(Top Banner Ad)
emergency beacon
B2
noun B2 Hàng hải, Hàng không, Cứu hộ

emergency beacon

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈbiːkən/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈbiːkən/

Nghĩa tiếng Việt

đèn báo khẩn cấp đèn hiệu cấp cứu thiết bị báo nguy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that transmits a distress signal, typically used in emergencies at sea or in remote areas.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử phát tín hiệu cấp cứu, thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp trên biển hoặc ở những khu vực xa xôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency beacon was activated when the ship began to sink."

    "Đèn báo khẩn cấp đã được kích hoạt khi con tàu bắt đầu chìm."

  • "All aircraft are required to carry an emergency beacon."

    "Tất cả các máy bay đều được yêu cầu mang theo đèn báo khẩn cấp."

  • "The hikers activated their emergency beacon after getting lost in the mountains."

    "Những người đi bộ đường dài đã kích hoạt đèn báo khẩn cấp của họ sau khi bị lạc trong núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp
Adjective emergency thuộc về khẩn cấp (ví dụ: emergency exit)
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Noun beacon đèn hiệu, tín hiệu, hải đăng
Verb to beacon báo hiệu, chỉ dẫn bằng tín hiệu

Synonyms

distress beacon (đèn báo nguy hiểm)safety beacon (đèn hiệu an toàn (trong ngữ cảnh cấp cứu))

Related Words

EPIRB (Hệ thống báo vị trí khẩn cấp bằng radio)ELT (Máy phát định vị khẩn cấp)SAR (Tìm kiếm và Cứu nạn)

Subject Area

Hàng hải, Hàng không, Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
English
emergency
Proto-Germanic
*baukną
Old English
bēacen
English
beacon

Nguồn gốc của 'Emergency'

Từ 'emergency' có gốc từ tiếng Latin 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'xuất hiện'. Ban đầu, nó mô tả một sự kiện bất ngờ cần được xử lý ngay lập tức, giống như một điều gì đó đột ngột nổi lên khỏi mặt nước, yêu cầu sự chú ý khẩn cấp.

Nguồn gốc của 'Beacon'

Từ 'beacon' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bēacen', mang nghĩa 'dấu hiệu' hoặc 'tín hiệu'. Trong lịch sử, beacon thường là ngọn lửa hoặc đèn hiệu trên cao dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc chỉ đường cho tàu thuyền. Ngày nay, ý nghĩa 'tín hiệu cảnh báo hoặc chỉ dẫn' vẫn được duy trì.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi ghép lại, 'emergency beacon' tạo thành một thiết bị phát tín hiệu trong những tình huống bất ngờ (emergency) để báo hiệu và chỉ dẫn (beacon) cho lực lượng cứu hộ, định vị vị trí của người hoặc phương tiện đang gặp nạn.

Usage Note

Emergency beacon thường được kích hoạt tự động hoặc thủ công khi gặp sự cố. Có nhiều loại emergency beacon khác nhau, bao gồm EPIRB (Emergency Position-Indicating Radio Beacon) cho hàng hải và ELT (Emergency Locator Transmitter) cho hàng không. Chúng phát tín hiệu đến các vệ tinh hoặc trạm cứu hộ trên mặt đất, giúp xác định vị trí và hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn.

Prepositions

on in

* **on**: Đặt emergency beacon *on* a boat (trên một chiếc thuyền).
* **in**: Sử dụng emergency beacon *in* an emergency (trong một tình huống khẩn cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency beacon
  • personal personal emergency beacon
    (thiết bị báo hiệu khẩn cấp cá nhân)
  • distress distress emergency beacon
    (thiết bị báo hiệu khẩn cấp khi gặp nạn)
  • activated activated emergency beacon
    (thiết bị báo hiệu khẩn cấp đã được kích hoạt)
  • satellite satellite emergency beacon
    (thiết bị báo hiệu khẩn cấp qua vệ tinh)
Verb + emergency beacon
  • activate activate an emergency beacon
    (kích hoạt thiết bị báo hiệu khẩn cấp)
  • deploy deploy an emergency beacon
    (triển khai/sử dụng thiết bị báo hiệu khẩn cấp)
  • carry carry an emergency beacon
    (mang theo thiết bị báo hiệu khẩn cấp)
  • locate locate an emergency beacon
    (định vị thiết bị báo hiệu khẩn cấp)
Noun + emergency beacon
  • emergency beacon emergency beacon signal
    (tín hiệu từ thiết bị báo hiệu khẩn cấp)
  • emergency beacon emergency beacon activation
    (sự kích hoạt thiết bị báo hiệu khẩn cấp)
  • emergency beacon emergency beacon system
    (hệ thống thiết bị báo hiệu khẩn cấp)

Idioms

  • activate an emergency beacon

    Kích hoạt thiết bị báo hiệu khẩn cấp (thực hiện hành động để gửi tín hiệu cầu cứu)

    "In case of a capsizing, you must activate an emergency beacon immediately."

    (Trong trường hợp lật tàu, bạn phải kích hoạt thiết bị báo hiệu khẩn cấp ngay lập tức.)

  • deploy an emergency beacon

    Triển khai/sử dụng thiết bị báo hiệu khẩn cấp (đặt thiết bị vào vị trí hoạt động)

    "Pilots are trained to deploy an emergency beacon if their aircraft crashes in a remote area."

    (Các phi công được huấn luyện để triển khai thiết bị báo hiệu khẩn cấp nếu máy bay của họ rơi ở khu vực hẻo lánh.)

  • send out an emergency beacon signal

    Gửi tín hiệu từ thiết bị báo hiệu khẩn cấp (phát tín hiệu cầu cứu)

    "The missing hikers managed to send out an emergency beacon signal, leading to their rescue."

    (Những người đi bộ đường dài bị mất tích đã cố gắng gửi tín hiệu từ thiết bị báo hiệu khẩn cấp, giúp họ được giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency beacon

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử phát tín hiệu cấp cứu, thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp trên biển hoặc ở những khu vực xa xôi.

"The emergency beacon was activated when the ship began to sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency beacon".

Thiết bị cứu sinh quan trọng

Emergency beacons (như EPIRB cho tàu thuyền, ELT cho máy bay, và PLB cho cá nhân) là những thiết bị cứu sinh quan trọng, được thiết kế để tự động hoặc thủ công phát tín hiệu cảnh báo đến các trung tâm tìm kiếm và cứu nạn toàn cầu khi có tình huống khẩn cấp. Chúng giúp định vị chính xác vị trí người gặp nạn, rút ngắn thời gian cứu hộ và tăng cơ hội sống sót.

Quy định quốc tế

Việc trang bị và vận hành emergency beacon tuân theo các quy định nghiêm ngặt của các tổ chức quốc tế như IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế) và ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế). Điều này đảm bảo tính tương thích và hiệu quả của hệ thống cứu nạn toàn cầu, mang lại sự an toàn cho những người tham gia giao thông đường thủy và hàng không.