(Top Banner Ad)
epitaph
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử

epitaph

UK: /ˈepɪtɑːf/ • US: /ˈepɪtæf/

Nghĩa tiếng Việt

văn bia dòng chữ trên bia mộ lời đề tựa trên mộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase or form of words written in memory of a person who has died, especially as an inscription on a tombstone.

Vietnamese Meaning

Một câu hoặc đoạn văn ngắn được viết để tưởng nhớ một người đã qua đời, đặc biệt là khắc trên bia mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His epitaph read, 'He lived, he loved, he laughed'."

    "Dòng chữ trên bia mộ của ông ấy viết: 'Ông đã sống, đã yêu, đã cười'."

  • "The epitaph was simple but heartfelt."

    "Dòng chữ trên bia mộ tuy đơn giản nhưng chân thành."

  • "Many famous writers have epitaphs that reflect their life's work."

    "Nhiều nhà văn nổi tiếng có những dòng chữ trên bia mộ phản ánh công việc cả đời của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epitaph bia mộ, văn bia
Adjective epitaphic thuộc về hoặc giống bia mộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epitaphios
Latin
epitaphium
Old French
epitaphe
Middle English
epitaphe
English
epitaph

Nguồn gốc cổ xưa của 'Epitaph'

Từ 'epitaph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epitaphios', ghép bởi 'epi-' (nghĩa là 'trên' hoặc 'tại') và 'taphos' (nghĩa là 'mộ' hoặc 'nơi chôn cất'). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ một bài điếu văn đọc tại tang lễ, nhưng sau này phát triển thành ý nghĩa là dòng chữ khắc trên bia mộ để tưởng nhớ người đã khuất.

Usage Note

Epitaph thường mang tính trang trọng, cô đọng và thể hiện những phẩm chất hoặc đóng góp nổi bật của người đã khuất. Nó có thể là một lời ca ngợi, một lời cầu nguyện, một trích dẫn yêu thích, hoặc đơn giản là một lời tạm biệt. Khác với 'eulogy' (điếu văn) thường được đọc trong tang lễ và có thể dài hơn, 'epitaph' thường ngắn gọn và được khắc trực tiếp trên bia mộ.

Prepositions

on

'on' được sử dụng khi nói về vị trí của epitaph, ví dụ: 'The epitaph *on* the tombstone was very moving.' (Dòng chữ khắc trên bia mộ rất cảm động.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epitaph
  • poignant poignant epitaph
    (bia mộ cảm động sâu sắc)
  • simple simple epitaph
    (bia mộ đơn giản)
  • fitting fitting epitaph
    (bia mộ phù hợp/xứng đáng)
  • touching touching epitaph
    (bia mộ cảm động)
  • brief brief epitaph
    (bia mộ ngắn gọn)
Verb + epitaph
  • write write an epitaph
    (viết bia mộ)
  • compose compose an epitaph
    (sáng tác bia mộ)
  • read read an epitaph
    (đọc bia mộ)
epitaph + Verb
  • reads the epitaph reads...
    (dòng chữ bia mộ ghi rằng...)

Idioms

  • write one's own epitaph

    tự gây ra sự sụp đổ, thất bại cho chính mình; tự chuốc lấy hậu quả

    "By ignoring the warnings, the company was effectively writing its own epitaph."

    (Bằng cách phớt lờ các cảnh báo, công ty đó đã thực sự tự chuốc lấy sự sụp đổ cho chính mình.)

  • a fitting epitaph (for something)

    một sự kết thúc hoặc lời tuyên bố cuối cùng phù hợp/đáng nhớ cho một điều gì đó

    "His final novel was a fitting epitaph to a brilliant literary career."

    (Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của ông là một lời kết đáng nhớ cho một sự nghiệp văn học rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epitaph

noun
Lật mặt

Một câu hoặc đoạn văn ngắn được viết để tưởng nhớ một người đã qua đời, đặc biệt là khắc trên bia mộ.

"His epitaph read, 'He lived, he loved, he laughed'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epitaph on her tombstone read, 'Beloved Wife and Mother'.
Bài văn khắc trên bia mộ của cô ấy viết, 'Người vợ và người mẹ yêu quý'.
Phủ định
There isn't an epitaph on the simple wooden cross marking his grave.
Không có văn bia nào trên cây thánh giá gỗ đơn sơ đánh dấu mộ của anh ấy.
Nghi vấn
Does the epitaph accurately reflect the life of the person buried here?
Liệu văn bia có phản ánh chính xác cuộc đời của người được chôn cất ở đây không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the family agrees on the inscription, the epitaph will be a beautiful tribute to the deceased.
Nếu gia đình đồng ý với dòng chữ, thì văn bia sẽ là một sự tưởng nhớ đẹp đẽ đến người đã khuất.
Phủ định
If the committee doesn't approve the proposed text, the epitaph won't be displayed on the tombstone.
Nếu ủy ban không chấp thuận văn bản được đề xuất, thì văn bia sẽ không được hiển thị trên bia mộ.
Nghi vấn
Will the historian be able to decipher the epitaph if the stone is heavily weathered?
Liệu nhà sử học có thể giải mã văn bia nếu viên đá bị phong hóa nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epitaph".

Ý nghĩa của Epitaph trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, epitaph không chỉ là dòng chữ trên bia mộ. Chúng thường là những câu nói ngắn gọn, sâu sắc nhằm tóm tắt cuộc đời của người đã khuất, bày tỏ tình cảm của người ở lại, hoặc đôi khi mang thông điệp hài hước, triết lý về cuộc sống và cái chết. Epitaph giúp giữ gìn ký ức và tôn vinh di sản của một người.

Sự Đa Dạng và Các Bia Mộ Nổi Tiếng

Epitaph có thể rất đa dạng, từ những lời kinh cầu nguyện thiêng liêng đến những câu châm ngôn dí dỏm. Nhiều nhân vật nổi tiếng đã có những bia mộ độc đáo, ví dụ như 'I told you I was ill' (Tôi đã nói là tôi bị ốm mà) của Spike Milligan, hay 'Free at last' (Cuối cùng đã tự do) của Martin Luther King Jr., phản ánh tính cách hoặc tư tưởng của họ.