(Top Banner Ad)
obituary
C1
noun C1 Văn học, Báo chí

obituary

UK: /əˈbɪtʃuəri/ • US: /oʊˈbɪtʃuˌɛri/

Nghĩa tiếng Việt

cáo phó tin buồn bài viết tưởng nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notice of a death, especially in a newspaper, typically including a brief biography of the deceased person.

Vietnamese Meaning

Một bài cáo phó, đặc biệt là trên báo, thường bao gồm một tiểu sử ngắn gọn về người đã qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote an obituary for her friend."

    "Cô ấy đã viết một bài cáo phó cho người bạn của mình."

  • "His obituary appeared in the local newspaper."

    "Bài cáo phó của ông ấy đã xuất hiện trên tờ báo địa phương."

  • "The website features obituaries of prominent figures."

    "Trang web có các bài cáo phó của những nhân vật nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obituary Bản cáo phó, bài điếu văn, tin buồn
Noun obit Từ viết tắt hoặc ít trang trọng hơn của 'obituary', đôi khi dùng để chỉ một tin tức về cái chết.
Noun obituarist Người chuyên viết các bài cáo phó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ire
Latin
obire
Latin
obitus
Medieval Latin
obituarium
English
obituary

Nguồn gốc cái chết và sự ra đi

Từ 'obituary' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'obire', có nghĩa là 'đi đến gặp', 'đi xuống' (như mặt trời lặn), và cuối cùng là 'chết'. Ban đầu, 'obituarium' trong tiếng Latin Trung Cổ được dùng để chỉ một cuốn sổ ghi chép ngày mất của các thành viên trong tu viện hoặc các buổi lễ tưởng niệm người đã khuất. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành một thông báo công khai về cái chết và tiểu sử ngắn gọn của người đã mất, như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Từ 'obituary' thường trang trọng và được sử dụng để tưởng nhớ và tôn vinh cuộc đời của một người đã khuất. Nó khác với một thông báo tử vong đơn thuần (death notice), vì obituary cung cấp thêm thông tin chi tiết về cuộc đời và những thành tựu của người đó.

Prepositions

in on

'in' được dùng khi nói về việc obituary xuất hiện trong một tờ báo hoặc ấn phẩm cụ thể (e.g., 'The obituary appeared in The New York Times'). 'on' có thể được dùng khi nói về việc obituary xuất hiện trên một trang web hoặc nền tảng trực tuyến (e.g., 'The obituary was published on the website').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obituary
  • detailed a detailed obituary
    (một bản cáo phó chi tiết)
  • glowing a glowing obituary
    (một bài cáo phó ca ngợi (người đã mất))
  • lengthy a lengthy obituary
    (một bản cáo phó dài)
  • short a short obituary
    (một bản cáo phó ngắn gọn)
  • touching a touching obituary
    (một bản cáo phó cảm động)
  • famous a famous obituary
    (một bài cáo phó về người nổi tiếng)
Verb + obituary
  • write to write an obituary
    (viết cáo phó)
  • publish to publish an obituary
    (đăng cáo phó)
  • read to read an obituary
    (đọc cáo phó)
  • run to run an obituary (in a newspaper)
    (đăng một cáo phó (trên báo))
  • submit to submit an obituary
    (gửi cáo phó (để đăng))
Other common phrases
  • in the obituary column in the obituary column
    (trong mục cáo phó (của báo))
  • obituary for an obituary for a loved one
    (một bản cáo phó cho người thân yêu)

Idioms

  • write one's own obituary

    Tự tay viết cáo phó cho chính mình (theo nghĩa bóng, ngụ ý làm điều gì đó sẽ dẫn đến kết thúc sự nghiệp, uy tín, hoặc sự tồn tại của bản thân/một thứ gì đó).

    "By taking that unpopular stance, he effectively wrote his own political obituary."

    (Bằng cách giữ lập trường không được lòng dân đó, anh ta đã tự tay viết cáo phó cho sự nghiệp chính trị của mình.)

  • an early obituary

    Cáo phó sớm (ám chỉ sự kết thúc hoặc thất bại của một người, sự nghiệp, hoặc dự án diễn ra sớm hơn dự kiến).

    "Many predicted an early obituary for the startup, but it surprisingly thrived."

    (Nhiều người dự đoán một cái chết yểu cho công ty khởi nghiệp đó, nhưng nó lại phát triển mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.)

  • read one's own obituary

    Đọc cáo phó của chính mình (thường dùng trong bối cảnh cảm thấy sự nghiệp hoặc vai trò của mình đã kết thúc, hoặc nghe người khác nói về mình như thể mình đã không còn nữa).

    "After the company merger, the veteran employees felt like they were reading their own obituaries."

