứu)emergency beacon (đèn hiệu khẩn cấp)

Related Words

SART (Search and Rescue Transponder) (Thiết bị phản hồi tìm kiếm và cứu nạn)VHF radio (Radio VHF)life raft (bè cứu sinh)

Subject Area

Hàng hải, An toàn Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
Emergency
English
Position-Indicating
English
Radio
English
Beacon
Acronym
EPIRB

Nguồn gốc tên gọi

EPIRB là từ viết tắt của 'Emergency Position-Indicating Radio Beacon' trong tiếng Anh. Nó được tạo ra từ các chữ cái đầu tiên của cụm từ mô tả đầy đủ chức năng của thiết bị này: một phao vô tuyến phát tín hiệu khẩn cấp để định vị.

Usage Note

EPIRB là một thiết bị quan trọng trong an toàn hàng hải. Nó khác với các thiết bị báo hiệu cấp cứu khác (ví dụ: pháo sáng) ở chỗ nó sử dụng công nghệ vệ tinh để truyền tín hiệu, cho phép các dịch vụ cứu hộ xác định vị trí chính xác của tàu gặp nạn, ngay cả ở những khu vực xa xôi. EPIRB hoạt động bằng cách truyền tín hiệu đến vệ tinh COSPAS-SARSAT, sau đó chuyển tiếp thông tin này đến các trung tâm điều phối cứu hộ trên khắp thế giới.

Prepositions

on with

Ví dụ:
- `on`: The EPIRB is mounted *on* the vessel.
- `with`: The EPIRB is equipped *with* GPS.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + EPIRB
  • activate activate an EPIRB
    (kích hoạt EPIRB)
  • deploy deploy an EPIRB
    (triển khai/thả EPIRB)
  • transmit transmit an EPIRB signal
    (truyền tín hiệu từ EPIRB)
  • register register an EPIRB
    (đăng ký EPIRB)
  • test test an EPIRB
    (kiểm tra EPIRB)
Tính từ + EPIRB
  • faulty a faulty EPIRB
    (một EPIRB bị lỗi)
  • active an active EPIRB
    (một EPIRB đang hoạt động/đã kích hoạt)
  • portable a portable EPIRB
    (một EPIRB xách tay)
  • operational an operational EPIRB
    (một EPIRB sẵn sàng hoạt động)
EPIRB + Danh từ
  • signal EPIRB signal
    (tín hiệu từ EPIRB)
  • unit EPIRB unit
    (thiết bị EPIRB)
  • system EPIRB system
    (hệ thống EPIRB)
  • registration EPIRB registration
    (việc đăng ký EPIRB)

Idioms

  • activate an EPIRB

    kích hoạt thiết bị EPIRB (để gửi tín hiệu cấp cứu)

    "In an emergency, you must activate an EPIRB immediately."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn phải kích hoạt EPIRB ngay lập tức.)

  • transmit an EPIRB signal

    phát tín hiệu từ thiết bị EPIRB (để báo vị trí và cầu cứu)

    "The damaged vessel's EPIRB began to transmit a signal after it capsized."

    (EPIRB của con tàu bị hư hỏng bắt đầu phát tín hiệu sau khi nó bị lật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epirb (emergency position-indicating radio beacon)

danh từ
Lật mặt

Một đèn hiệu vô tuyến cấp cứu phát tín hiệu qua vệ tinh để báo động cho các dịch vụ cứu hộ. Nó được kích hoạt thủ công hoặc tự động khi một tàu gặp nạn, cung cấp thông tin nhận dạng và vị trí của tàu.

"The EPIRB was activated automatically when the ship began to sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the boat capsized, having an EPIRB would significantly increase the chances of rescue.
Nếu thuyền bị lật, việc có một EPIRB sẽ tăng đáng kể cơ hội được cứu hộ.
Phủ định
If the ship didn't have an EPIRB, the search and rescue team wouldn't know the exact location of the emergency.
Nếu con tàu không có EPIRB, đội tìm kiếm và cứu hộ sẽ không biết vị trí chính xác của vụ tai nạn.
Nghi vấn
Would the coast guard be able to locate the survivors more quickly if they had an EPIRB?
Lực lượng bảo vệ bờ biển có thể định vị những người sống sót nhanh hơn nếu họ có EPIRB không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epirb (emergency position-indicating radio beacon)".

Cứu hộ Hàng hải và Hàng không

EPIRB là một công cụ an toàn quan trọng, được sử dụng rộng rãi trên các tàu thuyền và máy bay để phát tín hiệu khẩn cấp khi gặp nạn. Nó giúp các đội tìm kiếm và cứu nạn (SAR) nhanh chóng định vị vị trí của những người gặp nguy hiểm trên biển hoặc trong các khu vực hẻo lánh, qua đó góp phần cứu sống nhiều mạng người.

Hệ thống Cospas-Sarsat

Các tín hiệu từ EPIRB được các vệ tinh của hệ thống Cospas-Sarsat toàn cầu phát hiện và chuyển tiếp đến các trung tâm điều phối cứu nạn. Đây là một chương trình hợp tác quốc tế, phi lợi nhuận, cung cấp dữ liệu định vị chính xác, đảm bảo rằng dù bạn ở bất cứ đâu trên thế giới, tín hiệu cầu cứu của bạn vẫn có thể được nhận biết.