vhf radio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radio that transmits and receives on VHF (very high frequency) radio frequencies.
Vietnamese Meaning
Một loại radio truyền và nhận tín hiệu trên tần số VHF (tần số rất cao).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain used the VHF radio to contact the coast guard."
"Thuyền trưởng đã sử dụng radio VHF để liên lạc với lực lượng bảo vệ bờ biển."
-
"All ships are required to have a working VHF radio."
"Tất cả các tàu đều được yêu cầu phải có một radio VHF đang hoạt động."
-
"We received a distress call over the VHF radio."
"Chúng tôi nhận được một cuộc gọi khẩn cấp qua radio VHF."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
VHF radio thường được sử dụng cho liên lạc tầm ngắn, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng hải, hàng không và các dịch vụ khẩn cấp. Nó cung cấp một kênh liên lạc trực tiếp và đáng tin cậy, ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu sóng hơn so với các tần số thấp hơn. Nó thường được sử dụng trên tàu thuyền để liên lạc với các tàu khác, trạm bờ biển và các cơ quan quản lý cảng. Trong hàng không, nó được sử dụng để liên lạc giữa phi công và kiểm soát không lưu.
Prepositions
on VHF radio (truyền trên sóng VHF), over VHF radio (liên lạc thông qua radio VHF)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Portable vhf radio (Máy bộ đàm VHF cầm tay)
-
Marine vhf radio (Máy bộ đàm VHF hàng hải)
-
Use vhf radio (Sử dụng máy bộ đàm VHF)
-
Monitor vhf radio (Theo dõi máy bộ đàm VHF)
-
Transmit on vhf radio (Phát tín hiệu trên máy bộ đàm VHF)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vhf radio
Danh từMột loại radio truyền và nhận tín hiệu trên tần số VHF (tần số rất cao).
"The captain used the VHF radio to contact the coast guard."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailor was using the VHF radio to communicate with the shore while navigating the rough seas. |
Thủy thủ đang sử dụng radio VHF để liên lạc với bờ khi điều hướng trên biển động. |
| Phủ định | The captain was not relying on the VHF radio for weather updates; he had a satellite connection. |
Thuyền trưởng đã không dựa vào radio VHF để cập nhật thời tiết; ông ấy có kết nối vệ tinh. |
| Nghi vấn | Were they trying to fix the VHF radio when the storm hit? |
Có phải họ đang cố gắng sửa radio VHF khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vhf radio".