    (Sau vụ sáp nhập công ty, các nhân viên kỳ cựu cảm thấy như mình đang đọc cáo phó của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obituary

noun
Lật mặt

Một bài cáo phó, đặc biệt là trên báo, thường bao gồm một tiểu sử ngắn gọn về người đã qua đời.

"She wrote an obituary for her friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the local newspaper published his obituary brought closure to many in the community.
Việc tờ báo địa phương đăng cáo phó của ông ấy đã mang lại sự khép lại cho nhiều người trong cộng đồng.
Phủ định
Whether the obituary accurately reflected her life is not certain.
Việc cáo phó có phản ánh chính xác cuộc đời cô ấy hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the obituary was released before the family was notified remains a mystery.
Tại sao cáo phó được công bố trước khi gia đình được thông báo vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper published an obituary, which detailed the life of the renowned scientist.
Tờ báo đã đăng một cáo phó, cái mà mô tả chi tiết cuộc đời của nhà khoa học nổi tiếng.
Phủ định
The website, where obituaries are usually posted, did not have one for the recently deceased author.
Trang web, nơi mà cáo phó thường được đăng tải, không có cáo phó nào cho tác giả vừa mới qua đời.
Nghi vấn
Is this the obituary that you were telling me about, which mentions his early childhood in the countryside?
Đây có phải là cáo phó mà bạn đã kể với tôi không, cái mà đề cập đến tuổi thơ của anh ấy ở vùng quê?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper had published a more detailed obituary, more people would have attended his memorial service.
Nếu tờ báo đã đăng một cáo phó chi tiết hơn, nhiều người đã tham dự lễ tưởng niệm của ông ấy.
Phủ định
If the family had not requested a specific format for the obituary, the editor might not have made so many changes.
Nếu gia đình không yêu cầu định dạng cụ thể cho cáo phó, biên tập viên có lẽ đã không thực hiện quá nhiều thay đổi.
Nghi vấn
Would the community have remembered him better if his obituary had highlighted his volunteer work?
Cộng đồng có lẽ đã nhớ đến ông ấy tốt hơn nếu cáo phó của ông ấy nhấn mạnh công việc tình nguyện của ông ấy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The obituary was published in the local newspaper last week.
Cáo phó đã được đăng trên tờ báo địa phương vào tuần trước.
Phủ định
The obituary will not be written until all the details are confirmed.
Cáo phó sẽ không được viết cho đến khi tất cả các chi tiết được xác nhận.
Nghi vấn
Was an obituary being prepared for the late professor?
Có phải cáo phó đang được chuẩn bị cho vị giáo sư quá cố?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local newspaper published an obituary for the deceased veteran.
Tờ báo địa phương đã đăng cáo phó cho cựu chiến binh đã qua đời.
Phủ định
The obituary for the unknown soldier was not found in any records.
Cáo phó cho người lính vô danh không được tìm thấy trong bất kỳ hồ sơ nào.
Nghi vấn
Does the online archive include an obituary for every notable resident of the town?
Liệu kho lưu trữ trực tuyến có bao gồm cáo phó cho mọi cư dân đáng chú ý của thị trấn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper published a touching obituary for the beloved actor yesterday.
Tờ báo đã đăng một cáo phó cảm động cho nam diễn viên được yêu mến ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't include an obituary for the artist, which was a huge oversight.
Họ đã không đăng cáo phó cho nghệ sĩ, đó là một thiếu sót lớn.
Nghi vấn
Did you read the obituary for the former CEO in this morning's paper?
Bạn đã đọc cáo phó cho cựu CEO trên báo sáng nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obituary".

Vai trò của cáo phó trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cáo phó (obituary) không chỉ đơn thuần là thông báo về một cái chết. Nó thường bao gồm một bản tóm tắt tiểu sử, những thành tựu đáng chú ý, và danh sách những người thân còn sống của người đã khuất. Cáo phó là một cách để vinh danh cuộc đời của người đã mất, cung cấp thông tin cho bạn bè và gia đình về tang lễ, đồng thời là một phần quan trọng trong quá trình tang tóc và tưởng nhớ.

Cáo phó và các nền tảng truyền thông hiện đại

Theo truyền thống, cáo phó được đăng trên các tờ báo địa phương hoặc quốc gia. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, ngày càng có nhiều cáo phó được đăng tải trực tuyến trên các trang web của nhà tang lễ, các trang mạng xã hội, hoặc các cổng thông tin chuyên biệt. Điều này giúp thông tin được lan truyền rộng rãi hơn và cho phép mọi người ở xa cũng có thể gửi lời chia buồn và chia sẻ kỷ niệm, tạo điều kiện cho sự kết nối trong thời điểm khó khăn.