(Top Banner Ad)
epoch
C1
noun C1 Lịch sử, Địa chất học, Khoa học

epoch

UK: /ˈiːpɒk/ • US: /ˈepək/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên thời đại giai đoạn lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time in history or a person's life, typically one marked by notable events or particular characteristics.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian trong lịch sử hoặc cuộc đời một người, thường được đánh dấu bằng những sự kiện đáng chú ý hoặc những đặc điểm riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the printing press marked a new epoch in human history."

    "Sự phát minh ra máy in đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong lịch sử nhân loại."

  • "We are living in an epoch of rapid technological advancement."

    "Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "The Victorian epoch was a time of great social change."

    "Kỷ nguyên Victoria là một thời kỳ của những thay đổi xã hội lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epoch kỷ nguyên, thời đại
Adjective epochal mang tính kỷ nguyên, có ý nghĩa lịch sử lớn lao
Adjective epoch-making tạo nên một kỷ nguyên mới, có tầm quan trọng lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa chất học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epokhē
Late Latin
epocha
French
époque
English
epoch

Nguồn gốc từ 'epoch'

Từ 'epoch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epokhē' (ἐποχή), có nghĩa là 'một điểm dừng' hoặc 'một điểm cố định trong thời gian'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ một thời điểm cố định dùng làm điểm khởi đầu cho các phép tính. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một giai đoạn lịch sử quan trọng, một kỷ nguyên đặc biệt.

Usage Note

Epoch thường ám chỉ một giai đoạn quan trọng, có tính bước ngoặt hoặc đặc trưng. Nó có thể liên quan đến lịch sử thế giới, lịch sử của một quốc gia, hoặc thậm chí là cuộc đời của một cá nhân. So với 'era', 'epoch' có thể hẹp hơn về phạm vi thời gian và tập trung hơn vào những thay đổi hoặc sự kiện cụ thể. 'Period' là một từ chung chung hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa quan trọng như 'epoch'.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà epoch diễn ra. Ví dụ: ‘in the epoch of industrialization’ (trong kỷ nguyên công nghiệp hóa). ‘Of’ thường được dùng để mô tả đặc điểm của epoch. Ví dụ: ‘an epoch of great change’ (một kỷ nguyên của những thay đổi lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epoch
  • new a new epoch
    (một kỷ nguyên mới)
  • historic a historic epoch
    (một kỷ nguyên lịch sử)
  • golden a golden epoch
    (một kỷ nguyên vàng son)
  • defining a defining epoch
    (một kỷ nguyên định hình)
  • bygone a bygone epoch
    (một kỷ nguyên đã qua)
Verb + epoch
  • mark to mark an epoch
    (đánh dấu một kỷ nguyên)
  • usher in to usher in an epoch
    (mở ra một kỷ nguyên mới)
  • enter to enter a new epoch
    (bước vào một kỷ nguyên mới)
Noun + of + epoch
  • dawn the dawn of an epoch
    (bình minh của một kỷ nguyên)
  • end the end of an epoch
    (sự kết thúc của một kỷ nguyên)

Idioms

  • epoch-making event/discovery/change

    sự kiện/phát hiện/thay đổi mang tính kỷ nguyên, có tầm quan trọng lịch sử lớn

    "The invention of the internet was an epoch-making discovery."

    (Sự ra đời của internet là một phát hiện mang tính kỷ nguyên.)

  • mark an epoch

    đánh dấu một kỷ nguyên, tạo ra sự thay đổi lớn

    "The fall of the Berlin Wall marked an epoch in European history."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã đánh dấu một kỷ nguyên trong lịch sử châu Âu.)

  • a new epoch for something

    một kỷ nguyên mới cho cái gì đó

    "This agreement represents a new epoch for international cooperation."

    (Thỏa thuận này đại diện cho một kỷ nguyên mới cho hợp tác quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epoch

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian trong lịch sử hoặc cuộc đời một người, thường được đánh dấu bằng những sự kiện đáng chú ý hoặc những đặc điểm riêng biệt.

"The invention of the printing press marked a new epoch in human history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Victorian era was a remarkable epoch in British history.
Thời đại Victoria là một kỷ nguyên đáng chú ý trong lịch sử nước Anh.
Phủ định
This wasn't an epoch of great discovery, but rather one of consolidation.
Đây không phải là một kỷ nguyên của những khám phá vĩ đại, mà là một kỷ nguyên của sự củng cố.
Nghi vấn
Was the Renaissance an epoch of significant artistic and intellectual advancement?
Thời Phục hưng có phải là một kỷ nguyên của sự tiến bộ đáng kể về nghệ thuật và trí tuệ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Victorian era was a significant epoch in British history.
Thời đại Victoria là một kỷ nguyên quan trọng trong lịch sử nước Anh.
Phủ định
This is not the epoch of empires.
Đây không phải là kỷ nguyên của các đế chế.
Nghi vấn
Was this epoch characterized by peace or conflict?
Kỷ nguyên này được đặc trưng bởi hòa bình hay xung đột?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians often study a specific epoch in detail.
Các nhà sử học thường nghiên cứu chi tiết một kỷ nguyên cụ thể.
Phủ định
The digital revolution did not mark the end of the printing epoch.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số không đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên in ấn.
Nghi vấn
Did the Renaissance epoch inspire significant artistic innovation?
Liệu kỷ nguyên Phục Hưng có truyền cảm hứng cho sự đổi mới nghệ thuật đáng kể không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the new epoch of space exploration.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu kỷ nguyên mới của việc khám phá không gian.
Phủ định
We are not going to experience another epoch like the Renaissance in our lifetime.
Chúng ta sẽ không trải qua một kỷ nguyên nào khác như thời Phục hưng trong cuộc đời mình.
Nghi vấn
Are they going to declare this period a new epoch in history?
Họ có định tuyên bố giai đoạn này là một kỷ nguyên mới trong lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epoch".

Epoch trong Địa chất và Lịch sử

Trong khoa học địa chất, 'epoch' là một đơn vị thời gian địa tầng, nhỏ hơn 'period' (kỷ) và lớn hơn 'age' (thời đại). Ví dụ, chúng ta đang sống trong Kỷ Đệ Tứ (Quaternary Period), Thế Holocene (Holocene Epoch). Trong lịch sử, 'epoch' thường dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử đặc biệt, được đánh dấu bằng những sự kiện, xu hướng hoặc đặc điểm nổi bật, ví dụ như 'kỷ nguyên công nghiệp' hay 'kỷ nguyên số'.

Biểu tượng của sự thay đổi lớn

Trong tiếng Anh, khi nói về một 'epoch', người ta thường ngụ ý một sự thay đổi rất lớn, một cột mốc quan trọng, một thời điểm mà sau đó mọi thứ không còn như trước nữa. Nó không chỉ là một khoảng thời gian mà còn là một giai đoạn mang ý nghĩa sâu sắc về sự phát triển hoặc chuyển đổi.